(Top Banner Ad)
chiffon cake
B1
danh từ B1 Ẩm thực

chiffon cake

UK: /ˈʃɪfɒn keɪk/ • US: /ˈʃɪfɑːn keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh chiffon bánh bông lan chiffon
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A very light cake made with vegetable oil, eggs, sugar, flour, and baking powder.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh rất nhẹ, được làm từ dầu thực vật, trứng, đường, bột mì và bột nở.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious chiffon cake for her birthday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh chiffon ngon tuyệt cho ngày sinh nhật của mình."

  • "This chiffon cake recipe is easy to follow."

    "Công thức bánh chiffon này rất dễ thực hiện."

  • "The key to a good chiffon cake is to whip the egg whites until stiff peaks form."

    "Bí quyết để làm bánh chiffon ngon là đánh lòng trắng trứng cho đến khi tạo thành chóp cứng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chiffon vải voan (một loại vải mỏng, nhẹ, được đặt tên cho bánh vì kết cấu tương tự)
Noun cake bánh ngọt
Verb to cake đóng bánh, kết lại thành một khối cứng (ví dụ: bùn đất đóng bánh trên giày)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French (chiffon)
chiffe ('rag, cheap cloth')
Old Norse (cake)
kaka
Middle English (cake)
kake
American English (compound)
chiffon cake (invented 1927)

Công thức Bí mật trị giá Cả gia tài

Bánh chiffon được phát minh vào năm 1927 bởi Harry Baker, một nhân viên bán bảo hiểm ở Los Angeles. Ông đã giữ bí mật công thức độc đáo của mình (sử dụng dầu thực vật thay vì bơ) trong 20 năm, chỉ bán bánh cho các ngôi sao Hollywood. Năm 1947, ông bán công thức này cho công ty General Mills, và họ đã tiết lộ bí mật, gọi nó là 'loại bánh mới đầu tiên trong 100 năm'.

Usage Note

Bánh chiffon nổi tiếng với kết cấu xốp, mềm mại và hương vị tinh tế. Điểm khác biệt chính của bánh chiffon so với các loại bánh khác là việc sử dụng dầu thực vật thay vì bơ, tạo nên độ ẩm và mềm mại đặc trưng. Bánh chiffon thường được nướng trong khuôn ống (tube pan) để giúp bánh nở cao và đều.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chiffon cake
  • light and airy chiffon cake
    (bánh chiffon nhẹ và xốp)
  • fluffy chiffon cake
    (bánh chiffon mềm xốp)
  • moist chiffon cake
    (bánh chiffon ẩm mượt)
  • lemon chiffon cake
    (bánh chiffon vị chanh)
  • matcha chiffon cake
    (bánh chiffon vị trà xanh)
Verb + chiffon cake
  • bake a chiffon cake
    (nướng một chiếc bánh chiffon)
  • make a chiffon cake from scratch
    (tự làm bánh chiffon từ đầu)
  • slice the chiffon cake
    (cắt bánh chiffon)
  • serve chiffon cake with fruit
    (phục vụ bánh chiffon với trái cây)
Noun + chiffon cake
  • a slice of chiffon cake
    (một lát bánh chiffon)
  • a recipe for chiffon cake
    (công thức làm bánh chiffon)
  • the texture of a chiffon cake
    (kết cấu của bánh chiffon)

Idioms

  • a piece of cake

    Dễ như ăn bánh, một việc rất dễ dàng.

    "I thought the recipe would be difficult, but making this chiffon cake was a piece of cake!"

    (Tôi đã nghĩ công thức sẽ khó, nhưng làm chiếc bánh chiffon này lại dễ như ăn bánh!)

  • have your cake and eat it too

    Được cả chì lẫn chài, muốn hưởng lợi hai thứ không thể có cùng lúc.

    "You want to eat the whole chiffon cake now but also save it for the party tomorrow? You can't have your cake and eat it too."

    (Bạn muốn ăn hết cái bánh chiffon bây giờ nhưng cũng muốn để dành cho bữa tiệc ngày mai à? Bạn không thể được cả chì lẫn chài đâu.)

  • the icing on the cake

    Một điểm cộng tuyệt vời cho một điều đã tốt sẵn.

    "The chiffon cake itself was delicious, but the fresh strawberry topping was the icing on the cake."

    (Bản thân chiếc bánh chiffon đã ngon rồi, nhưng lớp dâu tây tươi bên trên chính là điểm cộng tuyệt vời nhất.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chiffon cake

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh rất nhẹ, được làm từ dầu thực vật, trứng, đường, bột mì và bột nở.

"She baked a delicious chiffon cake for her birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiffon cake".

Sự yêu thích rộng rãi ở châu Á

Mặc dù có nguồn gốc từ Mỹ, bánh chiffon lại cực kỳ phổ biến ở các nước châu Á, trong đó có Việt Nam. Kết cấu nhẹ, mềm xốp và không quá ngọt của nó rất hợp khẩu vị người châu Á. Nhiều hương vị độc đáo đã ra đời tại đây như chiffon lá dứa (pandan), trà xanh (matcha), sầu riêng và khoai môn.

Cuộc cách mạng trong làm bánh

Bí quyết của bánh chiffon là sử dụng dầu thực vật thay vì chất béo rắn truyền thống như bơ. Điều này không chỉ giúp bánh nhẹ và ẩm hơn mà còn dễ trộn hơn và giữ được độ mềm ngay cả khi để trong tủ lạnh. Đây được coi là một cuộc cách mạng trong nghệ thuật làm bánh ngọt hiện đại.