(Top Banner Ad)
chikungunya fever
B2
danh từ B2 Y học

chikungunya fever

UK: /ˌtʃɪkənˈɡuːnjə ˈfiːvər/ • US: /ˌtʃɪkənˈɡuːnjə ˈfiːvər/

Nghĩa tiếng Việt

sốt chikungunya
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

An infectious disease caused by the chikungunya virus, transmitted to humans by mosquitoes. Symptoms include fever and severe joint pain.

Vietnamese Meaning

Một bệnh truyền nhiễm do vi rút chikungunya gây ra, lây truyền sang người qua muỗi. Các triệu chứng bao gồm sốt và đau khớp dữ dội.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chikungunya fever is prevalent in tropical regions."

    "Sốt chikungunya phổ biến ở các vùng nhiệt đới."

  • "She was diagnosed with chikungunya fever after returning from a trip to Southeast Asia."

    "Cô ấy được chẩn đoán mắc bệnh sốt chikungunya sau khi trở về từ chuyến đi đến Đông Nam Á."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chikungunya fever sốt chikungunya, bệnh sốt do vi-rút chikungunya
Noun Chikungunya virus vi-rút Chikungunya (viết tắt là CHIKV)
Adjective chikungunya thuộc về hoặc liên quan đến chikungunya (ví dụ: a chikungunya outbreak - một đợt bùng phát dịch chikungunya)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Makonde
kungunyala
English
chikungunya

Cái Tên 'Uốn Cong'

Tên 'chikungunya' bắt nguồn từ tiếng Makonde, một ngôn ngữ ở Đông Phi, có nghĩa là 'thứ làm cho uốn cong' hoặc 'người đi khom lưng'. Tên gọi này mô tả một cách sống động tư thế của bệnh nhân: họ thường phải gập người lại vì các cơn đau khớp dữ dội, một triệu chứng đặc trưng của căn bệnh này.

Usage Note

Thuật ngữ 'chikungunya' có nguồn gốc từ ngôn ngữ Makonde, có nghĩa là 'khom lưng' hoặc 'đi bộ cong người', ám chỉ tư thế mà bệnh nhân thường áp dụng do đau khớp.

Prepositions

with

'with' thường được sử dụng để mô tả triệu chứng: 'The patient presented with chikungunya fever.' (Bệnh nhân có biểu hiện sốt chikungunya).

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chikungunya fever
  • contract chikungunya fever
    (mắc bệnh sốt chikungunya)
  • suffer from chikungunya fever
    (bị bệnh sốt chikungunya)
  • diagnose chikungunya fever
    (chẩn đoán bệnh sốt chikungunya)
  • prevent chikungunya fever
    (phòng ngừa bệnh sốt chikungunya)
  • treat chikungunya fever
    (điều trị bệnh sốt chikungunya)
Adjective + chikungunya fever
  • acute chikungunya fever
    (sốt chikungunya cấp tính)
  • chronic chikungunya fever
    (sốt chikungunya mãn tính (khi các triệu chứng kéo dài))
  • a severe case of chikungunya fever
    (một trường hợp sốt chikungunya nặng)
  • a suspected case of chikungunya fever
    (một trường hợp nghi ngờ mắc sốt chikungunya)
Noun + chikungunya fever
  • an outbreak of chikungunya fever
    (một đợt bùng phát dịch sốt chikungunya)
  • symptoms of chikungunya fever
    (các triệu chứng của bệnh sốt chikungunya)
  • the spread of chikungunya fever
    (sự lây lan của bệnh sốt chikungunya)
  • a case of chikungunya fever
    (một ca bệnh sốt chikungunya)

Idioms

  • a textbook case of chikungunya fever

    một trường hợp mắc bệnh điển hình, có đầy đủ các triệu chứng kinh điển của bệnh sốt chikungunya.

    "With the high fever, rash, and debilitating joint pain, the doctor said it was a textbook case of chikungunya fever."

    (Với các triệu chứng sốt cao, phát ban và đau khớp dữ dội, bác sĩ nói rằng đây là một ca bệnh sốt chikungunya điển hình.)

  • in the grip of a chikungunya fever outbreak

    bị ảnh hưởng nặng nề bởi một đợt bùng phát dịch sốt chikungunya; đang trong tâm dịch.

    "The entire region is in the grip of a chikungunya fever outbreak, with hospitals struggling to cope with the number of patients."

    (Toàn bộ khu vực đang trong tâm dịch sốt chikungunya, các bệnh viện đang phải vật lộn để đối phó với số lượng bệnh nhân.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chikungunya fever

danh từ
Lật mặt

Một bệnh truyền nhiễm do vi rút chikungunya gây ra, lây truyền sang người qua muỗi. Các triệu chứng bao gồm sốt và đau khớp dữ dội.

"Chikungunya fever is prevalent in tropical regions."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chikungunya fever".

Bệnh Của Toàn Cầu Hóa

Từng là một căn bệnh chỉ giới hạn ở Châu Phi và Châu Á, sốt chikungunya giờ đây đã trở thành một mối lo ngại về sức khỏe toàn cầu. Sự gia tăng du lịch quốc tế và biến đổi khí hậu đã tạo điều kiện cho loài muỗi Aedes (muỗi vằn) mang mầm bệnh phát triển ở nhiều khu vực mới, từ châu Âu đến châu Mỹ, mang theo vi-rút đến các cộng đồng chưa từng có miễn dịch.

Không Phải Sốt Xuất Huyết, Nhưng Dễ Nhầm Lẫn

Sốt chikungunya thường bị nhầm lẫn với sốt xuất huyết (dengue fever) vì chúng có chung vật chủ trung gian là muỗi vằn và có các triệu chứng ban đầu tương tự như sốt và đau đầu. Tuy nhiên, điểm khác biệt lớn nhất là cơn đau khớp của chikungunya thường dữ dội và có thể kéo dài hàng tháng hoặc hàng năm, trong khi sốt xuất huyết nguy hiểm hơn vì có thể gây chảy máu và sốc.