(Top Banner Ad)
child-led weaning
C1
Danh từ C1 Dinh dưỡng trẻ em, Sức khỏe

child-led weaning

Nghĩa tiếng Việt

ăn dặm tự chỉ huy ăn dặm bé tự quyết
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A method of introducing solid foods to infants where the baby feeds themselves finger foods from the start, rather than being spoon-fed purees.

Vietnamese Meaning

Một phương pháp giới thiệu thức ăn đặc cho trẻ sơ sinh, trong đó em bé tự ăn thức ăn bốc tay từ đầu, thay vì được cho ăn thức ăn nghiền nhuyễn bằng thìa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Child-led weaning allows babies to explore different tastes and textures at their own pace."

    "Ăn dặm tự chỉ huy cho phép trẻ khám phá các hương vị và kết cấu khác nhau theo tốc độ của riêng mình."

  • "When practicing child-led weaning, it's important to offer a variety of healthy foods."

    "Khi thực hành ăn dặm tự chỉ huy, điều quan trọng là cung cấp nhiều loại thực phẩm lành mạnh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun child đứa trẻ
Verb lead dẫn dắt, chỉ huy
Verb wean cai sữa, tập cho ăn dặm
Noun weaning quá trình cai sữa

Related Words

baby-led weaning (Ăn dặm tự chỉ huy)spoon-feeding (Cho ăn bằng thìa)solid foods (Thức ăn đặc)

Subject Area

Dinh dưỡng trẻ em, Sức khỏe

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
cild
Old English
lædan
Old English
wenian
Modern English
child-led weaning

Nguồn gốc thuật ngữ

Cụm từ này được hình thành từ ba thành tố: 'child' (đứa trẻ), 'led' (được dẫn dắt) và 'weaning' (cai sữa). Thuật ngữ này trở nên phổ biến vào cuối thế kỷ 20 và đầu thế kỷ 21, đặc biệt gắn liền với triết lý tôn trọng quyền tự chủ của trẻ nhỏ. Nó phản ánh một sự thay đổi trong tư duy nuôi dạy con cái từ việc cha mẹ kiểm soát sang việc quan sát và đáp ứng các tín hiệu tự nhiên từ trẻ.

Usage Note

Child-led weaning nhấn mạnh vai trò chủ động của trẻ trong quá trình ăn dặm. Trẻ tự khám phá thức ăn, tự quyết định lượng ăn và tốc độ ăn. Phương pháp này khuyến khích sự phát triển kỹ năng vận động tinh, khả năng tự điều chỉnh khẩu phần ăn và trải nghiệm ăn uống tích cực. Khác với weaning truyền thống (spoon-feeding) vốn do người lớn kiểm soát, child-led weaning tạo điều kiện cho trẻ tự lập và phát triển sở thích ăn uống riêng. Lưu ý rằng phương pháp này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thực phẩm an toàn, mềm, dễ cầm nắm và sự giám sát chặt chẽ của người lớn để tránh nghẹn.

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + child-led weaning
  • Practice Practice child-led weaning
    (Thực hành phương pháp cai sữa do trẻ tự quyết định)
  • Support Support child-led weaning
    (Ủng hộ việc cai sữa tự nhiên theo ý trẻ)
Adjective + child-led weaning
  • Successful Successful child-led weaning
    (Quá trình cai sữa do trẻ tự quyết định thành công)
  • Gradual Gradual child-led weaning
    (Cai sữa theo ý trẻ một cách từ từ)

Idioms

  • Follow the child's lead

    Làm theo sự dẫn dắt/nhu cầu của đứa trẻ

    "The core of child-led weaning is to follow the child's lead rather than forcing a schedule."

    (Cốt lõi của việc cai sữa do trẻ tự quyết là làm theo nhu cầu của trẻ thay vì ép buộc một lịch trình.)

  • At their own pace

    Theo tốc độ riêng của mỗi người (ở đây là trẻ)

    "Child-led weaning allows the toddler to stop nursing at their own pace."

    (Cai sữa do trẻ tự quyết cho phép trẻ mới lớn ngừng bú theo tốc độ riêng của chính chúng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

child-led weaning

Danh từ
Lật mặt

Một phương pháp giới thiệu thức ăn đặc cho trẻ sơ sinh, trong đó em bé tự ăn thức ăn bốc tay từ đầu, thay vì được cho ăn thức ăn nghiền nhuyễn bằng thìa.

"Child-led weaning allows babies to explore different tastes and textures at their own pace."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-led weaning".

Sự tự chủ của trẻ nhỏ

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, 'child-led weaning' phản ánh xu hướng nuôi dạy con tôn trọng sự độc lập. Thay vì cha mẹ quyết định khi nào nên dừng cho con bú hoặc ăn dặm, họ tin rằng cơ thể đứa trẻ biết rõ nhất khi nào nó sẵn sàng để chuyển sang giai đoạn mới.

Đối lập với truyền thống

Phương pháp này thường được đặt trong sự đối lập với 'parent-led weaning' (cai sữa do cha mẹ chỉ định) - một phương pháp truyền thống phổ biến hơn ở nhiều nền văn hóa Á Đông nơi cha mẹ thường đặt ra thời hạn cụ thể để cai sữa cho trẻ.