to fly
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Di chuyển trong không khí bằng cách sử dụng cánh hoặc động cơ.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Birds fly south for the winter."
"Chim bay về phương nam vào mùa đông."
-
"Time flies when you're having fun."
"Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ."
-
"The kite flew high in the sky."
"Con diều bay cao trên bầu trời."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Động từ "fly" có nghĩa cơ bản là di chuyển trong không khí. Nó có thể được dùng để chỉ sự di chuyển của chim, côn trùng, máy bay, hoặc thậm chí là con người (khi sử dụng phương tiện hỗ trợ). So với các từ như "soar" (bay vút) hay "glide" (lướt), "fly" mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết chỉ sự di chuyển uyển chuyển hay không cần lực đẩy.
Prepositions
* **fly over:** Bay ngang qua một vật gì đó. (Ví dụ: The bird flew over the house.)
* **fly across:** Bay ngang qua một khu vực rộng lớn. (Ví dụ: The plane flew across the Atlantic.)
* **fly to:** Bay đến một địa điểm nào đó. (Ví dụ: I want to fly to Paris.)
Collocations (Từ đi kèm)
-
able to fly (có khả năng bay)
-
fit to fly (đủ sức khỏe để bay)
-
learn to fly (học bay)
-
want to fly (muốn bay)
-
love to fly (yêu thích việc bay)
Idioms
-
Time flies
Thời gian trôi nhanh
"Time flies when you're having fun."
(Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)
-
Fly off the handle
Nổi giận, mất bình tĩnh
"He flew off the handle when he heard the news."
(Anh ấy nổi giận khi nghe tin đó.)
-
Fly by the seat of your pants
Làm việc gì đó mà không có kế hoạch trước, ứng biến
"We had to fly by the seat of our pants to get the project done on time."
(Chúng tôi đã phải ứng biến để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
to fly
Verb (Động từ)Di chuyển trong không khí bằng cách sử dụng cánh hoặc động cơ.
"Birds fly south for the winter."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Birds love to fly in the sky. |
Chim thích bay trên bầu trời. |
| Phủ định | I decided not to fly because I'm afraid of heights. |
Tôi quyết định không bay vì tôi sợ độ cao. |
| Nghi vấn | Why do you want to fly to Paris? |
Tại sao bạn muốn bay đến Paris? |
Rule: Verbs (Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Birds fly in the sky. |
Chim bay trên bầu trời. |
| Phủ định | She doesn't fly to London every week. |
Cô ấy không bay đến London mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Do you want to fly a kite? |
Bạn có muốn thả diều không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | A bird flies in the sky. |
Một con chim bay trên bầu trời. |
| Phủ định | She does not fly to Paris every week. |
Cô ấy không bay đến Paris mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Do they fly kites at the park? |
Họ có thả diều ở công viên không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | They have been flying kites in the park all afternoon. |
Họ đã thả diều trong công viên cả buổi chiều. |
| Phủ định | She hasn't been flying her drone lately because of the weather. |
Gần đây cô ấy đã không thả máy bay không người lái của mình vì thời tiết. |
| Nghi vấn | Have you been flying to London frequently for business? |
Bạn có thường xuyên bay đến London vì công việc không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The birds fly south in the winter. |
Những con chim bay về phương nam vào mùa đông. |
| Phủ định | She doesn't fly to New York every week. |
Cô ấy không bay đến New York mỗi tuần. |
| Nghi vấn | Do you fly often? |
Bạn có thường xuyên bay không? |
Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I wish I could fly like a bird. |
Tôi ước tôi có thể bay như một con chim. |
| Phủ định | If only I hadn't flown to that meeting, I wouldn't have gotten sick. |
Giá mà tôi đã không bay đến cuộc họp đó, tôi đã không bị ốm. |
| Nghi vấn | Do you wish you could fly to the moon? |
Bạn có ước bạn có thể bay lên mặt trăng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to fly".
