zigzag
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
a line that angles from side to side, or something that has this shape
Vietnamese Meaning
đường zíc zắc, hình zíc zắc (một đường gấp khúc liên tục từ bên này sang bên kia)
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The path climbs the mountain in a zigzag."
"Con đường leo lên núi theo hình zíc zắc."
-
"The lightning streaked across the sky in a zigzag."
"Tia chớp xẹt ngang bầu trời theo đường zíc zắc."
-
"The skier zigzagged down the slope."
"Người trượt tuyết trượt zíc zắc xuống dốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Verb | zigzagged | di chuyển theo đường zíc zắc (quá khứ phân từ) |
| Verb | zigzagging | đang di chuyển theo đường zíc zắc (hiện tại tiếp diễn) |
| Adjective | zigzag | có hình zíc zắc |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Usage Note
Hình ảnh trực quan của 'zigzag' nhấn mạnh sự thay đổi hướng đột ngột và liên tục. Khác với 'curve' (đường cong) vốn mềm mại, 'zigzag' mang tính góc cạnh và gãy khúc.
Prepositions
in a zigzag: theo hình zíc zắc. into a zigzag: thành hình zíc zắc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sharp zigzag (đường zíc zắc sắc nét)
-
erratic zigzag (đường zíc zắc thất thường)
-
move zigzag (di chuyển theo đường zíc zắc)
-
drive zigzag (lái xe theo đường zíc zắc)
-
quickly zigzag (zíc zắc một cách nhanh chóng)
-
abruptly zigzag (zíc zắc một cách đột ngột)
Idioms
-
zigzag course
hướng đi quanh co, không thẳng thắn
"He took a zigzag course to success, facing many detours."
(Anh ta đã đi một con đường quanh co đến thành công, đối mặt với nhiều ngã rẽ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
zigzag
nounđường zíc zắc, hình zíc zắc (một đường gấp khúc liên tục từ bên này sang bên kia)
"The path climbs the mountain in a zigzag."
Grammar Rules
Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The road must zigzag up the mountain to reduce the steepness. |
Con đường phải đi zíc zắc lên núi để giảm độ dốc. |
| Phủ định | The car shouldn't zigzag across the road like that; it's dangerous. |
Chiếc xe không nên đi zíc zắc trên đường như vậy; rất nguy hiểm. |
| Nghi vấn | Could the artist zigzag the lines to create a more dynamic effect? |
Liệu nghệ sĩ có thể vẽ các đường zíc zắc để tạo hiệu ứng sống động hơn không? |
Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If the road hadn't been so icy, the car wouldn't zigzag now. |
Nếu con đường không quá trơn trượt, chiếc xe sẽ không đi zíc zắc bây giờ. |
| Phủ định | If the artist weren't so meticulous, he wouldn't have painted the zigzag pattern so perfectly. |
Nếu người nghệ sĩ không tỉ mỉ như vậy, anh ấy đã không vẽ họa tiết zíc zắc hoàn hảo đến thế. |
| Nghi vấn | If the mountain path hadn't been clearly marked, would the hikers have followed such a zigzag route? |
Nếu đường mòn trên núi không được đánh dấu rõ ràng, liệu những người leo núi có đi theo một con đường zíc zắc như vậy không? |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The mountain path is zigzaged to reduce the steepness. |
Đường mòn trên núi được làm theo hình zíc zắc để giảm độ dốc. |
| Phủ định | The riverbank was not zigzaged during the flood prevention project. |
Bờ sông không được xây theo hình zíc zắc trong dự án phòng chống lũ lụt. |
| Nghi vấn | Will the fabric be zigzaged by the sewing machine? |
Vải có được may zíc zắc bằng máy may không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zigzag".
