(Top Banner Ad)
chicken wing
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chicken wing

UK: /ˈtʃɪkɪn wɪŋ/ • US: /ˈtʃɪkɪn wɪŋ/

Nghĩa tiếng Việt

cánh gà
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

The wing of a chicken, especially when cooked and eaten.

Vietnamese Meaning

Cánh gà, đặc biệt khi được nấu chín và ăn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered chicken wings with blue cheese dressing."

    "Tôi đã gọi cánh gà ăn kèm với sốt phô mai xanh."

  • "We had chicken wings and beer at the sports bar."

    "Chúng tôi đã ăn cánh gà và uống bia ở quán bar thể thao."

  • "These chicken wings are so crispy!"

    "Mấy cái cánh gà này giòn quá!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken con gà; thịt gà
Noun wing cái cánh (chim, máy bay)
Phrasal Verb chicken out rút lui, bỏ cuộc vì sợ hãi
Verb to wing it làm đại, ứng biến mà không có sự chuẩn bị
Noun winger cầu thủ chạy cánh (trong thể thao)

Related Words

drumstick (đùi gà)chicken breast (ức gà)BBQ sauce (sốt BBQ)

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic (Chicken)
*kikina-
Old English (Chicken)
ċicen
Proto-Germanic (Wing)
*wenggas
Old Norse (Wing)
vængr
Modern English (Compound)
chicken wing

Sự ra đời của 'Cánh gà Buffalo'

Món cánh gà trứ danh của Mỹ, 'Buffalo wings', không đến từ trâu (buffalo) mà từ thành phố Buffalo, New York. Tương truyền, vào năm 1964, bà Teressa Bellissimo, chủ quán Anchor Bar, đã sáng tạo ra món này khi cần một món ăn nhanh cho con trai và bạn bè. Bà đã chiên giòn những chiếc cánh gà, vốn thường bị bỏ đi, rồi trộn với một loại sốt cay đặc biệt. Món ăn nhanh chóng trở nên nổi tiếng khắp nước Mỹ.

Usage Note

Chỉ bộ phận cánh của con gà, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi nói về món ăn. Thường được chiên, nướng hoặc sốt với nhiều loại gia vị khác nhau. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp.

Prepositions

with in

with: Diễn tả cánh gà được ăn kèm với gì (ví dụ: chicken wings with ranch dressing). in: Diễn tả cánh gà được chế biến trong loại sốt/gia vị gì (ví dụ: chicken wings in BBQ sauce).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chicken wing
  • spicy chicken wings
    (cánh gà cay)
  • crispy chicken wings
    (cánh gà giòn rụm)
  • BBQ chicken wings
    (cánh gà nướng sốt BBQ)
  • fried chicken wings
    (cánh gà chiên)
  • boneless chicken wings
    (cánh gà không xương)
Verb + chicken wing
  • eat chicken wings
    (ăn cánh gà)
  • order a bucket of chicken wings
    (gọi một xô cánh gà)
  • marinate the chicken wings
    (ướp cánh gà)
  • crave chicken wings
    (thèm cánh gà)
Noun + chicken wing
  • bucket of chicken wings
    (xô cánh gà)
  • plate of chicken wings
    (đĩa cánh gà)
  • chicken wing sauce
    (sốt (chấm) cánh gà)
  • chicken wing recipe
    (công thức làm cánh gà)

Idioms

  • to have a 'chicken wing' (golf)

    Mắc lỗi kỹ thuật trong cú vung gậy đánh golf, khi khuỷu tay bị gập và chìa ra ngoài một cách vụng về, trông giống như cánh gà.

    "My coach is helping me fix the 'chicken wing' in my swing to improve my accuracy."

    (Huấn luyện viên đang giúp tôi sửa lỗi 'cánh gà' trong cú vung gậy để cải thiện độ chính xác.)

  • to put someone in a 'chicken wing' (wrestling)

    Thực hiện một thế khóa trong đấu vật bằng cách kẹp và bẻ tay của đối thủ ra sau lưng.

    "The wrestler managed to reverse the hold and put his opponent in a chicken wing."

    (Đô vật đã xoay sở đảo ngược thế bị khóa và kẹp tay đối thủ bằng thế 'cánh gà'.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken wing

Danh từ
Lật mặt

Cánh gà, đặc biệt khi được nấu chín và ăn.

"I ordered chicken wings with blue cheese dressing."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken wing".

Món Ăn Biểu Tượng Của Ngày Super Bowl

Ở Mỹ, cánh gà là món ăn không thể thiếu trong các bữa tiệc xem Super Bowl (trận chung kết bóng bầu dục). Vào ngày này, hàng tỷ chiếc cánh gà được tiêu thụ. Mọi người thường tụ tập cùng bạn bè và gia đình, thưởng thức cánh gà với nhiều loại sốt khác nhau trong khi theo dõi trận đấu.

Văn Hóa Thi Ăn Cánh Gà

Các cuộc thi ăn cánh gà (wing eating contests) rất phổ biến tại các lễ hội và nhà hàng ở Mỹ. Thí sinh sẽ thi xem ai có thể ăn nhiều cánh gà nhất (thường là loại rất cay) trong một khoảng thời gian nhất định. Đây được xem là một hoạt động giải trí vui nhộn và đầy tính cạnh tranh.