(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chicken wing
A2

chicken wing

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

cánh gà
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chicken wing'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Cánh gà, đặc biệt khi được nấu chín và ăn.

Definition (English Meaning)

The wing of a chicken, especially when cooked and eaten.

Ví dụ Thực tế với 'Chicken wing'

  • "I ordered chicken wings with blue cheese dressing."

    "Tôi đã gọi cánh gà ăn kèm với sốt phô mai xanh."

  • "We had chicken wings and beer at the sports bar."

    "Chúng tôi đã ăn cánh gà và uống bia ở quán bar thể thao."

  • "These chicken wings are so crispy!"

    "Mấy cái cánh gà này giòn quá!"

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chicken wing'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chicken wing
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

drumstick(đùi gà)
chicken breast(ức gà)
BBQ sauce(sốt BBQ)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Chicken wing'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chỉ bộ phận cánh của con gà, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi nói về món ăn. Thường được chiên, nướng hoặc sốt với nhiều loại gia vị khác nhau. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

with in

with: Diễn tả cánh gà được ăn kèm với gì (ví dụ: chicken wings with ranch dressing). in: Diễn tả cánh gà được chế biến trong loại sốt/gia vị gì (ví dụ: chicken wings in BBQ sauce).

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chicken wing'

Chưa có ví dụ ngữ pháp ứng dụng cho từ này.

(Vị trí vocab_tab4_inline)