chicken thigh
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Phần thịt gà nằm phía trên đầu gối của chân gà.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I prefer chicken thighs because they are juicier than chicken breasts."
"Tôi thích đùi gà hơn vì chúng mọng nước hơn ức gà."
-
"She baked chicken thighs with rosemary and garlic."
"Cô ấy nướng đùi gà với hương thảo và tỏi."
-
"The recipe calls for boneless, skinless chicken thighs."
"Công thức yêu cầu đùi gà không xương, không da."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chicken | Con gà, thịt gà |
| Noun | drumstick | Cẳng gà (phần dưới của chân gà) |
| Adjective | boneless | Đã lọc xương (thường đi kèm: boneless chicken thigh) |
| Adjective | skin-on | Để nguyên da (khi chế biến) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Đây là một bộ phận cụ thể của con gà, thường được bán và nấu như một phần riêng biệt. Thịt đùi gà thường sẫm màu và đậm đà hương vị hơn thịt ức gà.
Prepositions
- with: Dùng để chỉ món ăn đi kèm với đùi gà (e.g., chicken thigh with rice). - in: Dùng để chỉ đùi gà được chế biến trong một món ăn (e.g., chicken thigh in tomato sauce). - for: Dùng để chỉ đùi gà được dùng cho mục đích gì (e.g., chicken thigh for dinner).
Collocations (Từ đi kèm)
-
juicy juicy chicken thigh (Đùi gà mọng nước)
-
marinated marinated chicken thigh (Đùi gà đã ướp gia vị)
-
skinless skinless chicken thigh (Đùi gà đã lột da)
-
grill to grill a chicken thigh (Nướng đùi gà)
-
bake to bake chicken thighs (Nướng đùi gà (trong lò))
-
debone to debone the chicken thigh (Lọc xương đùi gà)
-
pack a pack of chicken thighs (Một gói đùi gà (mua ở siêu thị))
-
rice chicken thigh and rice (Đùi gà và cơm)
Idioms
-
dark meat
Thịt đỏ (phần đùi và cẳng của gia cầm)
"Chicken thighs are classified as dark meat because they have more fat and flavor than breast meat."
(Đùi gà được phân loại là thịt đỏ vì chúng có nhiều chất béo và hương vị hơn thịt ức.)
-
bone-in chicken thigh
Đùi gà còn xương
"I prefer cooking bone-in chicken thighs because the bone adds more flavor to the sauce."
(Tôi thích nấu đùi gà còn xương vì xương giúp nước sốt đậm đà hơn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chicken thigh
danh từPhần thịt gà nằm phía trên đầu gối của chân gà.
"I prefer chicken thighs because they are juicier than chicken breasts."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken thigh".
