child-led weaning
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A method of introducing solid foods to infants where the baby feeds themselves finger foods from the start, rather than being spoon-fed purees.
Vietnamese Meaning
Một phương pháp giới thiệu thức ăn đặc cho trẻ sơ sinh, trong đó em bé tự ăn thức ăn bốc tay từ đầu, thay vì được cho ăn thức ăn nghiền nhuyễn bằng thìa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Child-led weaning allows babies to explore different tastes and textures at their own pace."
"Ăn dặm tự chỉ huy cho phép trẻ khám phá các hương vị và kết cấu khác nhau theo tốc độ của riêng mình."
-
"When practicing child-led weaning, it's important to offer a variety of healthy foods."
"Khi thực hành ăn dặm tự chỉ huy, điều quan trọng là cung cấp nhiều loại thực phẩm lành mạnh."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Child-led weaning nhấn mạnh vai trò chủ động của trẻ trong quá trình ăn dặm. Trẻ tự khám phá thức ăn, tự quyết định lượng ăn và tốc độ ăn. Phương pháp này khuyến khích sự phát triển kỹ năng vận động tinh, khả năng tự điều chỉnh khẩu phần ăn và trải nghiệm ăn uống tích cực. Khác với weaning truyền thống (spoon-feeding) vốn do người lớn kiểm soát, child-led weaning tạo điều kiện cho trẻ tự lập và phát triển sở thích ăn uống riêng. Lưu ý rằng phương pháp này đòi hỏi sự chuẩn bị kỹ lưỡng về thực phẩm an toàn, mềm, dễ cầm nắm và sự giám sát chặt chẽ của người lớn để tránh nghẹn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Practice Practice child-led weaning (Thực hành phương pháp cai sữa do trẻ tự quyết định)
-
Support Support child-led weaning (Ủng hộ việc cai sữa tự nhiên theo ý trẻ)
-
Successful Successful child-led weaning (Quá trình cai sữa do trẻ tự quyết định thành công)
-
Gradual Gradual child-led weaning (Cai sữa theo ý trẻ một cách từ từ)
Idioms
-
Follow the child's lead
Làm theo sự dẫn dắt/nhu cầu của đứa trẻ
"The core of child-led weaning is to follow the child's lead rather than forcing a schedule."
(Cốt lõi của việc cai sữa do trẻ tự quyết là làm theo nhu cầu của trẻ thay vì ép buộc một lịch trình.)
-
At their own pace
Theo tốc độ riêng của mỗi người (ở đây là trẻ)
"Child-led weaning allows the toddler to stop nursing at their own pace."
(Cai sữa do trẻ tự quyết cho phép trẻ mới lớn ngừng bú theo tốc độ riêng của chính chúng.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child-led weaning
Danh từMột phương pháp giới thiệu thức ăn đặc cho trẻ sơ sinh, trong đó em bé tự ăn thức ăn bốc tay từ đầu, thay vì được cho ăn thức ăn nghiền nhuyễn bằng thìa.
"Child-led weaning allows babies to explore different tastes and textures at their own pace."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child-led weaning".
