chichen itza
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An archaeological site in Yucatán, Mexico, that was a large pre-Columbian city built by the Maya people.
Vietnamese Meaning
Một địa điểm khảo cổ ở Yucatán, Mexico, từng là một thành phố lớn thời tiền Colombo được xây dựng bởi người Maya.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We visited Chichen Itza during our trip to Mexico."
"Chúng tôi đã đến thăm Chichen Itza trong chuyến đi đến Mexico."
-
"Chichen Itza attracts millions of tourists every year."
"Chichen Itza thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm."
-
"The architecture of Chichen Itza is a testament to the advanced engineering skills of the Maya."
"Kiến trúc của Chichen Itza là minh chứng cho kỹ năng kỹ thuật tiên tiến của người Maya."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chichen Itza là một trong những địa điểm khảo cổ nổi tiếng nhất ở Mexico và là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận. Nó nổi tiếng với kim tự tháp El Castillo (Đền Kukulcan).
Collocations (Từ đi kèm)
-
Ancient the ancient Chichen Itza (thành phố Chichen Itza cổ kính)
-
Majestic the majestic Chichen Itza (Chichen Itza hùng vĩ)
-
Mysterious mysterious Chichen Itza (Chichen Itza đầy bí ẩn)
-
Visit to visit Chichen Itza (ghé thăm Chichen Itza)
-
Explore to explore Chichen Itza (khám phá Chichen Itza)
-
Preserve to preserve Chichen Itza (bảo tồn di tích Chichen Itza)
Idioms
-
A Wonder of the World
Một kỳ quan của thế giới
"Chichen Itza was named one of the New Seven Wonders of the World in 2007."
(Chichen Itza được vinh danh là một trong bảy kỳ quan thế giới mới vào năm 2007.)
-
A testament to Mayan ingenuity
Một minh chứng cho sự tài hoa của người Maya
"The precise alignment of the pyramids is a testament to Mayan ingenuity."
(Sự sắp đặt chính xác của các kim tự tháp là một minh chứng cho sự tài hoa của người Maya.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chichen itza
Danh từ riêngMột địa điểm khảo cổ ở Yucatán, Mexico, từng là một thành phố lớn thời tiền Colombo được xây dựng bởi người Maya.
"We visited Chichen Itza during our trip to Mexico."
Grammar Rules
Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | If you visit the Yucatan Peninsula, you see Chichen Itza. |
Nếu bạn đến thăm Bán đảo Yucatan, bạn sẽ thấy Chichen Itza. |
| Phủ định | If it rains in Chichen Itza, the stones don't get slippery. |
Nếu trời mưa ở Chichen Itza, những viên đá không bị trơn trượt. |
| Nghi vấn | If you stand in a certain spot in Chichen Itza, do you hear an echo? |
Nếu bạn đứng ở một vị trí nhất định ở Chichen Itza, bạn có nghe thấy tiếng vọng không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the end of the century, archaeologists will have been studying Chichen Itza for over two hundred years. |
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khảo cổ học sẽ đã nghiên cứu Chichen Itza trong hơn hai trăm năm. |
| Phủ định | They won't have been restoring Chichen Itza's murals properly if they continue using harsh chemicals. |
Họ sẽ không khôi phục các bức bích họa của Chichen Itza đúng cách nếu họ tiếp tục sử dụng hóa chất mạnh. |
| Nghi vấn | Will tourists have been appreciating the cultural significance of Chichen Itza if mass tourism continues? |
Liệu khách du lịch có đánh giá cao ý nghĩa văn hóa của Chichen Itza nếu du lịch đại chúng tiếp tục? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chichen itza".
