(Top Banner Ad)
cake
A1
danh từ A1 Đời sống hàng ngày

cake

UK: /keɪk/ • US: /keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh ngọt bánh kem
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A sweet baked food made from flour, sugar, and other ingredients, such as eggs, butter, and flavourings.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt nướng làm từ bột mì, đường và các nguyên liệu khác, chẳng hạn như trứng, bơ và hương liệu.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious chocolate cake for his birthday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sô cô la ngon tuyệt cho ngày sinh nhật của anh ấy."

  • "We had cake and ice cream at the party."

    "Chúng tôi đã ăn bánh ngọt và kem ở bữa tiệc."

  • "This cake is very moist and flavorful."

    "Chiếc bánh này rất mềm và thơm."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb to cake Đóng thành mảng dày; bao phủ một lớp dày (bụi, bùn)
Adjective cakey Giống như bánh (thường dùng để mô tả kết cấu khô, bở hoặc lớp trang điểm dày, không tự nhiên)
Noun (Compound) cupcake Bánh bông lan nhỏ nướng trong cốc giấy

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*kōkōn
Old Norse
kaka
Middle English
kake
Modern English
cake

Nguồn gốc từ Viking

Từ 'cake' xuất hiện trong tiếng Anh khoảng thế kỷ 13, được vay mượn từ tiếng Bắc Âu cổ (Old Norse) là *kaka*. Ban đầu, nó chỉ một loại bánh mì nhỏ, dẹt, nướng cứng, thường dùng trong các chuyến đi biển của người Viking. Sau này, nhờ sự phát triển của công nghệ làm bánh và nguyên liệu (đường, trứng), nó dần được cải tiến thành món tráng miệng ngọt ngào, xốp như ngày nay.

Usage Note

Cake thường được dùng để chỉ các loại bánh ngọt, xốp, thường được trang trí và dùng trong các dịp đặc biệt như sinh nhật, đám cưới. Nó khác với 'bread' (bánh mì) vì cake ngọt hơn và có nhiều thành phần phong phú hơn. So với 'pastry' (bánh ngọt), cake có kết cấu dày và ẩm hơn.

Prepositions

of with

Ví dụ: 'a slice of cake', 'cake with frosting'. 'Of' thường dùng để chỉ một phần của chiếc bánh. 'With' thường dùng để chỉ thành phần hoặc trang trí của bánh.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + cake
  • delicious delicious cake
    (Bánh ngon tuyệt)
  • birthday birthday cake
    (Bánh sinh nhật)
  • wedding wedding cake
    (Bánh cưới)
Verb + cake
  • bake bake a cake
    (Nướng bánh)
  • slice slice a cake
    (Cắt lát bánh)
  • decorate decorate a cake
    (Trang trí bánh)

Idioms

  • a piece of cake

    Dễ ợt, chuyện nhỏ (rất dễ làm)

    "Don't worry about the exam; it will be a piece of cake."

    (Đừng lo lắng về bài kiểm tra; nó sẽ dễ ợt thôi.)

  • have your cake and eat it too

    Muốn cả hai, muốn hưởng lợi mà không chịu mất mát/trách nhiệm đi kèm

    "She wants the promotion but refuses to work overtime; she wants to have her cake and eat it too."

    (Cô ấy muốn được thăng chức nhưng lại từ chối làm thêm giờ; cô ấy muốn cả hai thứ.)

  • the icing on the cake

    Điều tuyệt vời hơn cả mong đợi, điều tô điểm thêm sự hoàn hảo

    "Winning the championship was great, and the record bonus was the icing on the cake."

    (Giành chức vô địch đã tuyệt vời rồi, và khoản tiền thưởng kỷ lục là điều tô điểm thêm sự hoàn hảo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

cake

danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt nướng làm từ bột mì, đường và các nguyên liệu khác, chẳng hạn như trứng, bơ và hương liệu.

"She baked a delicious chocolate cake for his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cake".

Nghi lễ Bánh sinh nhật

Trong văn hóa phương Tây, bánh sinh nhật là trung tâm của bữa tiệc. Nghi thức phổ biến là đặt nến lên bánh (số lượng bằng tuổi), người có sinh nhật sẽ ước nguyện thầm kín và thổi tắt hết nến trong một hơi. Điều này được tin rằng sẽ mang lại may mắn.

Bánh cưới nhiều tầng

Bánh cưới thường được làm nhiều tầng để tượng trưng cho sự sung túc và phát triển của cuộc sống hôn nhân. Nghi thức cô dâu chú rể cùng nhau cắt lát bánh đầu tiên trước mặt quan khách đại diện cho sự hợp tác và chia sẻ trách nhiệm trong tương lai.