(Top Banner Ad)
to fly
A2
Verb (Động từ) A2 Hàng không, Động vật học, Chung

to fly

UK: /flaɪ/ • US: /flaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

bay đi máy bay chuyến bay
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move through the air using wings or an engine.

Vietnamese Meaning

Di chuyển trong không khí bằng cách sử dụng cánh hoặc động cơ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Birds fly south for the winter."

    "Chim bay về phương nam vào mùa đông."

  • "Time flies when you're having fun."

    "Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ."

  • "The kite flew high in the sky."

    "Con diều bay cao trên bầu trời."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun flight Chuyến bay, sự bay
Noun flyer Người bay, tờ rơi quảng cáo
Adjective flying Đang bay, thuộc về bay

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Hàng không, Động vật học, Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*plew-
Proto-Germanic
*fleuganą
Old English
flēogan

Nguồn gốc của 'to fly'

Từ 'to fly' có một lịch sử dài và thú vị! Nó bắt nguồn từ một từ cổ trong tiếng Proto-Indo-European, *plew-, có nghĩa là 'chảy'. Sau đó, nó tiến hóa qua tiếng Proto-Germanic thành *fleuganą, và cuối cùng trở thành 'flēogan' trong tiếng Anh cổ. Điều thú vị là, ý nghĩa ban đầu của nó liên quan đến sự chuyển động nhẹ nhàng, tương tự như nước chảy, trước khi nó mang ý nghĩa hiện đại là 'bay'.

Usage Note

Động từ "fly" có nghĩa cơ bản là di chuyển trong không khí. Nó có thể được dùng để chỉ sự di chuyển của chim, côn trùng, máy bay, hoặc thậm chí là con người (khi sử dụng phương tiện hỗ trợ). So với các từ như "soar" (bay vút) hay "glide" (lướt), "fly" mang tính tổng quát hơn và không nhất thiết chỉ sự di chuyển uyển chuyển hay không cần lực đẩy.

Prepositions

over across to

* **fly over:** Bay ngang qua một vật gì đó. (Ví dụ: The bird flew over the house.)
* **fly across:** Bay ngang qua một khu vực rộng lớn. (Ví dụ: The plane flew across the Atlantic.)
* **fly to:** Bay đến một địa điểm nào đó. (Ví dụ: I want to fly to Paris.)

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + to fly
  • able to fly
    (có khả năng bay)
  • fit to fly
    (đủ sức khỏe để bay)
Verb + to fly
  • learn to fly
    (học bay)
  • want to fly
    (muốn bay)
  • love to fly
    (yêu thích việc bay)

Idioms

  • Time flies

    Thời gian trôi nhanh

    "Time flies when you're having fun."

    (Thời gian trôi nhanh khi bạn vui vẻ.)

  • Fly off the handle

    Nổi giận, mất bình tĩnh

    "He flew off the handle when he heard the news."

    (Anh ấy nổi giận khi nghe tin đó.)

  • Fly by the seat of your pants

    Làm việc gì đó mà không có kế hoạch trước, ứng biến

    "We had to fly by the seat of our pants to get the project done on time."

    (Chúng tôi đã phải ứng biến để hoàn thành dự án đúng thời hạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

to fly

Verb (Động từ)
Lật mặt

Di chuyển trong không khí bằng cách sử dụng cánh hoặc động cơ.

"Birds fly south for the winter."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds love to fly in the sky.
Chim thích bay trên bầu trời.
Phủ định
I decided not to fly because I'm afraid of heights.
Tôi quyết định không bay vì tôi sợ độ cao.
Nghi vấn
Why do you want to fly to Paris?
Tại sao bạn muốn bay đến Paris?

Rule: Verbs (Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Birds fly in the sky.
Chim bay trên bầu trời.
Phủ định
She doesn't fly to London every week.
Cô ấy không bay đến London mỗi tuần.
Nghi vấn
Do you want to fly a kite?
Bạn có muốn thả diều không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
A bird flies in the sky.
Một con chim bay trên bầu trời.
Phủ định
She does not fly to Paris every week.
Cô ấy không bay đến Paris mỗi tuần.
Nghi vấn
Do they fly kites at the park?
Họ có thả diều ở công viên không?

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
They have been flying kites in the park all afternoon.
Họ đã thả diều trong công viên cả buổi chiều.
Phủ định
She hasn't been flying her drone lately because of the weather.
Gần đây cô ấy đã không thả máy bay không người lái của mình vì thời tiết.
Nghi vấn
Have you been flying to London frequently for business?
Bạn có thường xuyên bay đến London vì công việc không?

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The birds fly south in the winter.
Những con chim bay về phương nam vào mùa đông.
Phủ định
She doesn't fly to New York every week.
Cô ấy không bay đến New York mỗi tuần.
Nghi vấn
Do you fly often?
Bạn có thường xuyên bay không?

Rule: Wish / If Only Structures (Cấu trúc 'wish' / 'if only')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I wish I could fly like a bird.
Tôi ước tôi có thể bay như một con chim.
Phủ định
If only I hadn't flown to that meeting, I wouldn't have gotten sick.
Giá mà tôi đã không bay đến cuộc họp đó, tôi đã không bị ốm.
Nghi vấn
Do you wish you could fly to the moon?
Bạn có ước bạn có thể bay lên mặt trăng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "to fly".

Chuyến bay đầu tiên của anh em nhà Wright

Anh em nhà Wright đã thực hiện chuyến bay có động cơ đầu tiên trên thế giới vào ngày 17 tháng 12 năm 1903. Sự kiện này đánh dấu một bước ngoặt quan trọng trong lịch sử hàng không và đã thay đổi cách chúng ta di chuyển trên toàn cầu. Nó không chỉ là một thành tựu khoa học mà còn là một biểu tượng của sự đổi mới và khám phá.

Ước mơ bay lượn

Trong nhiều nền văn hóa, việc bay lượn thường tượng trưng cho sự tự do, vượt qua giới hạn và đạt được những ước mơ. Hình ảnh chim bay trên bầu trời thường được sử dụng để thể hiện khát vọng vươn lên và khám phá những điều mới mẻ.