(Top Banner Ad)
angel food cake
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

angel food cake

UK: /ˈeɪn.dʒəl ˌfuːd ˈkeɪk/ • US: /ˈeɪn.dʒəl ˌfuːd ˈkeɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh bông lan thiên thần bánh bông lan trắng
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of light, airy sponge cake made with egg whites, flour, and sugar.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh bông lan xốp nhẹ được làm từ lòng trắng trứng, bột mì và đường.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She brought an angel food cake to the picnic."

    "Cô ấy mang một chiếc bánh angel food cake đến buổi dã ngoại."

  • "Angel food cake is a popular dessert for special occasions."

    "Bánh angel food cake là một món tráng miệng phổ biến cho những dịp đặc biệt."

  • "This angel food cake recipe is easy to follow."

    "Công thức làm bánh angel food cake này rất dễ thực hiện."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun angel Thiên thần, người tốt bụng
Noun food Thức ăn, lương thực
Noun devil's food cake Bánh sô cô la đậm màu, ẩm và giàu bơ (đối lập với angel food cake)

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

English
Angel food cake (c. 1870s)

Nguồn gốc tên gọi

Bánh được đặt tên là "thức ăn của thiên thần" (angel food) vì kết cấu của nó cực kỳ nhẹ, xốp, và màu trắng tinh khiết (do chỉ dùng lòng trắng trứng và không chất béo). Người ta tưởng tượng đây là loại bánh mây mà các thiên thần sẽ thưởng thức, đối lập hoàn toàn với Devil's food cake (Bánh thức ăn của quỷ).

Usage Note

Bánh angel food cake nổi tiếng với kết cấu mềm mại, xốp nhẹ và hương vị tinh tế. Do chỉ sử dụng lòng trắng trứng, bánh có màu trắng đặc trưng. Bánh thường được ăn kèm với trái cây tươi, kem tươi hoặc sốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + angel food cake
  • light light angel food cake
    (bánh angel food nhẹ/xốp)
  • fluffy fluffy angel food cake
    (bánh angel food bông xốp)
  • sweet sweet angel food cake
    (bánh angel food ngọt ngào)
Verb + angel food cake
  • bake bake angel food cake
    (nướng bánh angel food)
  • slice slice the angel food cake
    (cắt lát bánh angel food)
  • serve serve angel food cake with strawberries
    (phục vụ bánh angel food với dâu tây)

Idioms

  • as light as angel food cake

    Rất nhẹ/xốp (chỉ sự nhẹ nhàng, bay bổng của vật thể)

    "The delicate lace curtain was as light as angel food cake."

    (Tấm rèm ren tinh xảo nhẹ tựa như bánh angel food vậy.)

  • Angel food cake and Devil's food cake

    Sự đối lập hoàn toàn (Thiên thần vs. Ác quỷ; Ánh sáng vs. Bóng tối) trong ẩm thực hoặc ngữ cảnh xã hội.

    "Their relationship was a mix of angel food cake and devil's food cake."

    (Mối quan hệ của họ là một sự pha trộn giữa bánh thiên thần và bánh ác quỷ (vừa tốt đẹp vừa phức tạp).)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

angel food cake

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh bông lan xốp nhẹ được làm từ lòng trắng trứng, bột mì và đường.

"She brought an angel food cake to the picnic."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "angel food cake".

Kỹ thuật làm nguội độc đáo

Bánh angel food phải được nướng trong khuôn ống không chống dính. Sau khi nướng, khuôn phải được úp ngược để bánh nguội. Việc làm nguội ngược này rất quan trọng để bánh giữ được độ xốp và không bị xẹp dưới trọng lượng của chính nó.

Thực phẩm cho người ăn kiêng (ban đầu)

Angel food cake là một trong những loại bánh hiếm hoi không chứa chất béo (fat-free) vì chỉ sử dụng lòng trắng trứng. Trong lịch sử, nó được coi là một món tráng miệng lành mạnh hơn so với các loại bánh chứa bơ hoặc dầu khác.