(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ pattern
B1

pattern

danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mẫu hoa văn khuôn mẫu kiểu chuỗi
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Pattern'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một thiết kế trang trí lặp đi lặp lại.

Definition (English Meaning)

A repeated decorative design.

Ví dụ Thực tế với 'Pattern'

  • "The wallpaper has a floral pattern."

    "Giấy dán tường có một mẫu hoa văn hoa."

  • "There's a pattern of absences from work."

    "Có một chuỗi các sự vắng mặt ở nơi làm việc."

  • "The police are investigating a pattern of burglaries in the area."

    "Cảnh sát đang điều tra một chuỗi các vụ trộm ở khu vực này."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Pattern'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Chưa có thông tin về các dạng từ.
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Trái nghĩa (Antonyms)

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Chưa có thông tin lĩnh vực.

Ghi chú Cách dùng 'Pattern'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Pattern thường dùng để chỉ một mẫu hình, hoa văn lặp đi lặp lại trong trang trí, thiết kế, hoặc một chuỗi hành vi, sự kiện có thể dự đoán được. So sánh với 'design', design có thể là một ý tưởng, kế hoạch hoặc bản vẽ, trong khi pattern nhấn mạnh sự lặp lại và tính quy luật.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

of in

'pattern of' được sử dụng để chỉ một mẫu hình, kiểu cách của cái gì đó (ví dụ: pattern of behavior). 'pattern in' thường được sử dụng để chỉ một mẫu hình được tìm thấy trong một tập hợp dữ liệu hoặc tình huống nào đó (ví dụ: pattern in the data).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Pattern'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)