(Top Banner Ad)
chichen itza
B2
Danh từ riêng B2 Lịch sử, Văn hóa, Khảo cổ học, Du lịch

chichen itza

UK: /tʃiːˈtʃɛn iːˈtsɑː/ • US: /tʃiːˈtʃɛn iːˈtsɑː/

Nghĩa tiếng Việt

Di tích Chichen Itza Thành phố cổ Chichen Itza
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An archaeological site in Yucatán, Mexico, that was a large pre-Columbian city built by the Maya people.

Vietnamese Meaning

Một địa điểm khảo cổ ở Yucatán, Mexico, từng là một thành phố lớn thời tiền Colombo được xây dựng bởi người Maya.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We visited Chichen Itza during our trip to Mexico."

    "Chúng tôi đã đến thăm Chichen Itza trong chuyến đi đến Mexico."

  • "Chichen Itza attracts millions of tourists every year."

    "Chichen Itza thu hút hàng triệu khách du lịch mỗi năm."

  • "The architecture of Chichen Itza is a testament to the advanced engineering skills of the Maya."

    "Kiến trúc của Chichen Itza là minh chứng cho kỹ năng kỹ thuật tiên tiến của người Maya."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Proper Noun Maya Người Maya hoặc nền văn minh Maya
Adjective Mayan Thuộc về văn hóa, ngôn ngữ hoặc con người Maya
Noun Itza Tên của một nhóm dân tộc Maya sinh sống tại vùng Yucatan

Related Words

Subject Area

Lịch sử, Văn hóa, Khảo cổ học, Du lịch

Etymology (Nguồn gốc)

Mayan
Chi' Ch'e'en Itsa'
Spanish
Chichén Itzá
English
Chichen Itza

Nguồn gốc tên gọi

Tên gọi 'Chichen Itza' bắt nguồn từ tiếng Maya Yucatec. 'Chi' có nghĩa là 'miệng', 'Chen' có nghĩa là 'giếng', và 'Itza' là tên của nhóm người Maya đã xây dựng thành phố này. Tổng hợp lại, nó có nghĩa là 'Tại miệng giếng của người Itza', ám chỉ các hố sụt tự nhiên (cenotes) cung cấp nước cho khu vực này.

Sự giao thoa văn hóa

Mặc dù là một thành phố Maya cổ đại, kiến trúc của Chichen Itza cho thấy sự ảnh hưởng mạnh mẽ từ văn hóa Toltec từ miền trung Mexico, tạo nên một phong cách kiến trúc độc đáo được gọi là 'Maya-Toltec'.

Usage Note

Chichen Itza là một trong những địa điểm khảo cổ nổi tiếng nhất ở Mexico và là Di sản Thế giới được UNESCO công nhận. Nó nổi tiếng với kim tự tháp El Castillo (Đền Kukulcan).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chichen Itza
  • Ancient the ancient Chichen Itza
    (thành phố Chichen Itza cổ kính)
  • Majestic the majestic Chichen Itza
    (Chichen Itza hùng vĩ)
  • Mysterious mysterious Chichen Itza
    (Chichen Itza đầy bí ẩn)
Verb + Chichen Itza
  • Visit to visit Chichen Itza
    (ghé thăm Chichen Itza)
  • Explore to explore Chichen Itza
    (khám phá Chichen Itza)
  • Preserve to preserve Chichen Itza
    (bảo tồn di tích Chichen Itza)

Idioms

  • A Wonder of the World

    Một kỳ quan của thế giới

    "Chichen Itza was named one of the New Seven Wonders of the World in 2007."

    (Chichen Itza được vinh danh là một trong bảy kỳ quan thế giới mới vào năm 2007.)

  • A testament to Mayan ingenuity

    Một minh chứng cho sự tài hoa của người Maya

    "The precise alignment of the pyramids is a testament to Mayan ingenuity."

    (Sự sắp đặt chính xác của các kim tự tháp là một minh chứng cho sự tài hoa của người Maya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chichen itza

Danh từ riêng
Lật mặt

Một địa điểm khảo cổ ở Yucatán, Mexico, từng là một thành phố lớn thời tiền Colombo được xây dựng bởi người Maya.

"We visited Chichen Itza during our trip to Mexico."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If you visit the Yucatan Peninsula, you see Chichen Itza.
Nếu bạn đến thăm Bán đảo Yucatan, bạn sẽ thấy Chichen Itza.
Phủ định
If it rains in Chichen Itza, the stones don't get slippery.
Nếu trời mưa ở Chichen Itza, những viên đá không bị trơn trượt.
Nghi vấn
If you stand in a certain spot in Chichen Itza, do you hear an echo?
Nếu bạn đứng ở một vị trí nhất định ở Chichen Itza, bạn có nghe thấy tiếng vọng không?

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the end of the century, archaeologists will have been studying Chichen Itza for over two hundred years.
Vào cuối thế kỷ này, các nhà khảo cổ học sẽ đã nghiên cứu Chichen Itza trong hơn hai trăm năm.
Phủ định
They won't have been restoring Chichen Itza's murals properly if they continue using harsh chemicals.
Họ sẽ không khôi phục các bức bích họa của Chichen Itza đúng cách nếu họ tiếp tục sử dụng hóa chất mạnh.
Nghi vấn
Will tourists have been appreciating the cultural significance of Chichen Itza if mass tourism continues?
Liệu khách du lịch có đánh giá cao ý nghĩa văn hóa của Chichen Itza nếu du lịch đại chúng tiếp tục?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chichen itza".

Hiện tượng bóng rắn ngày Xuân Phân

Vào ngày Xuân phân và Thu phân, ánh sáng mặt trời tạo ra bóng râm hình con rắn đang bò xuống dọc theo các bậc thang của kim tự tháp El Castillo, kết nối với đầu rắn bằng đá ở phía dưới. Đây là minh chứng cho trình độ thiên văn học cực cao của người Maya.

Sân bóng của các vị thần

Chichen Itza sở hữu sân bóng (Great Ball Court) lớn nhất Trung Mỹ. Trò chơi bóng này không chỉ là thể thao mà còn mang tính nghi lễ tôn giáo sâu sắc, đôi khi kết thúc bằng việc hiến tế những người tham gia.