(Top Banner Ad)
chicken
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Ẩm thực

chicken

UK: /ˈtʃɪkɪn/ • US: /ˈtʃɪkɪn/

Nghĩa tiếng Việt

người nhát gan
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A domestic fowl bred for meat and eggs.

Vietnamese Meaning

Một loài gia cầm được nuôi để lấy thịt và trứng.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "We had roast chicken for dinner."

    "Chúng tôi đã ăn gà nướng cho bữa tối."

  • "The farmer raises chickens for their eggs."

    "Người nông dân nuôi gà để lấy trứng."

  • "He's too chicken to ride the roller coaster."

    "Anh ấy quá nhát gan để chơi tàu lượn siêu tốc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chicken con gà; thịt gà
Noun chick gà con
Phrasal Verb chicken out rút lui, bỏ cuộc (vì sợ hãi)
Noun chickenfeed chuyện vặt, số tiền nhỏ không đáng kể
Adjective chicken-hearted nhát gan, yếu đuối

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nông nghiệp, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kikina-
Old English
ċicen
Middle English
chiken
Modern English
chicken

Gà non hay gà lớn?

Ban đầu, trong tiếng Anh cổ, từ 'chicken' (ċicen) chỉ dùng để chỉ gà con. Để nói về gà trưởng thành, người ta dùng từ 'hen' (gà mái) hoặc 'rooster'/'cock' (gà trống). Theo thời gian, 'chicken' dần được dùng để chỉ loài gà nói chung và cả thịt gà.

Nguồn gốc từ âm thanh

Nhiều nhà ngôn ngữ học tin rằng từ 'chicken' có nguồn gốc tượng thanh, bắt chước tiếng kêu 'chip chip' của gà con. Điều này khá phổ biến trong nhiều ngôn ngữ trên thế giới.

Usage Note

Từ 'chicken' thường dùng để chỉ gà con hoặc gà trưởng thành, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Trong ẩm thực, nó thường chỉ thịt gà. Phân biệt với 'rooster' (gà trống) và 'hen' (gà mái).

Prepositions

with of

'Chicken with': gà với... (ví dụ: chicken with rice - gà với cơm). 'A piece of chicken': một miếng gà.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chicken
  • roast chicken
    (gà quay)
  • fried chicken
    (gà rán)
  • grilled chicken
    (gà nướng)
  • spicy chicken
    (gà cay)
Verb + chicken
  • raise chickens
    (nuôi gà)
  • cook chicken
    (nấu thịt gà)
  • carve a chicken
    (chặt gà, lóc thịt gà)
  • feed the chickens
    (cho gà ăn)
Noun + of + chicken
  • a piece of chicken
    (một miếng gà)
  • breast of chicken / chicken breast
    (ức gà)
  • chicken soup
    (súp gà, canh gà)
  • chicken stock
    (nước dùng gà)

Idioms

  • Don't count your chickens before they hatch.

    Đừng vội mừng khi chưa có gì chắc chắn. (Tương đương: Chưa đỗ ông nghè đã đe hàng tổng).

    "You're already planning how to spend your bonus? Don't count your chickens before they hatch!"

    (Bạn đã lên kế hoạch tiêu tiền thưởng rồi à? Đừng vội mừng khi chưa có gì chắc chắn!)

  • to chicken out

    Nhát gan, rút lui vào phút chót vì sợ hãi.

    "I was going to try bungee jumping, but I chickened out."

    (Tôi đã định thử nhảy bungee, nhưng cuối cùng lại nhát gan bỏ cuộc.)

  • running around like a chicken with its head cut off

    Chạy lung tung một cách hỗn loạn, hoảng loạn và không có phương hướng.

    "Before the presentation, he was running around like a chicken with its head cut off."

    (Trước buổi thuyết trình, anh ta cứ chạy tới chạy lui một cách hỗn loạn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chicken

danh từ
Lật mặt

Một loài gia cầm được nuôi để lấy thịt và trứng.

"We had roast chicken for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chicken".

Súp Gà cho Tâm hồn (Chicken Soup for the Soul)

Trong văn hóa phương Tây, súp gà thường được coi là món ăn giúp phục hồi sức khỏe, mang lại sự an ủi khi bị ốm. Ý tưởng này nổi tiếng đến mức đã truyền cảm hứng cho bộ sách 'Chicken Soup for the Soul', tuyển tập những câu chuyện có thật đầy cảm động và truyền cảm hứng.

Nghịch lý 'Gà có trước hay Trứng có trước?'

Đây là một câu hỏi triết học nổi tiếng (The 'chicken or the egg' dilemma) dùng để mô tả một vòng luẩn quẩn, khi không thể xác định được nguyên nhân và kết quả đầu tiên. Trong giao tiếp, nó được dùng để chỉ những tình huống bế tắc không có lời giải đáp rõ ràng.