pattern
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
Vietnamese Meaning
Một thiết kế trang trí lặp đi lặp lại.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The wallpaper has a floral pattern."
"Giấy dán tường có một mẫu hoa văn hoa."
-
"There's a pattern of absences from work."
"Có một chuỗi các sự vắng mặt ở nơi làm việc."
-
"The police are investigating a pattern of burglaries in the area."
"Cảnh sát đang điều tra một chuỗi các vụ trộm ở khu vực này."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | patterning | Sự tạo mẫu, sự sắp xếp theo mẫu |
| Adjective | patterned | Có hoa văn, có họa tiết |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Pattern thường dùng để chỉ một mẫu hình, hoa văn lặp đi lặp lại trong trang trí, thiết kế, hoặc một chuỗi hành vi, sự kiện có thể dự đoán được. So sánh với 'design', design có thể là một ý tưởng, kế hoạch hoặc bản vẽ, trong khi pattern nhấn mạnh sự lặp lại và tính quy luật.
Prepositions
'pattern of' được sử dụng để chỉ một mẫu hình, kiểu cách của cái gì đó (ví dụ: pattern of behavior). 'pattern in' thường được sử dụng để chỉ một mẫu hình được tìm thấy trong một tập hợp dữ liệu hoặc tình huống nào đó (ví dụ: pattern in the data).
Collocations (Từ đi kèm)
Idioms
-
a pattern emerges
một xu hướng hoặc mẫu dần trở nên rõ ràng
"After analyzing the data, a clear pattern emerged showing a correlation between exercise and better sleep."
(Sau khi phân tích dữ liệu, một mẫu rõ ràng xuất hiện cho thấy mối tương quan giữa tập thể dục và giấc ngủ ngon hơn.)
-
fit a pattern
phù hợp với một khuôn mẫu hoặc tiêu chuẩn đã định
"His behavior fits the pattern of someone who is trying to hide something."
(Hành vi của anh ấy phù hợp với khuôn mẫu của một người đang cố gắng che giấu điều gì đó.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
pattern
danh từMột thiết kế trang trí lặp đi lặp lại.
"The wallpaper has a floral pattern."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "pattern".
