(Top Banner Ad)
chicken thigh
A2
danh từ A2 Ẩm thực

chicken thigh

UK: /ˈtʃɪkɪn θaɪ/ • US: /ˈtʃɪkɪn θaɪ/

Nghĩa tiếng Việt

đùi gà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The portion of a chicken leg above the knee.

Vietnamese Meaning

Phần thịt gà nằm phía trên đầu gối của chân gà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I prefer chicken thighs because they are juicier than chicken breasts."

    "Tôi thích đùi gà hơn vì chúng mọng nước hơn ức gà."

  • "She baked chicken thighs with rosemary and garlic."

    "Cô ấy nướng đùi gà với hương thảo và tỏi."

  • "The recipe calls for boneless, skinless chicken thighs."

    "Công thức yêu cầu đùi gà không xương, không da."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken Con gà, thịt gà
Noun drumstick Cẳng gà (phần dưới của chân gà)
Adjective boneless Đã lọc xương (thường đi kèm: boneless chicken thigh)
Adjective skin-on Để nguyên da (khi chế biến)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European (root for chicken)
*guk-*
Old English (chicken component)
cicen
Proto-Germanic (thigh component)
*þeuhą*
Old English (thigh component)
þēoh
Modern English (Compound)
chicken thigh

Nguồn gốc miêu tả

Đây là một cụm danh từ kép, kết hợp giữa 'chicken' (gà) và 'thigh' (đùi). Từ 'thigh' có nguồn gốc từ tiếng Anh cổ 'þēoh', chỉ phần thân trên và cơ bắp của chân. Do đó, 'chicken thigh' chỉ đơn giản là một thuật ngữ miêu tả rõ ràng bộ phận cụ thể của con gà được dùng làm thực phẩm. Nó nổi tiếng vì là phần thịt đỏ, mọng nước.

Usage Note

Đây là một bộ phận cụ thể của con gà, thường được bán và nấu như một phần riêng biệt. Thịt đùi gà thường sẫm màu và đậm đà hương vị hơn thịt ức gà.

Prepositions

with in for

- with: Dùng để chỉ món ăn đi kèm với đùi gà (e.g., chicken thigh with rice). - in: Dùng để chỉ đùi gà được chế biến trong một món ăn (e.g., chicken thigh in tomato sauce). - for: Dùng để chỉ đùi gà được dùng cho mục đích gì (e.g., chicken thigh for dinner).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chicken thigh
  • juicy juicy chicken thigh
    (Đùi gà mọng nước)
  • marinated marinated chicken thigh
    (Đùi gà đã ướp gia vị)
  • skinless skinless chicken thigh
    (Đùi gà đã lột da)
Verb + chicken thigh
  • grill to grill a chicken thigh
    (Nướng đùi gà)
  • bake to bake chicken thighs
    (Nướng đùi gà (trong lò))
  • debone to debone the chicken thigh
    (Lọc xương đùi gà)
Prepositional Phrase
  • pack a pack of chicken thighs
    (Một gói đùi gà (mua ở siêu thị))
  • rice chicken thigh and rice
    (Đùi gà và cơm)

Idioms

  • dark meat

    Thịt đỏ (phần đùi và cẳng của gia cầm)

    "Chicken thighs are classified as dark meat because they have more fat and flavor than breast meat."

    (Đùi gà được phân loại là thịt đỏ vì chúng có nhiều chất béo và hương vị hơn thịt ức.)

  • bone-in chicken thigh

    Đùi gà còn xương

    "I prefer cooking bone-in chicken thighs because the bone adds more flavor to the sauce."

    (Tôi thích nấu đùi gà còn xương vì xương giúp nước sốt đậm đà hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken thigh

danh từ
Lật mặt

Phần thịt gà nằm phía trên đầu gối của chân gà.

"I prefer chicken thighs because they are juicier than chicken breasts."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken thigh".

Sự đối lập với ức gà (White Meat)

Trong ẩm thực phương Tây, ức gà ('white meat' - thịt trắng) được ưa chuộng hơn trong chế độ ăn kiêng vì ít chất béo, nhưng đùi gà ('dark meat' - thịt đỏ) lại thường được các đầu bếp chuyên nghiệp ưa thích hơn. Đùi gà có hương vị đậm đà, kết cấu mềm và khó bị khô hơn ức gà khi nấu ở nhiệt độ cao hoặc thời gian dài.

Nguyên liệu kinh tế

Đùi gà thường là một trong những phần thịt gia cầm có giá phải chăng nhất tại các siêu thị phương Tây. Đây là lựa chọn phổ biến cho các món ăn gia đình hàng ngày và các món hầm nấu chậm, do giá rẻ và khả năng giữ độ ẩm tuyệt vời trong quá trình chế biến.