(Top Banner Ad)
el castillo
A2
Noun Phrase (Spanish) A2 Địa lý, Lịch sử, Kiến trúc

el castillo

Nghĩa tiếng Việt

lâu đài cái lâu đài
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The castle (in Spanish). 'El' is the masculine singular definite article ('the'), and 'castillo' is 'castle'.

Vietnamese Meaning

Lâu đài (trong tiếng Tây Ban Nha). 'El' là mạo từ xác định số ít giống đực ('the'), và 'castillo' là 'lâu đài'.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "El castillo es muy antiguo."

    "Lâu đài này rất cổ."

  • "Visitamos el castillo de Chapultepec."

    "Chúng tôi đã đến thăm lâu đài Chapultepec."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun castle lâu đài, pháo đài (từ tương đương trực tiếp trong tiếng Anh với "castillo")
Adjective castellated có tường thành răng cưa (như lâu đài, pháo đài), thường dùng để mô tả kiến trúc

Related Words

Subject Area

Địa lý, Lịch sử, Kiến trúc

Etymology (Nguồn gốc)

Latin
castrum
Latin
castellum
Spanish
castillo
Spanish
el castillo

Nguồn gốc tiếng Tây Ban Nha

Cụm từ "el castillo" có nguồn gốc từ tiếng Tây Ban Nha, trong đó "el" là mạo từ xác định có nghĩa là "the" (cái/chiếc/ngôi...), và "castillo" có nghĩa là "lâu đài" hoặc "pháo đài". Từ "castillo" lại bắt nguồn từ "castellum" trong tiếng Latinh, một dạng rút gọn của "castrum" (có nghĩa là trại lính, pháo đài). Trong tiếng Anh, nó thường được dùng để chỉ các lâu đài ở Tây Ban Nha hoặc tên riêng của các công trình nổi tiếng như kim tự tháp El Castillo ở Mexico.

Usage Note

Cụm từ này là sự kết hợp của mạo từ xác định 'el' (the) và danh từ 'castillo' (lâu đài). Nó thường được dùng để chỉ một lâu đài cụ thể đã được biết đến hoặc được đề cập trước đó.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + El Castillo
  • visit visit El Castillo
    (tham quan El Castillo)
  • explore explore El Castillo
    (khám phá El Castillo)
  • admire admire El Castillo
    (chiêm ngưỡng El Castillo)
Adjective + El Castillo
  • ancient ancient El Castillo
    (El Castillo cổ kính)
  • magnificent magnificent El Castillo
    (El Castillo tráng lệ)

Idioms

  • El Castillo pyramid

    Kim tự tháp El Castillo (cách gọi phổ biến khi nhắc đến kim tự tháp ở Chichen Itza)

    "Many tourists visit the El Castillo pyramid in Mexico to witness its ancient beauty."

    (Nhiều du khách tham quan kim tự tháp El Castillo ở Mexico để chiêm ngưỡng vẻ đẹp cổ kính của nó.)

  • The Pyramid of Kukulcan (El Castillo)

    Kim tự tháp Kukulcan (El Castillo - tên chính thức hơn của kim tự tháp, thường được dùng trong ngữ cảnh học thuật hoặc trang trọng)

    "The Pyramid of Kukulcan, also known as El Castillo, is a testament to Mayan astronomical knowledge."

    (Kim tự tháp Kukulcan, còn được gọi là El Castillo, là một minh chứng cho kiến thức thiên văn của người Maya.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

el castillo

Noun Phrase (Spanish)
Lật mặt

Lâu đài (trong tiếng Tây Ban Nha). 'El' là mạo từ xác định số ít giống đực ('the'), và 'castillo' là 'lâu đài'.

"El castillo es muy antiguo."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "el castillo".

Kim tự tháp El Castillo ở Chichen Itza

El Castillo là tên gọi phổ biến của Kim tự tháp Kukulcan, một công trình kiến trúc Maya cổ đại tại khu di tích Chichen Itza, Mexico. Đây là một trong Bảy kỳ quan thế giới mới và là biểu tượng nổi bật của nền văn minh Maya, thu hút hàng triệu du khách mỗi năm đến chiêm ngưỡng.

Hiện tượng Thiên văn Học độc đáo

Vào các ngày xuân phân (khoảng 20/3) và thu phân (khoảng 22/9) hàng năm, bóng của các bậc thang và lan can trên kim tự tháp El Castillo tạo thành hình ảnh một con rắn lông vũ khổng lồ đang trườn xuống các bậc thang. Hiện tượng này tượng trưng cho thần Kukulcan (tương đương thần Quetzalcoatl của Aztec), vị thần rắn lông vũ quan trọng trong tín ngưỡng Maya, thể hiện sự hiểu biết sâu sắc về thiên văn của người Maya cổ đại.