(Top Banner Ad)
chikungunya
C1
Danh từ C1 Y học

chikungunya

UK: /ˌtʃɪkənˈɡuːnjə/ • US: /ˌtʃɪkənˈɡuːnjə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh chikungunya
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An illness caused by a virus that is spread by mosquitoes, causing fever and severe joint pain.

Vietnamese Meaning

Một bệnh do virus lây truyền qua muỗi gây ra, gây sốt và đau khớp dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The patient presented with a fever and severe joint pain, which led doctors to suspect chikungunya."

    "Bệnh nhân nhập viện với triệu chứng sốt và đau khớp dữ dội, điều này khiến các bác sĩ nghi ngờ mắc bệnh chikungunya."

  • "Chikungunya is a viral disease transmitted to humans by infected mosquitoes."

    "Chikungunya là một bệnh do virus lây truyền sang người bởi muỗi bị nhiễm bệnh."

  • "There is currently no vaccine to prevent chikungunya."

    "Hiện tại không có vắc-xin để phòng ngừa bệnh chikungunya."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chikungunya bệnh sốt Chikungunya
Noun chikungunya virus vi-rút Chikungunya (tác nhân gây bệnh)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Kimakonde (Tanzania/Mozambique)
kungunyala
English
chikungunya

Nguồn gốc từ sự đau đớn

Từ 'chikungunya' bắt nguồn từ tiếng Kimakonde ở Đông Phi. Nó có nghĩa là 'thứ khiến người ta co quắp lại'. Tên gọi này mô tả tư thế khom lưng của những bệnh nhân bị đau khớp dữ dội do vi-rút này gây ra.

Usage Note

Chikungunya thường được dùng để chỉ bản thân căn bệnh, không phải virus gây bệnh. Cần phân biệt với các bệnh lây truyền qua muỗi khác như sốt xuất huyết (dengue fever) hoặc sốt rét (malaria). Điểm khác biệt chính là chikungunya gây đau khớp nghiêm trọng hơn.

Prepositions

with from

Khi nói ai đó bị bệnh chikungunya, ta dùng 'with' (e.g., 'She was diagnosed with chikungunya'). Khi nói về việc hồi phục, ta dùng 'from' (e.g., 'He is recovering from chikungunya').

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chikungunya
  • contract contract chikungunya
    (mắc bệnh chikungunya)
  • diagnose be diagnosed with chikungunya
    (được chẩn đoán mắc bệnh chikungunya)
  • spread spread chikungunya
    (lây lan bệnh chikungunya)
Noun + chikungunya
  • outbreak a chikungunya outbreak
    (một đợt bùng phát dịch chikungunya)
  • symptoms chikungunya symptoms
    (các triệu chứng của bệnh chikungunya)
  • transmission chikungunya transmission
    (sự lây truyền bệnh chikungunya)

Idioms

  • Chikungunya fever

    Cơn sốt Chikungunya (tên gọi đầy đủ của bệnh)

    "Chikungunya fever is characterized by an abrupt onset of fever."

    (Sốt Chikungunya được đặc trưng bởi sự khởi phát sốt đột ngột.)

  • Aedes-borne chikungunya

    Bệnh Chikungunya lây truyền qua muỗi Aedes

    "Public health efforts focus on controlling Aedes-borne chikungunya."

    (Các nỗ lực y tế công cộng tập trung vào việc kiểm soát bệnh chikungunya lây truyền qua muỗi Aedes.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chikungunya

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh do virus lây truyền qua muỗi gây ra, gây sốt và đau khớp dữ dội.

"The patient presented with a fever and severe joint pain, which led doctors to suspect chikungunya."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Chikungunya is a viral disease transmitted by mosquitoes.
Chikungunya là một bệnh do virus lây truyền qua muỗi.
Phủ định
Chikungunya is not usually fatal, but the symptoms can be debilitating.
Chikungunya thường không gây tử vong, nhưng các triệu chứng có thể gây suy nhược.
Nghi vấn
Is chikungunya prevalent in tropical regions?
Chikungunya có phổ biến ở các vùng nhiệt đới không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chikungunya".

Mối đe dọa sức khỏe toàn cầu

Chikungunya từng được coi là bệnh hiếm gặp ngoài châu Phi và châu Á, nhưng hiện nay nó đã trở thành mối quan tâm y tế lớn ở các vùng nhiệt đới và cận nhiệt đới trên toàn thế giới, bao gồm cả châu Mỹ và châu Âu do sự di cư và biến đổi khí hậu.

Nhầm lẫn với sốt xuất huyết

Trong nhiều nền văn hóa, người ta thường nhầm lẫn Chikungunya với sốt xuất huyết (Dengue) vì cả hai đều do muỗi vằn lây truyền và có triệu chứng sốt cao, đau cơ tương tự nhau.