maya civilization
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The Maya civilization was a Mesoamerican civilization developed by the Maya peoples, and noted for its hieroglyphic script—the only known fully developed writing system of the pre-Columbian Americas—as well as for its art, architecture, mathematics, calendar, and astronomical system.
Vietnamese Meaning
Nền văn minh Maya là một nền văn minh Mesoamerica được phát triển bởi người Maya, nổi tiếng với chữ viết tượng hình—hệ thống chữ viết phát triển đầy đủ duy nhất được biết đến ở châu Mỹ thời tiền Columbus—cũng như nghệ thuật, kiến trúc, toán học, lịch và hệ thống thiên văn của nó.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The Maya civilization flourished in present-day Mexico and Central America."
"Nền văn minh Maya đã phát triển mạnh mẽ ở Mexico và Trung Mỹ ngày nay."
-
"Archaeologists continue to study the ruins of the Maya civilization."
"Các nhà khảo cổ học tiếp tục nghiên cứu các tàn tích của nền văn minh Maya."
-
"The Maya civilization had a sophisticated understanding of astronomy."
"Nền văn minh Maya có một sự hiểu biết sâu sắc về thiên văn học."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh lịch sử, khảo cổ học và văn hóa học để chỉ một nền văn minh cụ thể đã từng phát triển mạnh mẽ ở Trung Mỹ. Nó nhấn mạnh các thành tựu văn hóa và khoa học của người Maya.
Collocations (Từ đi kèm)
-
ancient ancient Maya civilization (nền văn minh Maya cổ đại)
-
advanced advanced Maya civilization (nền văn minh Maya tiên tiến)
-
mysterious mysterious Maya civilization (nền văn minh Maya bí ẩn)
-
study study the Maya civilization (nghiên cứu nền văn minh Maya)
-
explore explore the Maya civilization (khám phá nền văn minh Maya)
-
uncover uncover the Maya civilization (khám phá (những điều bí ẩn về) nền văn minh Maya)
-
ruins ruins of the Maya civilization (tàn tích của nền văn minh Maya)
-
legacy legacy of the Maya civilization (di sản của nền văn minh Maya)
-
decline decline of the Maya civilization (sự suy tàn của nền văn minh Maya)
Idioms
-
the rise and fall of the Maya civilization
sự hưng thịnh và suy tàn của nền văn minh Maya
"Historians often discuss the rise and fall of the Maya civilization in their studies."
(Các nhà sử học thường thảo luận về sự hưng thịnh và suy tàn của nền văn minh Maya trong các nghiên cứu của họ.)
-
the mysteries of the Maya civilization
những bí ẩn của nền văn minh Maya
"Many researchers are dedicated to unraveling the mysteries of the Maya civilization."
(Nhiều nhà nghiên cứu đã cống hiến để làm sáng tỏ những bí ẩn của nền văn minh Maya.)
-
a hallmark of the Maya civilization
một đặc điểm nổi bật/dấu ấn của nền văn minh Maya
"Their advanced calendar system was a hallmark of the Maya civilization."
(Hệ thống lịch tiên tiến của họ là một dấu ấn của nền văn minh Maya.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
maya civilization
noun phraseNền văn minh Maya là một nền văn minh Mesoamerica được phát triển bởi người Maya, nổi tiếng với chữ viết tượng hình—hệ thống chữ viết phát triển đầy đủ duy nhất được biết đến ở châu Mỹ thời tiền Columbus—cũng như nghệ thuật, kiến trúc, toán học, lịch và hệ thống thiên văn của nó.
"The Maya civilization flourished in present-day Mexico and Central America."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "maya civilization".
