chicken wing
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The wing of a chicken, especially when cooked and eaten.
Vietnamese Meaning
Cánh gà, đặc biệt khi được nấu chín và ăn.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered chicken wings with blue cheese dressing."
"Tôi đã gọi cánh gà ăn kèm với sốt phô mai xanh."
-
"We had chicken wings and beer at the sports bar."
"Chúng tôi đã ăn cánh gà và uống bia ở quán bar thể thao."
-
"These chicken wings are so crispy!"
"Mấy cái cánh gà này giòn quá!"
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chicken | con gà; thịt gà |
| Noun | wing | cái cánh (chim, máy bay) |
| Phrasal Verb | chicken out | rút lui, bỏ cuộc vì sợ hãi |
| Verb | to wing it | làm đại, ứng biến mà không có sự chuẩn bị |
| Noun | winger | cầu thủ chạy cánh (trong thể thao) |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chỉ bộ phận cánh của con gà, thường được dùng trong ngữ cảnh ẩm thực, đặc biệt là khi nói về món ăn. Thường được chiên, nướng hoặc sốt với nhiều loại gia vị khác nhau. Không có sắc thái nghĩa đặc biệt phức tạp.
Prepositions
with: Diễn tả cánh gà được ăn kèm với gì (ví dụ: chicken wings with ranch dressing). in: Diễn tả cánh gà được chế biến trong loại sốt/gia vị gì (ví dụ: chicken wings in BBQ sauce).
Collocations (Từ đi kèm)
-
spicy chicken wings (cánh gà cay)
-
crispy chicken wings (cánh gà giòn rụm)
-
BBQ chicken wings (cánh gà nướng sốt BBQ)
-
fried chicken wings (cánh gà chiên)
-
boneless chicken wings (cánh gà không xương)
-
eat chicken wings (ăn cánh gà)
-
order a bucket of chicken wings (gọi một xô cánh gà)
-
marinate the chicken wings (ướp cánh gà)
-
crave chicken wings (thèm cánh gà)
-
bucket of chicken wings (xô cánh gà)
-
plate of chicken wings (đĩa cánh gà)
-
chicken wing sauce (sốt (chấm) cánh gà)
-
chicken wing recipe (công thức làm cánh gà)
Idioms
-
to have a 'chicken wing' (golf)
Mắc lỗi kỹ thuật trong cú vung gậy đánh golf, khi khuỷu tay bị gập và chìa ra ngoài một cách vụng về, trông giống như cánh gà.
"My coach is helping me fix the 'chicken wing' in my swing to improve my accuracy."
(Huấn luyện viên đang giúp tôi sửa lỗi 'cánh gà' trong cú vung gậy để cải thiện độ chính xác.)
-
to put someone in a 'chicken wing' (wrestling)
Thực hiện một thế khóa trong đấu vật bằng cách kẹp và bẻ tay của đối thủ ra sau lưng.
"The wrestler managed to reverse the hold and put his opponent in a chicken wing."
(Đô vật đã xoay sở đảo ngược thế bị khóa và kẹp tay đối thủ bằng thế 'cánh gà'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chicken wing
Danh từCánh gà, đặc biệt khi được nấu chín và ăn.
"I ordered chicken wings with blue cheese dressing."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken wing".
