(Top Banner Ad)
solid foods
A2
Danh từ A2 Dinh dưỡng, Y học

solid foods

UK: /ˈsɒlɪd fuːdz/ • US: /ˈsɑːlɪd fuːdz/

Nghĩa tiếng Việt

thức ăn đặc đồ ăn dặm (cho trẻ em)
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Foods that are not liquid or soft; foods that can be chewed.

Vietnamese Meaning

Thức ăn đặc; thức ăn không ở dạng lỏng hoặc mềm, cần phải nhai.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The baby started eating solid foods at six months old."

    "Em bé bắt đầu ăn thức ăn đặc khi được sáu tháng tuổi."

  • "Introducing solid foods too early can cause digestive problems."

    "Giới thiệu thức ăn đặc quá sớm có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa."

  • "Many parents start with soft fruits and vegetables as solid foods."

    "Nhiều bậc cha mẹ bắt đầu với trái cây và rau củ mềm như là thức ăn đặc."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Tính từ solid Rắn chắc, đặc; không phải chất lỏng hay khí; kiên cố, vững chắc
Danh từ solidity Sự rắn chắc, sự đặc; tính kiên cố, tính vững vàng
Trạng từ solidly Một cách vững chắc, kiên cố; một cách đặc
Danh từ food Thực phẩm, đồ ăn, thức ăn
Danh từ foodie Người sành ăn, người yêu thích ẩm thực
Danh từ foodstuff Thực phẩm (nguyên liệu thô hoặc đã chế biến); lương thực
Động từ feed Cho ăn, nuôi dưỡng

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Dinh dưỡng, Y học

Etymology (Nguồn gốc)

PIE
*sol-
Latin
solidus
Old French
solide
English
solid
PIE
*pa-
Proto-Germanic
*fodō
Old English
fōda
English
food

Nguồn gốc của 'Solid'

Từ 'solid' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'solidus', mang nghĩa 'rắn chắc, nguyên vẹn, đầy đủ'. Nó mô tả những vật có hình dạng cố định, không lỏng và không khí. Trong cụm 'solid foods', nó chỉ trạng thái rắn của thức ăn.

Nguồn gốc của 'Food'

Từ 'food' bắt nguồn từ tiếng Anh cổ 'fōda' và xa hơn nữa từ gốc Ấn-Âu 'pa-', có nghĩa là 'nuôi dưỡng, bảo vệ'. Điều này thể hiện vai trò cơ bản của thực phẩm là cung cấp dinh dưỡng và duy trì sự sống.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ giai đoạn chuyển từ sữa mẹ hoặc sữa công thức sang các loại thức ăn khác cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với thức ăn lỏng hoặc xay nhuyễn. Không nên nhầm lẫn với 'processed foods' (thực phẩm chế biến sẵn) mặc dù một số 'solid foods' có thể được chế biến sẵn.

Prepositions

on to

‘On solid foods’ ám chỉ đang trong quá trình ăn thức ăn đặc. ‘Transition to solid foods’ chỉ sự chuyển đổi sang chế độ ăn thức ăn đặc.

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + solid foods
  • introduce introduce solid foods
    (bắt đầu cho em bé ăn dặm (thức ăn đặc))
  • start start solid foods
    (bắt đầu ăn thức ăn đặc)
  • eat eat solid foods
    (ăn thức ăn đặc)
  • wean onto wean onto solid foods
    (cai sữa và chuyển sang ăn dặm bằng thức ăn đặc)
Tính từ + solid foods
  • first first solid foods
    (những thức ăn dặm đầu tiên)
  • pureed pureed solid foods
    (thức ăn đặc đã được nghiền nhuyễn)
  • soft soft solid foods
    (thức ăn đặc mềm)
  • chunky chunky solid foods
    (thức ăn đặc còn nguyên miếng (lổn nhổn))

Idioms

  • introduce solid foods

    Bắt đầu cho em bé ăn dặm (thức ăn đặc). Đây là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ.

    "The pediatrician advised us to introduce solid foods to our baby at six months."

    (Bác sĩ nhi khoa khuyên chúng tôi nên bắt đầu cho em bé ăn dặm khi bé được sáu tháng tuổi.)

  • ready for solid foods

    Sẵn sàng cho việc ăn dặm; em bé đã đủ lớn và có những dấu hiệu sẵn sàng để chuyển sang ăn thức ăn đặc.

    "Our baby is showing signs that she might be ready for solid foods soon."

    (Em bé của chúng tôi đang có những dấu hiệu cho thấy bé có thể sẵn sàng ăn dặm sớm.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

solid foods

Danh từ
Lật mặt

Thức ăn đặc; thức ăn không ở dạng lỏng hoặc mềm, cần phải nhai.

"The baby started eating solid foods at six months old."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That the baby eats solid foods is a sign of healthy development.
Việc em bé ăn thức ăn đặc là một dấu hiệu của sự phát triển khỏe mạnh.
Phủ định
Whether the toddler accepts solid foods is not always a straightforward process.
Việc đứa trẻ mới biết đi có chấp nhận thức ăn đặc hay không không phải lúc nào cũng là một quá trình đơn giản.
Nghi vấn
Why the patient refuses solid foods is a question the doctor is trying to answer.
Tại sao bệnh nhân từ chối thức ăn đặc là một câu hỏi mà bác sĩ đang cố gắng trả lời.

Rule: Interjections (Thán từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Wow, the baby is finally eating solid foods!
Ồ, em bé cuối cùng cũng ăn thức ăn đặc rồi!
Phủ định
Alas, the doctor said no solid foods yet!
Ôi, bác sĩ bảo chưa được ăn thức ăn đặc!
Nghi vấn
Oh my, are you sure this is enough solid foods for him?
Ôi trời, bạn có chắc chắn đây là đủ thức ăn đặc cho nó không?

Rule: The Colon (Dấu hai chấm)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Introducing solid foods: Babies typically start with pureed fruits and vegetables.
Giới thiệu thức ăn đặc: Trẻ sơ sinh thường bắt đầu với trái cây và rau củ nghiền.
Phủ định
He wasn't ready for solid foods yet: He kept spitting them out.
Cậu bé vẫn chưa sẵn sàng cho thức ăn đặc: Cậu bé cứ nhè chúng ra.
Nghi vấn
Are you introducing solid foods: Is the baby showing signs of readiness?
Bạn có đang cho bé ăn dặm: Bé có đang cho thấy những dấu hiệu sẵn sàng không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid foods".

Giai đoạn ăn dặm của trẻ sơ sinh

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc giới thiệu thức ăn đặc (solid foods) cho trẻ sơ sinh thường bắt đầu khoảng 4-6 tháng tuổi. Đây là một cột mốc phát triển quan trọng, đánh dấu sự chuyển đổi từ chỉ bú sữa mẹ hoặc sữa công thức sang ăn dặm để cung cấp dinh dưỡng bổ sung, giúp trẻ phát triển khả năng nhai và nuốt.

Bữa ăn gia đình và sự gắn kết

Việc chia sẻ bữa ăn với 'solid foods' là một phần quan trọng trong đời sống gia đình ở phương Tây. Bữa ăn không chỉ cung cấp dinh dưỡng mà còn là thời gian để các thành viên trong gia đình gắn kết, giao tiếp, và truyền đạt các giá trị văn hóa, thói quen ăn uống lành mạnh từ thế hệ này sang thế hệ khác.