push-up
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise in which one lies face down and pushes oneself up and down with one's arms.
Vietnamese Meaning
Một bài tập thể dục trong đó người tập nằm sấp và dùng tay đẩy người lên xuống.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He did twenty push-ups every morning."
"Anh ấy thực hiện hai mươi cái chống đẩy mỗi sáng."
-
"She struggled to do even one push-up."
"Cô ấy chật vật để thực hiện dù chỉ một cái chống đẩy."
-
"Push-ups are a great way to build upper body strength."
"Chống đẩy là một cách tuyệt vời để xây dựng sức mạnh phần thân trên."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bài tập push-up thường được sử dụng để rèn luyện sức mạnh của cơ ngực, cơ vai và cơ tay sau. Nó có nhiều biến thể khác nhau để tăng hoặc giảm độ khó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
do do push-ups (tập chống đẩy)
-
perform perform push-ups (thực hiện các bài chống đẩy)
-
complete complete a set of push-ups (hoàn thành một hiệp chống đẩy)
-
knock out knock out some push-ups (làm nhanh vài cái chống đẩy (không tốn nhiều sức))
-
struggle with struggle with push-ups (gặp khó khăn khi chống đẩy)
-
standard standard push-ups (chống đẩy tiêu chuẩn)
-
military military push-ups (chống đẩy kiểu quân đội)
-
one-arm one-arm push-ups (chống đẩy một tay)
-
proper proper push-ups (chống đẩy đúng tư thế)
-
set a set of push-ups (một hiệp/bộ chống đẩy)
-
number a number of push-ups (một số lượng chống đẩy)
Idioms
-
Do push-ups
Tập chống đẩy (hành động)
"I do 50 push-ups every morning to stay fit."
(Tôi tập 50 cái chống đẩy mỗi sáng để giữ dáng.)
-
Knock out some push-ups
Làm nhanh vài cái chống đẩy (thường để khởi động hoặc duy trì)
"Let's knock out some push-ups before our workout."
(Hãy làm nhanh vài cái chống đẩy trước buổi tập của chúng ta.)
-
Push-ups for punishment
Chống đẩy như một hình phạt (phổ biến trong quân đội, trường học)
"The drill sergeant made the recruits do push-ups for being late."
(Trung sĩ bắt các tân binh chống đẩy vì đến muộn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
push-up
Danh từMột bài tập thể dục trong đó người tập nằm sấp và dùng tay đẩy người lên xuống.
"He did twenty push-ups every morning."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He does a push-up every morning. |
Anh ấy chống đẩy mỗi sáng. |
| Phủ định | She doesn't find one push-up easy. |
Cô ấy không thấy một lần chống đẩy nào dễ dàng. |
| Nghi vấn | Does anyone know how to do a proper push-up? |
Có ai biết cách thực hiện chống đẩy đúng cách không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to do ten push-ups every morning. |
Tôi sẽ chống đẩy mười cái mỗi sáng. |
| Phủ định | She is not going to be able to do any push-ups after running a marathon. |
Cô ấy sẽ không thể chống đẩy cái nào sau khi chạy marathon. |
| Nghi vấn | Are you going to learn how to do push-ups properly? |
Bạn có định học cách chống đẩy đúng cách không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He has been doing push-ups every morning this week. |
Anh ấy đã tập chống đẩy mỗi sáng trong tuần này. |
| Phủ định | She hasn't been doing push-ups because of her wrist injury. |
Cô ấy đã không tập chống đẩy vì chấn thương cổ tay. |
| Nghi vấn | Have you been practicing push-ups regularly to improve your strength? |
Bạn có đang tập chống đẩy thường xuyên để cải thiện sức mạnh của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "push-up".
