knee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Đầu gối, khớp gối; phần khớp nối giữa đùi và cẳng chân ở người.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She fell and scraped her knee."
"Cô ấy ngã và bị trầy đầu gối."
-
"The doctor examined my knee."
"Bác sĩ khám đầu gối của tôi."
-
"He knelt down on one knee."
"Anh ấy quỳ xuống bằng một đầu gối."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'knee' chỉ khớp nối chính giữa phần trên và phần dưới của chân. Nó khác với 'ankle' (mắt cá chân), nằm ở dưới cẳng chân, hoặc 'hip' (hông), nằm ở trên đùi. 'Knee' cũng có thể ám chỉ vùng xung quanh khớp này.
Prepositions
On (on one's knees - quỳ gối): chỉ tư thế quỳ. At (at the knee): chỉ vị trí tại đầu gối.
Collocations (Từ đi kèm)
-
sore sore knee (đầu gối bị đau)
-
injured injured knee (đầu gối bị thương)
-
weak weak knee (đầu gối yếu)
-
bend bend your knee (gập đầu gối của bạn)
-
hurt hurt your knee (làm đau đầu gối của bạn)
-
scrape scrape your knee (làm trầy đầu gối của bạn)
Idioms
-
to bring someone to their knees
hạ gục ai đó, khiến ai đó khuất phục
"The economic crisis brought many businesses to their knees."
(Khủng hoảng kinh tế đã khiến nhiều doanh nghiệp phải khuất phục.)
-
a slap in the knee
một điều gì đó buồn cười hoặc gây ngạc nhiên lớn.
"The joke was such a slap in the knee that everyone laughed."
(Câu chuyện cười buồn cười đến nỗi ai cũng phải bật cười.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
knee
nounĐầu gối, khớp gối; phần khớp nối giữa đùi và cẳng chân ở người.
"She fell and scraped her knee."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That she injured her knee during the game is a major concern for the coach. |
Việc cô ấy bị thương ở đầu gối trong trận đấu là một mối lo ngại lớn đối với huấn luyện viên. |
| Phủ định | Whether he'll need surgery on his knee is not yet known. |
Việc liệu anh ấy có cần phẫu thuật đầu gối hay không vẫn chưa được biết. |
| Nghi vấn | Why his knee is still swollen after a week is something the doctor needs to investigate. |
Tại sao đầu gối của anh ấy vẫn còn sưng sau một tuần là điều mà bác sĩ cần điều tra. |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My knee is swollen after the long hike. |
Đầu gối của tôi bị sưng sau chuyến đi bộ đường dài. |
| Phủ định | Is your knee not feeling better after the rest? |
Đầu gối của bạn vẫn không cảm thấy tốt hơn sau khi nghỉ ngơi sao? |
| Nghi vấn | Does your knee hurt when you bend it? |
Đầu gối của bạn có đau khi bạn gập nó không? |
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My knee is sore after running. |
Đầu gối của tôi bị đau sau khi chạy bộ. |
| Phủ định | Her knee is not broken, just bruised. |
Đầu gối của cô ấy không bị gãy, chỉ bị bầm tím. |
| Nghi vấn | Is your knee feeling better today? |
Hôm nay đầu gối của bạn cảm thấy tốt hơn chưa? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "knee".
