chevron
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một dấu hình chữ V, thường lộn ngược, được sử dụng trong huy hiệu, phù hiệu hoặc hoa văn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The sergeant wore chevrons on his sleeves to indicate his rank."
"Trung sĩ đeo hình chữ V trên tay áo để biểu thị cấp bậc của mình."
-
"The road sign was marked with a chevron to indicate a sharp bend."
"Biển báo đường được đánh dấu bằng hình chữ V để chỉ một khúc cua gấp."
-
"The company logo features a stylized chevron."
"Logo của công ty có hình chữ V cách điệu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chevrons | Các phù hiệu quân hàm hình chữ V hoặc họa tiết hình chữ V |
| Adjective | chevroned | Có họa tiết hoặc hình dáng chữ V |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chevron thường được dùng để chỉ hình dạng chữ V, có thể là một họa tiết trang trí, một biểu tượng hoặc một phần của cấu trúc. Trong quân sự, nó thường biểu thị cấp bậc.
Prepositions
With: dùng để mô tả cái gì đó có hình chevron. In: dùng để mô tả một phần của cái gì đó có chứa hình chevron.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Inverted inverted chevron (hình chữ V xuôi (ngược với hình chữ V thông thường))
-
Gold gold chevron (quân hàm/huy hiệu chữ V màu vàng)
-
Double double chevron (họa tiết chữ V đôi (thường thấy trong logo hãng xe Citroën))
-
Wear wear a chevron (đeo quân hàm hình chữ V)
-
Earn earn one's chevrons (đạt được cấp bậc/thăng chức (trong quân đội))
Idioms
-
Earn one's chevrons
Chứng tỏ được khả năng và xứng đáng với vị trí/cấp bậc hiện tại.
"He really earned his chevrons during the emergency last week."
(Anh ấy đã thực sự chứng tỏ được năng lực của mình trong tình huống khẩn cấp tuần trước.)
-
Service chevron
Huy hiệu thâm niên (biểu tượng hình chữ V cho biết số năm phục vụ).
"The veteran proudly displayed his service chevrons on his sleeve."
(Người cựu chiến binh tự hào trưng ra các huy hiệu thâm niên trên tay áo của mình.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chevron
nounMột dấu hình chữ V, thường lộn ngược, được sử dụng trong huy hiệu, phù hiệu hoặc hoa văn.
"The sergeant wore chevrons on his sleeves to indicate his rank."
Grammar Rules
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The sergeant's uniform had a chevron on each sleeve. |
Đồng phục của trung sĩ có một dấu chevron trên mỗi tay áo. |
| Phủ định | Never have I seen such prominent chevrons on a military uniform. |
Chưa bao giờ tôi thấy những dấu chevron nổi bật như vậy trên một bộ quân phục. |
| Nghi vấn | Should the military uniforms have chevrons, the troops would look more easily identifiable. |
Nếu quân phục có dấu chevron, quân đội sẽ trông dễ nhận dạng hơn. |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The construction workers have been arranging the bricks in a chevron pattern all morning. |
Các công nhân xây dựng đã sắp xếp gạch theo hình chữ V suốt cả buổi sáng. |
| Phủ định | The artist hasn't been painting chevrons on the canvas lately. |
Nghệ sĩ dạo này không vẽ các hình chữ V lên tranh sơn dầu. |
| Nghi vấn | Has the company been using the chevron logo in its advertising campaigns? |
Công ty có đang sử dụng logo hình chữ V trong các chiến dịch quảng cáo của mình không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chevron".
