(Top Banner Ad)
chiffon
B1
noun B1 Thời trang, Dệt may

chiffon

UK: /ˈʃɪfɒn/ • US: /ʃɪˈfɑːn/

Nghĩa tiếng Việt

vải chiffon voan kính
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A light, sheer fabric typically made of silk or nylon.

Vietnamese Meaning

Một loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt, thường được làm từ lụa hoặc nylon.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The bride wore a beautiful gown of white chiffon."

    "Cô dâu mặc một chiếc váy cưới trắng bằng vải chiffon tuyệt đẹp."

  • "The dress was made of a delicate chiffon material."

    "Chiếc váy được làm từ chất liệu chiffon mỏng manh."

  • "She draped a chiffon shawl over her shoulders."

    "Cô ấy choàng một chiếc khăn choàng chiffon qua vai."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chiffon vải voan, lụa chiffon (một loại vải mỏng, nhẹ và trong suốt).
Adjective chiffon làm bằng vải voan (ví dụ: a chiffon dress - một chiếc váy voan).
Noun chiffonade kỹ thuật thái sợi (trong ẩm thực, chỉ việc thái rau hoặc thảo mộc thành dải mỏng như ruy băng).

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Thời trang, Dệt may

Etymology (Nguồn gốc)

French
chiffon ('rag, scrap of cloth')
English
chiffon ('light, sheer fabric')

Từ Giẻ Rách đến Lụa Sang

Thậtน่า ngạc nhiên, từ 'chiffon' trong tiếng Pháp ban đầu có nghĩa là 'giẻ rách' (chiffe). Theo thời gian, nó được dùng để chỉ một loại vải lụa mỏng, nhẹ và sang trọng, cho thấy sự thay đổi ngoạn mục về ý nghĩa từ một vật tầm thường trở thành biểu tượng của sự thanh lịch.

Sự Nhẹ Nhàng Tinh Tế

Tên gọi 'chiffon' gợi lên hình ảnh của sự nhẹ nhàng và bay bổng. Đặc tính mỏng, trong suốt và mềm mại của vải voan đã khiến nó trở thành lựa chọn hàng đầu cho các trang phục dạ hội và váy cưới, nơi sự thướt tha và quyến rũ được đặt lên hàng đầu.

Usage Note

Chiffon thường được sử dụng để may các loại trang phục dạ hội, áo cánh, khăn choàng vì vẻ đẹp mềm mại, bay bổng. So với các loại vải khác, chiffon dễ bị rách và cần được xử lý nhẹ nhàng. Khác với organza là loại vải cũng mỏng nhẹ nhưng có độ cứng hơn, chiffon mềm mại và rủ hơn.

Prepositions

of in

'of chiffon': thường dùng để chỉ chất liệu của một vật (a dress of chiffon). 'in chiffon': thường dùng để diễn tả việc mặc quần áo bằng vải chiffon (She was wearing a gown in chiffon).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chiffon
  • silk chiffon
    (voan lụa tơ tằm)
  • sheer chiffon
    (voan mỏng xuyên thấu)
  • delicate chiffon
    (voan mỏng manh, tinh tế)
  • floral chiffon
    (voan in hoa)
Noun + chiffon
  • chiffon dress
    (váy voan, đầm voan)
  • chiffon blouse
    (áo sơ mi voan)
  • chiffon scarf
    (khăn choàng voan)
  • chiffon ribbon
    (ruy băng voan)

Idioms

  • as light as chiffon

    nhẹ như voan, nhẹ bẫng, rất nhẹ nhàng và thanh thoát.

    "The pastry was as light as chiffon, melting in my mouth."

    (Miếng bánh ngọt nhẹ như voan, tan ngay trong miệng tôi.)

  • a chiffon-and-steel personality

    tính cách "vỏ voan lõi thép"; bề ngoài trông mềm mỏng, thanh lịch nhưng bên trong lại rất mạnh mẽ, kiên định.

    "She has a chiffon-and-steel personality, always graceful but fiercely determined to achieve her goals."

    (Cô ấy có tính cách "vỏ voan lõi thép", luôn duyên dáng nhưng lại quyết tâm mãnh liệt để đạt được mục tiêu của mình.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chiffon

noun
Lật mặt

Một loại vải mỏng, nhẹ, trong suốt, thường được làm từ lụa hoặc nylon.

"The bride wore a beautiful gown of white chiffon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes chiffon dresses because they are light and airy.
Cô ấy thích váy chiffon vì chúng nhẹ và thoáng mát.
Phủ định
Not only did she order the chiffon dress, but she also bought the matching shoes.
Không chỉ cô ấy đặt chiếc váy chiffon, mà cô ấy còn mua cả đôi giày phù hợp.
Nghi vấn
Should you need more chiffon fabric, I will order it for you.
Nếu bạn cần thêm vải chiffon, tôi sẽ đặt nó cho bạn.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chiffon".

Biểu Tượng Quyến Rũ của Hollywood

Vào Kỷ nguyên Vàng của Hollywood, vải chiffon là chất liệu yêu thích của các nhà thiết kế để tạo nên những bộ váy dạ hội lộng lẫy. Các ngôi sao như Marilyn Monroe và Grace Kelly thường xuất hiện trong những chiếc đầm chiffon thướt tha, biến nó thành biểu tượng của sự quyến rũ và sang trọng vượt thời gian.

Từ Thời Trang đến Bàn Tiệc: Bánh Chiffon

Vào những năm 1920, một loại bánh bông lan siêu nhẹ và mềm mịn đã được tạo ra và đặt tên là 'bánh chiffon'. Cái tên này được lấy cảm hứng từ chính loại vải chiffon, nhằm mô tả kết cấu nhẹ như không khí, mềm mại như lụa của chiếc bánh.