(Top Banner Ad)
chest fly
B1
Danh từ B1 Thể hình và Thể thao

chest fly

UK: /tʃest flaɪ/ • US: /tʃest flaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bài tập banh ngực bài tập fly ngực tập ngực banh
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A weight training exercise where you lie on your back and move your arms in an arc to work your chest muscles.

Vietnamese Meaning

Một bài tập tạ trong đó bạn nằm ngửa và di chuyển cánh tay theo hình vòng cung để tác động vào cơ ngực.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He included chest flies in his workout routine to build a wider chest."

    "Anh ấy đã đưa bài tập chest fly vào lịch tập của mình để xây dựng một bộ ngực rộng hơn."

  • "Proper form is essential when performing chest flies to avoid injury."

    "Hình thức đúng là rất quan trọng khi thực hiện bài tập chest fly để tránh chấn thương."

  • "She prefers doing chest flies with dumbbells rather than cables."

    "Cô ấy thích thực hiện bài tập chest fly với tạ dumbbell hơn là cáp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun dumbbell fly bài tập ép ngực với tạ đơn
Noun cable fly bài tập ép ngực với dây cáp
Noun machine fly / pec deck bài tập ép ngực bằng máy
Noun reverse fly bài tập fly ngược, tác động vào vai sau và lưng trên
Verb to fly thực hiện động tác fly (trong ngữ cảnh thể hình)

Synonyms

dumbbell fly (Bài tập fly với tạ dumbbell)

Related Words

Subject Area

Thể hình và Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kistā (box) / *fleuganan (to fly)
Old English
cest (box, coffer) / flēogan (to fly)
Middle English
chest (box; thorax) / flien (to fly)
Modern English (20th Century)
chest fly (fitness term)

Tại sao lại gọi là 'Bay Ngực'?

Tên gọi 'chest fly' (bay ngực) xuất phát từ chính chuyển động của bài tập. Từ 'chest' (ngực) chỉ nhóm cơ mục tiêu. Từ 'fly' (bay) mô tả hành động hai cánh tay dang rộng rồi khép lại, giống như một con chim lớn đang vỗ cánh. Tên gọi này giúp người tập dễ dàng hình dung ra kỹ thuật đúng của động tác.

Usage Note

Bài tập 'chest fly' tập trung vào việc cô lập và phát triển cơ ngực. Nó khác với 'bench press' (đẩy tạ) ở chỗ 'chest fly' chủ yếu sử dụng chuyển động dạng vòng cung của cánh tay, trong khi 'bench press' sử dụng chuyển động đẩy lên xuống và kích hoạt nhiều nhóm cơ hơn, bao gồm cả cơ tay sau và cơ vai.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chest fly
  • do chest flies
    (thực hiện các bài tập ép ngực)
  • perform a chest fly
    (thực hiện một động tác ép ngực)
  • add chest flies to your routine
    (thêm bài tập ép ngực vào lịch tập của bạn)
Adjective + chest fly
  • proper chest fly form
    (kỹ thuật/tư thế ép ngực đúng cách)
  • heavy chest flies
    (bài tập ép ngực với tạ nặng)
  • light chest flies
    (bài tập ép ngực với tạ nhẹ)
Type + chest fly
  • incline chest fly
    (bài tập ép ngực trên ghế dốc lên (tập trung vào ngực trên))
  • decline chest fly
    (bài tập ép ngực trên ghế dốc xuống (tập trung vào ngực dưới))
  • flat bench chest fly
    (bài tập ép ngực trên ghế phẳng)

Idioms

  • (No common idioms)

    'Chest fly' là một thuật ngữ kỹ thuật hiện đại trong lĩnh vực thể hình, do đó nó không xuất hiện trong các thành ngữ hoặc cách nói thông dụng hàng ngày của người bản xứ.

    "This term is almost exclusively used in a literal sense within a gym or fitness context."

    (Thuật ngữ này gần như chỉ được sử dụng theo nghĩa đen trong bối cảnh phòng gym hoặc thể dục thể hình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chest fly

Danh từ
Lật mặt

Một bài tập tạ trong đó bạn nằm ngửa và di chuyển cánh tay theo hình vòng cung để tác động vào cơ ngực.

"He included chest flies in his workout routine to build a wider chest."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chest fly".

Văn hóa Thể hình và Thẩm mỹ 'V-Taper'

Trong văn hóa phương Tây, đặc biệt là từ giữa thế kỷ 20, các bài tập như 'chest fly' trở nên phổ biến nhờ các biểu tượng thể hình như Arnold Schwarzenegger. Chúng giúp xây dựng một bộ ngực rộng và săn chắc, góp phần tạo nên thân hình 'V-taper' (vai rộng, eo thon) – một tiêu chuẩn thẩm mỹ rất được ưa chuộng trong giới thể hình.

Phòng Gym: Không chỉ dành cho Vận động viên

Việc thực hiện các bài tập chuyên biệt như 'chest fly' không còn chỉ dành cho các vận động viên chuyên nghiệp. Ở các nước phương Tây, đây là một phần của lối sống hiện đại, nơi mọi người đến phòng gym để cải thiện sức khỏe, giảm căng thẳng và định hình cơ thể theo mong muốn thẩm mỹ cá nhân.