bench press
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An exercise in which a person lies on their back on a bench and pushes a weight up using both arms.
Vietnamese Meaning
Một bài tập thể hình trong đó người tập nằm ngửa trên ghế và đẩy một thanh tạ lên bằng cả hai tay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"He can bench press 200 pounds."
"Anh ấy có thể đẩy tạ bench press được 90kg."
-
"The bench press is a great exercise for building upper body strength."
"Bench press là một bài tập tuyệt vời để xây dựng sức mạnh phần thân trên."
-
"What's your personal best bench press?"
"Mức tạ bench press cao nhất của bạn là bao nhiêu?"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | bench press | Bài tập đẩy tạ nằm (bài tập thể hình) |
| Verb (Phrase) | to bench press | Thực hiện bài tập đẩy tạ nằm |
| Noun (Person) | bench presser | Vận động viên hoặc người thường xuyên tập bài đẩy tạ nằm |
| Noun (Concept) | max bench | Mức tạ tối đa mà một người có thể đẩy được (thường là 1 lần) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Bench press là một bài tập compound (đa khớp) tác động chủ yếu vào cơ ngực, cơ tam đầu và cơ vai. Nó là một trong ba bài tập chính của môn powerlifting (cử tạ sức mạnh). Bench press thường được thực hiện với tạ đòn (barbell), nhưng cũng có thể được thực hiện với tạ đơn (dumbbell).
Collocations (Từ đi kèm)
-
perform perform the bench press (Thực hiện bài tập đẩy tạ nằm)
-
lift lift heavy bench press (Nâng mức tạ nặng khi tập bench press)
-
spot spot the bench press (Đứng đỡ tạ cho người tập bench press (để đảm bảo an toàn))
-
fail fail a bench press attempt (Thất bại trong một lần thử đẩy tạ)
-
incline incline bench press (Bài tập đẩy tạ nằm dốc lên (tập phần ngực trên))
-
maximum maximum bench press (Mức tạ tối đa khi đẩy tạ nằm)
-
close-grip close-grip bench press (Bài tập đẩy tạ nằm với khoảng cách tay hẹp (tập cơ tay sau))
Idioms
-
What do you bench?
Bạn đẩy được mức tạ nằm tối đa là bao nhiêu?
"He walked up to the guy and asked, 'Hey, what do you bench?'"
(Anh ấy bước tới và hỏi người kia: 'Này, mức tạ nằm tối đa của cậu là bao nhiêu?')
-
Bench day
Ngày tập ngực/Ngày tập đẩy tạ nằm (thường trong lịch tập gym)
"Today is Monday, so it's bench day for me."
(Hôm nay là thứ Hai, vì vậy hôm nay là ngày tập ngực của tôi.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
bench press
nounMột bài tập thể hình trong đó người tập nằm ngửa trên ghế và đẩy một thanh tạ lên bằng cả hai tay.
"He can bench press 200 pounds."
Grammar Rules
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | John's favorite exercise is bench press: he loves lifting heavy weights. |
Bài tập yêu thích của John là bench press: anh ấy thích nâng tạ nặng. |
| Phủ định | He doesn't always bench press: sometimes he prefers squats. |
Anh ấy không phải lúc nào cũng bench press: đôi khi anh ấy thích squat hơn. |
| Nghi vấn | Will you bench press today: or are you focusing on cardio? |
Hôm nay bạn sẽ bench press chứ: hay bạn đang tập trung vào cardio? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The athlete bench presses 300 pounds. |
Vận động viên đẩy tạ ngang 300 pound. |
| Phủ định | He does not bench press as much weight as he used to. |
Anh ấy không đẩy tạ ngang nhiều như trước đây. |
| Nghi vấn | Did she bench press a new personal record today? |
Hôm nay cô ấy có đẩy tạ ngang được kỷ lục cá nhân mới không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bench presses 225 pounds. |
Anh ấy đẩy tạ đòn 225 pound. |
| Phủ định | Never have I bench pressed such a heavy weight. |
Chưa bao giờ tôi đẩy tạ đòn một trọng lượng nặng như vậy. |
| Nghi vấn | Should he bench press that weight, he will need a spotter. |
Nếu anh ấy đẩy tạ đòn mức tạ đó, anh ấy sẽ cần người hỗ trợ. |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He had been bench pressing for two hours before his spotter arrived. |
Anh ấy đã tập đẩy tạ (bench press) trong hai giờ trước khi người hỗ trợ của anh ấy đến. |
| Phủ định | She hadn't been bench pressing regularly before she injured her shoulder. |
Cô ấy đã không tập đẩy tạ (bench press) thường xuyên trước khi bị chấn thương vai. |
| Nghi vấn | Had they been bench pressing with the correct form before the coach corrected them? |
Họ đã tập đẩy tạ (bench press) với tư thế đúng chưa trước khi huấn luyện viên sửa cho họ? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He bench pressed 225 pounds at the gym yesterday. |
Hôm qua anh ấy đã đẩy tạ đòn 225 pound tại phòng tập. |
| Phủ định | She didn't bench press as much weight as she planned. |
Cô ấy đã không đẩy tạ đòn được mức tạ nặng như cô ấy dự định. |
| Nghi vấn | Did you bench press today? |
Hôm nay bạn có đẩy tạ đòn không? |
Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I used to bench press every day when I was younger. |
Tôi đã từng tập đẩy tạ (bench press) mỗi ngày khi tôi còn trẻ. |
| Phủ định | He didn't use to bench press much weight, but now he's very strong. |
Anh ấy đã không từng đẩy tạ (bench press) mức tạ nặng, nhưng giờ anh ấy rất khỏe. |
| Nghi vấn | Did you use to bench press in high school? |
Bạn đã từng tập đẩy tạ (bench press) ở trường trung học không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bench press".
