(Top Banner Ad)
bench press
B1
noun B1 Thể hình, Thể thao

bench press

UK: /ˈbentʃ pres/ • US: /ˈbentʃ pres/

Nghĩa tiếng Việt

đẩy ngực trên ghế nằm đẩy tạ ép ngực
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An exercise in which a person lies on their back on a bench and pushes a weight up using both arms.

Vietnamese Meaning

Một bài tập thể hình trong đó người tập nằm ngửa trên ghế và đẩy một thanh tạ lên bằng cả hai tay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He can bench press 200 pounds."

    "Anh ấy có thể đẩy tạ bench press được 90kg."

  • "The bench press is a great exercise for building upper body strength."

    "Bench press là một bài tập tuyệt vời để xây dựng sức mạnh phần thân trên."

  • "What's your personal best bench press?"

    "Mức tạ bench press cao nhất của bạn là bao nhiêu?"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun bench press Bài tập đẩy tạ nằm (bài tập thể hình)
Verb (Phrase) to bench press Thực hiện bài tập đẩy tạ nằm
Noun (Person) bench presser Vận động viên hoặc người thường xuyên tập bài đẩy tạ nằm
Noun (Concept) max bench Mức tạ tối đa mà một người có thể đẩy được (thường là 1 lần)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thể hình, Thể thao

Etymology (Nguồn gốc)

English
Bench
English
Press
English
Bench press

Nguồn gốc tên gọi đơn giản

Đây là một từ ghép mô tả chính xác hành động tập luyện. 'Bench' (ghế dài) chỉ vị trí người tập nằm ngửa, và 'press' (nhấn/đẩy) là hành động đẩy thanh tạ lên. Bài tập này bắt đầu phát triển mạnh mẽ và trở thành tiêu chuẩn trong thể hình hiện đại từ giữa thế kỷ 20, thay thế cho các bài tập đẩy ngực đứng trước đó.

Usage Note

Bench press là một bài tập compound (đa khớp) tác động chủ yếu vào cơ ngực, cơ tam đầu và cơ vai. Nó là một trong ba bài tập chính của môn powerlifting (cử tạ sức mạnh). Bench press thường được thực hiện với tạ đòn (barbell), nhưng cũng có thể được thực hiện với tạ đơn (dumbbell).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + bench press
  • perform perform the bench press
    (Thực hiện bài tập đẩy tạ nằm)
  • lift lift heavy bench press
    (Nâng mức tạ nặng khi tập bench press)
  • spot spot the bench press
    (Đứng đỡ tạ cho người tập bench press (để đảm bảo an toàn))
  • fail fail a bench press attempt
    (Thất bại trong một lần thử đẩy tạ)
Adjective + bench press
  • incline incline bench press
    (Bài tập đẩy tạ nằm dốc lên (tập phần ngực trên))
  • maximum maximum bench press
    (Mức tạ tối đa khi đẩy tạ nằm)
  • close-grip close-grip bench press
    (Bài tập đẩy tạ nằm với khoảng cách tay hẹp (tập cơ tay sau))

Idioms

  • What do you bench?

    Bạn đẩy được mức tạ nằm tối đa là bao nhiêu?

    "He walked up to the guy and asked, 'Hey, what do you bench?'"

    (Anh ấy bước tới và hỏi người kia: 'Này, mức tạ nằm tối đa của cậu là bao nhiêu?')

  • Bench day

    Ngày tập ngực/Ngày tập đẩy tạ nằm (thường trong lịch tập gym)

    "Today is Monday, so it's bench day for me."

    (Hôm nay là thứ Hai, vì vậy hôm nay là ngày tập ngực của tôi.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

bench press

noun
Lật mặt

Một bài tập thể hình trong đó người tập nằm ngửa trên ghế và đẩy một thanh tạ lên bằng cả hai tay.

"He can bench press 200 pounds."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
John's favorite exercise is bench press: he loves lifting heavy weights.
Bài tập yêu thích của John là bench press: anh ấy thích nâng tạ nặng.
Phủ định
He doesn't always bench press: sometimes he prefers squats.
Anh ấy không phải lúc nào cũng bench press: đôi khi anh ấy thích squat hơn.
Nghi vấn
Will you bench press today: or are you focusing on cardio?
Hôm nay bạn sẽ bench press chứ: hay bạn đang tập trung vào cardio?

Rule: Active Voice (Câu Chủ động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The athlete bench presses 300 pounds.
Vận động viên đẩy tạ ngang 300 pound.
Phủ định
He does not bench press as much weight as he used to.
Anh ấy không đẩy tạ ngang nhiều như trước đây.
Nghi vấn
Did she bench press a new personal record today?
Hôm nay cô ấy có đẩy tạ ngang được kỷ lục cá nhân mới không?

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bench presses 225 pounds.
Anh ấy đẩy tạ đòn 225 pound.
Phủ định
Never have I bench pressed such a heavy weight.
Chưa bao giờ tôi đẩy tạ đòn một trọng lượng nặng như vậy.
Nghi vấn
Should he bench press that weight, he will need a spotter.
Nếu anh ấy đẩy tạ đòn mức tạ đó, anh ấy sẽ cần người hỗ trợ.

Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He had been bench pressing for two hours before his spotter arrived.
Anh ấy đã tập đẩy tạ (bench press) trong hai giờ trước khi người hỗ trợ của anh ấy đến.
Phủ định
She hadn't been bench pressing regularly before she injured her shoulder.
Cô ấy đã không tập đẩy tạ (bench press) thường xuyên trước khi bị chấn thương vai.
Nghi vấn
Had they been bench pressing with the correct form before the coach corrected them?
Họ đã tập đẩy tạ (bench press) với tư thế đúng chưa trước khi huấn luyện viên sửa cho họ?

Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He bench pressed 225 pounds at the gym yesterday.
Hôm qua anh ấy đã đẩy tạ đòn 225 pound tại phòng tập.
Phủ định
She didn't bench press as much weight as she planned.
Cô ấy đã không đẩy tạ đòn được mức tạ nặng như cô ấy dự định.
Nghi vấn
Did you bench press today?
Hôm nay bạn có đẩy tạ đòn không?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I used to bench press every day when I was younger.
Tôi đã từng tập đẩy tạ (bench press) mỗi ngày khi tôi còn trẻ.
Phủ định
He didn't use to bench press much weight, but now he's very strong.
Anh ấy đã không từng đẩy tạ (bench press) mức tạ nặng, nhưng giờ anh ấy rất khỏe.
Nghi vấn
Did you use to bench press in high school?
Bạn đã từng tập đẩy tạ (bench press) ở trường trung học không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "bench press".

Tiêu chuẩn đánh giá sức mạnh cơ thể trên

Bench press là một trong ba bài tập lớn (cùng với Squat và Deadlift) tạo nên môn cử tạ sức mạnh (Powerlifting). Nó được coi là thước đo tiêu chuẩn vàng để đánh giá sức mạnh phần thân trên của một người trong văn hóa thể hình phương Tây.

Văn hóa 'Gym Bro'

Trong các phòng tập, mức tạ Bench Press thường được sử dụng để thể hiện cái tôi và sự cạnh tranh (thường được gọi là 'gym ego'). Người tập tạ thường tự hào về khả năng nâng tạ nặng của mình, khiến bài tập này mang ý nghĩa xã hội nhất định ngoài mục đích tập luyện thuần túy.