(Top Banner Ad)
chevron
B2
noun B2 Thiết kế, Kỹ thuật, Quân sự

chevron

UK: /ˈʃevrən/ • US: /ˈʃevrən/

Nghĩa tiếng Việt

hình chữ V hoa văn chữ V dấu hiệu hình chữ V
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A V-shaped mark, often inverted, used in heraldry, insignia, or patterns.

Vietnamese Meaning

Một dấu hình chữ V, thường lộn ngược, được sử dụng trong huy hiệu, phù hiệu hoặc hoa văn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The sergeant wore chevrons on his sleeves to indicate his rank."

    "Trung sĩ đeo hình chữ V trên tay áo để biểu thị cấp bậc của mình."

  • "The road sign was marked with a chevron to indicate a sharp bend."

    "Biển báo đường được đánh dấu bằng hình chữ V để chỉ một khúc cua gấp."

  • "The company logo features a stylized chevron."

    "Logo của công ty có hình chữ V cách điệu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chevrons Các phù hiệu quân hàm hình chữ V hoặc họa tiết hình chữ V
Adjective chevroned Có họa tiết hoặc hình dáng chữ V

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thiết kế, Kỹ thuật, Quân sự

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
caper
Vulgar Latin
caprio
Old French
chevron
Middle English
chevron

Nguồn gốc từ hình dáng chân dê

Từ 'chevron' bắt nguồn từ tiếng Latinh 'caper' (con dê). Trong kiến trúc thời Trung cổ, các thanh xà nhà được lắp ghép tạo thành hình chữ V ngược, trông giống như cặp chân của một con dê đang đứng. Từ đó, tên gọi này được dùng để chỉ mọi vật có hình dạng chữ V.

Usage Note

Chevron thường được dùng để chỉ hình dạng chữ V, có thể là một họa tiết trang trí, một biểu tượng hoặc một phần của cấu trúc. Trong quân sự, nó thường biểu thị cấp bậc.

Prepositions

with in

With: dùng để mô tả cái gì đó có hình chevron. In: dùng để mô tả một phần của cái gì đó có chứa hình chevron.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chevron
  • Inverted inverted chevron
    (hình chữ V xuôi (ngược với hình chữ V thông thường))
  • Gold gold chevron
    (quân hàm/huy hiệu chữ V màu vàng)
  • Double double chevron
    (họa tiết chữ V đôi (thường thấy trong logo hãng xe Citroën))
Verb + chevron
  • Wear wear a chevron
    (đeo quân hàm hình chữ V)
  • Earn earn one's chevrons
    (đạt được cấp bậc/thăng chức (trong quân đội))

Idioms

  • Earn one's chevrons

    Chứng tỏ được khả năng và xứng đáng với vị trí/cấp bậc hiện tại.

    "He really earned his chevrons during the emergency last week."

    (Anh ấy đã thực sự chứng tỏ được năng lực của mình trong tình huống khẩn cấp tuần trước.)

  • Service chevron

    Huy hiệu thâm niên (biểu tượng hình chữ V cho biết số năm phục vụ).

    "The veteran proudly displayed his service chevrons on his sleeve."

    (Người cựu chiến binh tự hào trưng ra các huy hiệu thâm niên trên tay áo của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chevron

noun
Lật mặt

Một dấu hình chữ V, thường lộn ngược, được sử dụng trong huy hiệu, phù hiệu hoặc hoa văn.

"The sergeant wore chevrons on his sleeves to indicate his rank."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The sergeant's uniform had a chevron on each sleeve.
Đồng phục của trung sĩ có một dấu chevron trên mỗi tay áo.
Phủ định
Never have I seen such prominent chevrons on a military uniform.
Chưa bao giờ tôi thấy những dấu chevron nổi bật như vậy trên một bộ quân phục.
Nghi vấn
Should the military uniforms have chevrons, the troops would look more easily identifiable.
Nếu quân phục có dấu chevron, quân đội sẽ trông dễ nhận dạng hơn.

Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The construction workers have been arranging the bricks in a chevron pattern all morning.
Các công nhân xây dựng đã sắp xếp gạch theo hình chữ V suốt cả buổi sáng.
Phủ định
The artist hasn't been painting chevrons on the canvas lately.
Nghệ sĩ dạo này không vẽ các hình chữ V lên tranh sơn dầu.
Nghi vấn
Has the company been using the chevron logo in its advertising campaigns?
Công ty có đang sử dụng logo hình chữ V trong các chiến dịch quảng cáo của mình không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chevron".

Biểu tượng quân sự và cấp bậc

Trong quân đội và cảnh sát phương Tây, 'chevron' là biểu tượng phổ biến nhất để chỉ cấp bậc của hạ sĩ quan (NCO). Số lượng các chữ V xếp chồng lên nhau cho biết vị trí cao thấp trong hệ thống phân cấp.

Họa tiết Chevron trong nội thất

Trong thiết kế nội thất hiện đại, sàn gỗ lát kiểu 'Chevron' (các tấm gỗ cắt chéo góc nối lại thành hình chữ V) được coi là biểu tượng của sự sang trọng và phong cách kiến trúc Pháp cổ điển.