génoise
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A type of sponge cake originating from Genoa, Italy.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh bông lan có nguồn gốc từ Genoa, Ý.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She used génoise as the base for her elaborate birthday cake."
"Cô ấy đã sử dụng bánh génoise làm nền cho chiếc bánh sinh nhật công phu của mình."
-
"The génoise was light and airy, perfect for the tiramisu."
"Bánh génoise nhẹ và xốp, rất phù hợp cho món tiramisu."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | génoise | Một loại bánh xốp nhẹ, mềm mịn, được làm bằng cách đánh trứng nguyên quả với đường trên nhiệt độ, sau đó trộn với bột mì và bơ đun chảy. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Génoise là một loại bánh bông lan rất nhẹ, xốp, thường được dùng làm nền cho nhiều loại bánh ngọt khác. Nó khác với các loại bánh bông lan khác ở chỗ nó được làm bằng cách đánh trứng và đường cùng nhau trên lửa hoặc trong nồi cách thủy cho đến khi ấm, sau đó mới đánh bông cho đến khi tạo thành bọt. Điều này giúp bánh có cấu trúc mịn và ổn định hơn.
Prepositions
Génoise được sử dụng *for* making cakes (để làm bánh). Génoise can be served *with* fresh fruit (ăn kèm với trái cây tươi).
Collocations (Từ đi kèm)
-
light light génoise (bánh génoise nhẹ)
-
fluffy fluffy génoise (bánh génoise bông xốp)
-
delicate delicate génoise (bánh génoise tinh tế)
-
moist moist génoise (bánh génoise ẩm mềm)
-
bake bake a génoise (nướng một chiếc génoise)
-
make make a génoise (làm một chiếc génoise)
-
slice slice the génoise (cắt bánh génoise)
-
layer layer with génoise (xếp lớp bằng bánh génoise)
-
batter génoise batter (hỗn hợp bột génoise)
-
sponge génoise sponge (cốt bánh génoise)
Idioms
-
génoise method
Phương pháp génoise (kỹ thuật đánh trứng và đường trên nhiệt nóng)
"The génoise method involves whisking eggs and sugar over heat until thick and pale."
(Phương pháp génoise bao gồm đánh trứng và đường trên nhiệt độ cho đến khi đặc và nhạt màu.)
-
génoise cake
Bánh génoise (tên đầy đủ)
"A génoise cake is often used as a base for elaborate desserts."
(Bánh génoise thường được dùng làm nền cho các món tráng miệng cầu kỳ.)
-
classic génoise
Bánh génoise truyền thống/kinh điển
"For a perfect dessert, try making a classic génoise with fresh berries and whipped cream."
(Để có một món tráng miệng hoàn hảo, hãy thử làm một chiếc génoise truyền thống với quả mọng tươi và kem đánh bông.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
génoise
Danh từMột loại bánh bông lan có nguồn gốc từ Genoa, Ý.
"She used génoise as the base for her elaborate birthday cake."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "génoise".
