(Top Banner Ad)
yucatán peninsula
B1
Danh từ B1 Địa lý

yucatán peninsula

UK: /ˌjuːkəˈtɑːn pəˈnɪnsələ/ • US: /ˌjuːkəˈtɑːn pəˈnɪnsələ/

Nghĩa tiếng Việt

Bán đảo Yucatán
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A peninsula in Southeastern Mexico, separating the Gulf of Mexico from the Caribbean Sea.

Vietnamese Meaning

Một bán đảo ở phía đông nam Mexico, ngăn cách Vịnh Mexico với Biển Caribe.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The Yucatán Peninsula is known for its Mayan ruins."

    "Bán đảo Yucatán nổi tiếng với những tàn tích của người Maya."

  • "Many tourists visit the Yucatán Peninsula every year."

    "Nhiều khách du lịch đến thăm Bán đảo Yucatán mỗi năm."

  • "The climate of the Yucatán Peninsula is tropical."

    "Khí hậu của Bán đảo Yucatán là nhiệt đới."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective Yucatec Thuộc về hoặc liên quan đến Yucatán, đặc biệt là ngôn ngữ hoặc người Maya ở đó.
Noun Yucatec (Maya) Một ngôn ngữ Maya được nói ở Bán đảo Yucatán; hoặc một người thuộc tộc người Maya ở Yucatán.

Related Words

Mexico (Mexico)Mayan civilization (Nền văn minh Maya)Cancun (Cancun)Gulf of Mexico (Vịnh Mexico)Caribbean Sea (Biển Caribe)

Subject Area

Địa lý

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
paene insula
English
peninsula

Nguồn gốc tên 'Yucatán'

Có một câu chuyện phổ biến kể rằng tên 'Yucatán' xuất phát từ sự hiểu lầm giữa những nhà thám hiểm Tây Ban Nha và người Maya bản địa. Khi các nhà thám hiểm hỏi tên vùng đất này, người Maya trả lời 'Yukatan' hoặc 'Ci-u-than', có nghĩa là 'chúng tôi không hiểu bạn' hoặc 'chúng tôi không nói ngôn ngữ của bạn', nhưng người Tây Ban Nha đã hiểu nhầm đó là tên của bán đảo.

Nghĩa của 'Peninsula'

'Peninsula' (bán đảo) có nguồn gốc từ tiếng Latinh 'paene insula', trong đó 'paene' có nghĩa là 'gần như' hoặc 'hầu như', và 'insula' có nghĩa là 'hòn đảo'. Vì vậy, một bán đảo là một vùng đất 'gần như là một hòn đảo', được bao quanh bởi nước ở ba phía.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh địa lý, lịch sử, văn hóa và du lịch liên quan đến khu vực Yucatán. 'Yucatán' là một tính từ chỉ nguồn gốc hoặc liên quan đến bán đảo này, trong khi 'peninsula' là một danh từ chung chỉ một vùng đất được bao quanh bởi nước ở ba mặt.

Prepositions

on in of

'on' dùng khi nói về vị trí trên bản đồ. 'in' dùng khi nói về việc ở bên trong bán đảo. 'of' dùng để chỉ thuộc về bán đảo.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Yucatán Peninsula
  • Mexican the Mexican Yucatán Peninsula
    (Bán đảo Yucatán thuộc Mexico)
  • tropical the tropical Yucatán Peninsula
    (Bán đảo Yucatán nhiệt đới)
  • ancient the ancient Yucatán Peninsula
    (Bán đảo Yucatán cổ đại)
  • stunning the stunning Yucatán Peninsula
    (Bán đảo Yucatán tuyệt đẹp)
Verb + Yucatán Peninsula
  • visit visit the Yucatán Peninsula
    (ghé thăm Bán đảo Yucatán)
  • explore explore the Yucatán Peninsula
    (khám phá Bán đảo Yucatán)
  • travel to travel to the Yucatán Peninsula
    (du lịch đến Bán đảo Yucatán)
  • discover discover the Yucatán Peninsula
    (khám phá Bán đảo Yucatán)
Prepositional Phrase with Yucatán Peninsula
  • in the in the Yucatán Peninsula
    (ở Bán đảo Yucatán)
  • on the on the Yucatán Peninsula
    (trên Bán đảo Yucatán)
  • from the from the Yucatán Peninsula
    (từ Bán đảo Yucatán)

Idioms

  • the heart of the Maya world

    trung tâm của thế giới Maya

    "The Yucatán Peninsula is often called the heart of the Maya world due to its numerous ancient ruins."

    (Bán đảo Yucatán thường được gọi là trung tâm của thế giới Maya vì có nhiều tàn tích cổ đại.)

  • diving in the cenotes of the Yucatán Peninsula

    lặn ở các hố sụt tự nhiên (cenote) của Bán đảo Yucatán

    "Many tourists come specifically for diving in the cenotes of the Yucatán Peninsula."

    (Nhiều du khách đến đây đặc biệt để lặn ở các hố sụt tự nhiên (cenote) của Bán đảo Yucatán.)

  • the gateway to ancient Maya civilization

    cửa ngõ đến nền văn minh Maya cổ đại

    "For many, the Yucatán Peninsula serves as the gateway to ancient Maya civilization."

    (Đối với nhiều người, Bán đảo Yucatán đóng vai trò là cửa ngõ đến nền văn minh Maya cổ đại.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

yucatán peninsula

Danh từ
Lật mặt

Một bán đảo ở phía đông nam Mexico, ngăn cách Vịnh Mexico với Biển Caribe.

"The Yucatán Peninsula is known for its Mayan ruins."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "yucatán peninsula".

Nền văn minh Maya cổ đại

Bán đảo Yucatán là cái nôi của nền văn minh Maya cổ đại, với nhiều thành phố và di tích khảo cổ nổi tiếng thế giới như Chichen Itza, Uxmal và Tulum. Những địa điểm này là minh chứng cho kiến trúc, thiên văn học và toán học tiên tiến của người Maya.

Cenotes: Giếng trời tự nhiên độc đáo

Bán đảo Yucatán nổi tiếng với hàng ngàn cenote – hố sụt tự nhiên chứa đầy nước ngọt, hình thành do sự sụp đổ của đá vôi. Các cenote không chỉ là nguồn nước quan trọng mà còn mang ý nghĩa tâm linh sâu sắc đối với người Maya cổ đại, được coi là cánh cổng dẫn đến thế giới ngầm.