(Top Banner Ad)
génoise
B2
Danh từ B2 Ẩm thực

génoise

UK: /ˌdʒeɪˈnwɑːz/ • US: /ˌdʒeɪˈnwɑːz/

Nghĩa tiếng Việt

bánh bông lan génoise
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A type of sponge cake originating from Genoa, Italy.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh bông lan có nguồn gốc từ Genoa, Ý.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She used génoise as the base for her elaborate birthday cake."

    "Cô ấy đã sử dụng bánh génoise làm nền cho chiếc bánh sinh nhật công phu của mình."

  • "The génoise was light and airy, perfect for the tiramisu."

    "Bánh génoise nhẹ và xốp, rất phù hợp cho món tiramisu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun génoise Một loại bánh xốp nhẹ, mềm mịn, được làm bằng cách đánh trứng nguyên quả với đường trên nhiệt độ, sau đó trộn với bột mì và bơ đun chảy.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

French
génoise
English
génoise

Nguồn gốc từ thành phố cảng Genoa

Bánh génoise lấy tên từ Genoa, một thành phố cảng ở Ý, nơi nó được cho là có nguồn gốc. Nó trở nên phổ biến trong ẩm thực Pháp và hiện là một món ăn chủ yếu trong nhiều nền ẩm thực châu Âu. Phương pháp chế biến độc đáo của nó làm nên sự khác biệt.

Usage Note

Génoise là một loại bánh bông lan rất nhẹ, xốp, thường được dùng làm nền cho nhiều loại bánh ngọt khác. Nó khác với các loại bánh bông lan khác ở chỗ nó được làm bằng cách đánh trứng và đường cùng nhau trên lửa hoặc trong nồi cách thủy cho đến khi ấm, sau đó mới đánh bông cho đến khi tạo thành bọt. Điều này giúp bánh có cấu trúc mịn và ổn định hơn.

Prepositions

for with

Génoise được sử dụng *for* making cakes (để làm bánh). Génoise can be served *with* fresh fruit (ăn kèm với trái cây tươi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + génoise
  • light light génoise
    (bánh génoise nhẹ)
  • fluffy fluffy génoise
    (bánh génoise bông xốp)
  • delicate delicate génoise
    (bánh génoise tinh tế)
  • moist moist génoise
    (bánh génoise ẩm mềm)
Verb + génoise
  • bake bake a génoise
    (nướng một chiếc génoise)
  • make make a génoise
    (làm một chiếc génoise)
  • slice slice the génoise
    (cắt bánh génoise)
  • layer layer with génoise
    (xếp lớp bằng bánh génoise)
Génoise + Noun
  • batter génoise batter
    (hỗn hợp bột génoise)
  • sponge génoise sponge
    (cốt bánh génoise)

Idioms

  • génoise method

    Phương pháp génoise (kỹ thuật đánh trứng và đường trên nhiệt nóng)

    "The génoise method involves whisking eggs and sugar over heat until thick and pale."

    (Phương pháp génoise bao gồm đánh trứng và đường trên nhiệt độ cho đến khi đặc và nhạt màu.)

  • génoise cake

    Bánh génoise (tên đầy đủ)

    "A génoise cake is often used as a base for elaborate desserts."

    (Bánh génoise thường được dùng làm nền cho các món tráng miệng cầu kỳ.)

  • classic génoise

    Bánh génoise truyền thống/kinh điển

    "For a perfect dessert, try making a classic génoise with fresh berries and whipped cream."

    (Để có một món tráng miệng hoàn hảo, hãy thử làm một chiếc génoise truyền thống với quả mọng tươi và kem đánh bông.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

génoise

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh bông lan có nguồn gốc từ Genoa, Ý.

"She used génoise as the base for her elaborate birthday cake."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "génoise".

Kỹ thuật làm bánh đặc trưng

Bánh génoise nổi bật với kỹ thuật làm bánh độc đáo, trong đó trứng và đường được đánh bông trên một nồi nước nóng (phương pháp bain-marie) trước khi trộn bột. Điều này giúp hỗn hợp trứng bông xốp hơn và bánh có kết cấu nhẹ, mịn, không cần dùng bột nở.

Nền tảng của nhiều món tráng miệng Pháp

Génoise là một loại bánh xốp cơ bản và quan trọng trong ẩm thực Pháp, thường được dùng làm nền cho nhiều loại bánh kem, bánh cuộn (roulade) hoặc bánh opera. Nó là một loại bánh rất linh hoạt, có thể hấp thụ siro và kem một cách tuyệt vời, tạo nên hương vị phong phú.