el castillo
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The castle (in Spanish). 'El' is the masculine singular definite article ('the'), and 'castillo' is 'castle'.
Vietnamese Meaning
Lâu đài (trong tiếng Tây Ban Nha). 'El' là mạo từ xác định số ít giống đực ('the'), và 'castillo' là 'lâu đài'.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"El castillo es muy antiguo."
"Lâu đài này rất cổ."
-
"Visitamos el castillo de Chapultepec."
"Chúng tôi đã đến thăm lâu đài Chapultepec."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | castle | lâu đài, pháo đài (từ tương đương trực tiếp trong tiếng Anh với "castillo") |
| Adjective | castellated | có tường thành răng cưa (như lâu đài, pháo đài), thường dùng để mô tả kiến trúc |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này là sự kết hợp của mạo từ xác định 'el' (the) và danh từ 'castillo' (lâu đài). Nó thường được dùng để chỉ một lâu đài cụ thể đã được biết đến hoặc được đề cập trước đó.
Collocations (Từ đi kèm)
-
visit visit El Castillo (tham quan El Castillo)
-
explore explore El Castillo (khám phá El Castillo)
-
admire admire El Castillo (chiêm ngưỡng El Castillo)
-
ancient ancient El Castillo (El Castillo cổ kính)
-
magnificent magnificent El Castillo (El Castillo tráng lệ)
Idioms
-
El Castillo pyramid
Kim tự tháp El Castillo (cách gọi phổ biến khi nhắc đến kim tự tháp ở Chichen Itza)
"Many tourists visit the El Castillo pyramid in Mexico to witness its ancient beauty."
(Nhiều du khách tham quan kim tự tháp El Castillo ở Mexico để chiêm ngưỡng vẻ đẹp cổ kính của nó.)
-
The Pyramid of Kukulcan (El Castillo)
Kim tự tháp Kukulcan (El Castillo - tên chính thức hơn của kim tự tháp, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng)
"The Pyramid of Kukulcan, also known as El Castillo, is a testament to Mayan astronomical knowledge."
(Kim tự tháp Kukulcan, còn được gọi là El Castillo, là một minh chứng cho kiến thức thiên văn của người Maya.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
el castillo
Noun Phrase (Spanish)Lâu đài (trong tiếng Tây Ban Nha). 'El' là mạo từ xác định số ít giống đực ('the'), và 'castillo' là 'lâu đài'.
"El castillo es muy antiguo."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "el castillo".
