chikungunya
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
An illness caused by a virus that is spread by mosquitoes, causing fever and severe joint pain.
Vietnamese Meaning
Một bệnh do virus lây truyền qua muỗi gây ra, gây sốt và đau khớp dữ dội.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The patient presented with a fever and severe joint pain, which led doctors to suspect chikungunya."
"Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng sốt và đau khớp dữ dội, điều này khiến các bác sĩ nghi ngờ mắc bệnh chikungunya."
-
"Chikungunya is a viral disease transmitted to humans by infected mosquitoes."
"Chikungunya là một bệnh do virus lây truyền sang người bởi muỗi bị nhiễm bệnh."
-
"There is currently no vaccine to prevent chikungunya."
"Hiện tại không có vắc-xin để phòng ngừa bệnh chikungunya."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chikungunya | bệnh sốt Chikungunya |
| Noun | chikungunya virus | vi-rút Chikungunya (tác nhân gây bệnh) |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chikungunya thường được dùng để chỉ bản thân căn bệnh, không phải virus gây bệnh. Cần phân biệt với các bệnh lây truyền qua muỗi khác như sốt xuất huyết (dengue fever) hoặc sốt rét (malaria). Điểm khác biệt chính là chikungunya gây đau khớp nghiêm trọng hơn.
Prepositions
Khi nói ai đó bị bệnh chikungunya, ta dùng 'with' (e.g., 'She was diagnosed with chikungunya'). Khi nói về việc hồi phục, ta dùng 'from' (e.g., 'He is recovering from chikungunya').
Collocations (Từ đi kèm)
-
contract contract chikungunya (mắc bệnh chikungunya)
-
diagnose be diagnosed with chikungunya (được chẩn đoán mắc bệnh chikungunya)
-
spread spread chikungunya (lây lan bệnh chikungunya)
-
outbreak a chikungunya outbreak (một đợt bùng phát dịch chikungunya)
-
symptoms chikungunya symptoms (các triệu chứng của bệnh chikungunya)
-
transmission chikungunya transmission (sự lây truyền bệnh chikungunya)
Idioms
-
Chikungunya fever
Cơn sốt Chikungunya (tên gọi đầy đủ của bệnh)
"Chikungunya fever is characterized by an abrupt onset of fever."
(Sốt Chikungunya được đặc trưng bởi sự khởi phát sốt đột ngột.)
-
Aedes-borne chikungunya
Bệnh Chikungunya lây truyền qua muỗi Aedes
"Public health efforts focus on controlling Aedes-borne chikungunya."
(Các nỗ lực y tế công cộng tập trung vào việc kiểm soát bệnh chikungunya lây truyền qua muỗi Aedes.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chikungunya
Danh từMột bệnh do virus lây truyền qua muỗi gây ra, gây sốt và đau khớp dữ dội.
"The patient presented with a fever and severe joint pain, which led doctors to suspect chikungunya."
Grammar Rules
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Chikungunya is a viral disease transmitted by mosquitoes. |
Chikungunya là một bệnh do virus lây truyền qua muỗi. |
| Phủ định | Chikungunya is not usually fatal, but the symptoms can be debilitating. |
Chikungunya thường không gây tử vong, nhưng các triệu chứng có thể gây suy nhược. |
| Nghi vấn | Is chikungunya prevalent in tropical regions? |
Chikungunya có phổ biến ở các vùng nhiệt đới không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chikungunya".
