(Top Banner Ad)
zigzag
B1
noun B1 Tổng quát

zigzag

UK: /ˈzɪɡ.zæɡ/ • US: /ˈzɪɡ.zæɡ/

Nghĩa tiếng Việt

đường zích zắc đường răng cưa
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a line that angles from side to side, or something that has this shape

Vietnamese Meaning

đường zíc zắc, hình zíc zắc (một đường gấp khúc liên tục từ bên này sang bên kia)

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The path climbs the mountain in a zigzag."

    "Con đường leo lên núi theo hình zíc zắc."

  • "The lightning streaked across the sky in a zigzag."

    "Tia chớp xẹt ngang bầu trời theo đường zíc zắc."

  • "The skier zigzagged down the slope."

    "Người trượt tuyết trượt zíc zắc xuống dốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb zigzagged di chuyển theo đường zíc zắc (quá khứ phân từ)
Verb zigzagging đang di chuyển theo đường zíc zắc (hiện tại tiếp diễn)
Adjective zigzag có hình zíc zắc

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Nguồn gốc thú vị của 'zigzag'

Từ 'zigzag' có lẽ bắt nguồn từ tiếng Đức 'Zickzack'. Nó mô tả một đường đi gấp khúc, giống như hình ảnh tia sét hoặc con đường quanh co trên núi. Người ta bắt đầu sử dụng nó trong tiếng Anh vào khoảng năm 1700.

Usage Note

Hình ảnh trực quan của 'zigzag' nhấn mạnh sự thay đổi hướng đột ngột và liên tục. Khác với 'curve' (đường cong) vốn mềm mại, 'zigzag' mang tính góc cạnh và gãy khúc.

Prepositions

in into

in a zigzag: theo hình zíc zắc. into a zigzag: thành hình zíc zắc.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + zigzag
  • sharp zigzag
    (đường zíc zắc sắc nét)
  • erratic zigzag
    (đường zíc zắc thất thường)
Verb + zigzag
  • move zigzag
    (di chuyển theo đường zíc zắc)
  • drive zigzag
    (lái xe theo đường zíc zắc)
Adverb + zigzag
  • quickly zigzag
    (zíc zắc một cách nhanh chóng)
  • abruptly zigzag
    (zíc zắc một cách đột ngột)

Idioms

  • zigzag course

    hướng đi quanh co, không thẳng thắn

    "He took a zigzag course to success, facing many detours."

    (Anh ta đã đi một con đường quanh co đến thành công, đối mặt với nhiều ngã rẽ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

zigzag

noun
Lật mặt

đường zíc zắc, hình zíc zắc (một đường gấp khúc liên tục từ bên này sang bên kia)

"The path climbs the mountain in a zigzag."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The road must zigzag up the mountain to reduce the steepness.
Con đường phải đi zíc zắc lên núi để giảm độ dốc.
Phủ định
The car shouldn't zigzag across the road like that; it's dangerous.
Chiếc xe không nên đi zíc zắc trên đường như vậy; rất nguy hiểm.
Nghi vấn
Could the artist zigzag the lines to create a more dynamic effect?
Liệu nghệ sĩ có thể vẽ các đường zíc zắc để tạo hiệu ứng sống động hơn không?

Rule: Mixed Conditional Sentences (Câu Điều kiện Hỗn hợp)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If the road hadn't been so icy, the car wouldn't zigzag now.
Nếu con đường không quá trơn trượt, chiếc xe sẽ không đi zíc zắc bây giờ.
Phủ định
If the artist weren't so meticulous, he wouldn't have painted the zigzag pattern so perfectly.
Nếu người nghệ sĩ không tỉ mỉ như vậy, anh ấy đã không vẽ họa tiết zíc zắc hoàn hảo đến thế.
Nghi vấn
If the mountain path hadn't been clearly marked, would the hikers have followed such a zigzag route?
Nếu đường mòn trên núi không được đánh dấu rõ ràng, liệu những người leo núi có đi theo một con đường zíc zắc như vậy không?

Rule: Passive Voice (Câu Bị động)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The mountain path is zigzaged to reduce the steepness.
Đường mòn trên núi được làm theo hình zíc zắc để giảm độ dốc.
Phủ định
The riverbank was not zigzaged during the flood prevention project.
Bờ sông không được xây theo hình zíc zắc trong dự án phòng chống lũ lụt.
Nghi vấn
Will the fabric be zigzaged by the sewing machine?
Vải có được may zíc zắc bằng máy may không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "zigzag".

Đường zíc zắc trong văn hóa

Hình ảnh đường zíc zắc thường được sử dụng để biểu thị sự không chắc chắn, khó khăn, hoặc một hành trình phức tạp. Nó có thể thấy trong nghệ thuật, thiết kế, và thậm chí cả trong cách chúng ta mô tả cuộc sống.