chicken
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loài gia cầm được nuôi để lấy thịt và trứng.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"We had roast chicken for dinner."
"Chúng tôi đã ăn gà nướng cho bữa tối."
-
"The farmer raises chickens for their eggs."
"Người nông dân nuôi gà để lấy trứng."
-
"He's too chicken to ride the roller coaster."
"Anh ấy quá nhát gan để chơi tàu lượn siêu tốc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chicken | con gà; thịt gà |
| Noun | chick | gà con |
| Phrasal Verb | chicken out | rút lui, bỏ cuộc (vì sợ hãi) |
| Noun | chickenfeed | chuyện vặt, số tiền nhỏ không đáng kể |
| Adjective | chicken-hearted | nhát gan, yếu đuối |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'chicken' thường dùng để chỉ gà con hoặc gà trưởng thành, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ẩm thực, nó thường chỉ thịt gà. Phân biệt với 'rooster' (gà trống) và 'hen' (gà mái).
Prepositions
'Chicken with': gà với... (ví dụ: chicken with rice - gà với cơm). 'A piece of chicken': một miếng gà.
Collocations (Từ đi kèm)
-
roast chicken (gà quay)
-
fried chicken (gà rán)
-
grilled chicken (gà nướng)
-
spicy chicken (gà cay)
-
raise chickens (nuôi gà)
-
cook chicken (nấu thịt gà)
-
carve a chicken (chặt gà, lóc thịt gà)
-
feed the chickens (cho gà ăn)
-
a piece of chicken (một miếng gà)
-
breast of chicken / chicken breast (ức gà)
-
chicken soup (súp gà, canh gà)
-
chicken stock (nước dùng gà)
Idioms
-
Don't count your chickens before they hatch.
Đừng vội mừng khi chưa có gì chắc chắn. (Tương đương: Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng).
"You're already planning how to spend your bonus? Don't count your chickens before they hatch!"
(Bạn đã lên kế hoạch tiêu tiền thưởng rồi à? Đừng vội mừng khi chưa có gì chắc chắn!)
-
to chicken out
Nhát gan, rút lui vào phút chót vì sợ hãi.
"I was going to try bungee jumping, but I chickened out."
(Tôi đã định thử nhảy bungee, nhưng cuối cùng lại nhát gan bỏ cuộc.)
-
running around like a chicken with its head cut off
Chạy lung tung một cách hỗn loạn, hoảng loạn và không có phương hướng.
"Before the presentation, he was running around like a chicken with its head cut off."
(Trước buổi thuyết trình, anh ta cứ chạy tới chạy lui một cách hỗn loạn.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chicken
danh từMột loài gia cầm được nuôi để lấy thịt và trứng.
"We had roast chicken for dinner."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken".
