solid foods
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Thức ăn đặc; thức ăn không ở dạng lỏng hoặc mềm, cần phải nhai.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The baby started eating solid foods at six months old."
"Em bé bắt đầu ăn thức ăn đặc khi được sáu tháng tuổi."
-
"Introducing solid foods too early can cause digestive problems."
"Giới thiệu thức ăn đặc quá sớm có thể gây ra các vấn đề về tiêu hóa."
-
"Many parents start with soft fruits and vegetables as solid foods."
"Nhiều bậc cha mẹ bắt đầu với trái cây và rau củ mềm như là thức ăn đặc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Tính từ | solid | Rắn chắc, đặc; không phải chất lỏng hay khí; kiên cố, vững chắc |
| Danh từ | solidity | Sự rắn chắc, sự đặc; tính kiên cố, tính vững vàng |
| Trạng từ | solidly | Một cách vững chắc, kiên cố; một cách đặc |
| Danh từ | food | Thực phẩm, đồ ăn, thức ăn |
| Danh từ | foodie | Người sành ăn, người yêu thích ẩm thực |
| Danh từ | foodstuff | Thực phẩm (nguyên liệu thô hoặc đã chế biến); lương thực |
| Động từ | feed | Cho ăn, nuôi dưỡng |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cụm từ này thường được sử dụng để chỉ giai đoạn chuyển từ sữa mẹ hoặc sữa công thức sang các loại thức ăn khác cho trẻ sơ sinh và trẻ nhỏ. Nó nhấn mạnh sự khác biệt với thức ăn lỏng hoặc xay nhuyễn. Không nên nhầm lẫn với 'processed foods' (thực phẩm chế biến sẵn) mặc dù một số 'solid foods' có thể được chế biến sẵn.
Prepositions
‘On solid foods’ ám chỉ đang trong quá trình ăn thức ăn đặc. ‘Transition to solid foods’ chỉ sự chuyển đổi sang chế độ ăn thức ăn đặc.
Collocations (Từ đi kèm)
-
introduce introduce solid foods (bắt đầu cho em bé ăn dặm (thức ăn đặc))
-
start start solid foods (bắt đầu ăn thức ăn đặc)
-
eat eat solid foods (ăn thức ăn đặc)
-
wean onto wean onto solid foods (cai sữa và chuyển sang ăn dặm bằng thức ăn đặc)
-
first first solid foods (những thức ăn dặm đầu tiên)
-
pureed pureed solid foods (thức ăn đặc đã được nghiền nhuyễn)
-
soft soft solid foods (thức ăn đặc mềm)
-
chunky chunky solid foods (thức ăn đặc còn nguyên miếng (lổn nhổn))
Idioms
-
introduce solid foods
Bắt đầu cho em bé ăn dặm (thức ăn đặc). Đây là một cột mốc quan trọng trong sự phát triển của trẻ.
"The pediatrician advised us to introduce solid foods to our baby at six months."
(Bác sĩ nhi khoa khuyên chúng tôi nên bắt đầu cho em bé ăn dặm khi bé được sáu tháng tuổi.)
-
ready for solid foods
Sẵn sàng cho việc ăn dặm; em bé đã đủ lớn và có những dấu hiệu sẵn sàng để chuyển sang ăn thức ăn đặc.
"Our baby is showing signs that she might be ready for solid foods soon."
(Em bé của chúng tôi đang có những dấu hiệu cho thấy bé có thể sẵn sàng ăn dặm sớm.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
solid foods
Danh từThức ăn đặc; thức ăn không ở dạng lỏng hoặc mềm, cần phải nhai.
"The baby started eating solid foods at six months old."
Grammar Rules
Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That the baby eats solid foods is a sign of healthy development. |
Việc em bé ăn thức ăn đặc là một dấu hiệu của sự phát triển khỏe mạnh. |
| Phủ định | Whether the toddler accepts solid foods is not always a straightforward process. |
Việc đứa trẻ mới biết đi có chấp nhận thức ăn đặc hay không không phải lúc nào cũng là một quá trình đơn giản. |
| Nghi vấn | Why the patient refuses solid foods is a question the doctor is trying to answer. |
Tại sao bệnh nhân từ chối thức ăn đặc là một câu hỏi mà bác sĩ đang cố gắng trả lời. |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, the baby is finally eating solid foods! |
Ồ, em bé cuối cùng cũng ăn thức ăn đặc rồi! |
| Phủ định | Alas, the doctor said no solid foods yet! |
Ôi, bác sĩ bảo chưa được ăn thức ăn đặc! |
| Nghi vấn | Oh my, are you sure this is enough solid foods for him? |
Ôi trời, bạn có chắc chắn đây là đủ thức ăn đặc cho nó không? |
Rule: The Colon (Dấu hai chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Introducing solid foods: Babies typically start with pureed fruits and vegetables. |
Giới thiệu thức ăn đặc: Trẻ sơ sinh thường bắt đầu với trái cây và rau củ nghiền. |
| Phủ định | He wasn't ready for solid foods yet: He kept spitting them out. |
Cậu bé vẫn chưa sẵn sàng cho thức ăn đặc: Cậu bé cứ nhè chúng ra. |
| Nghi vấn | Are you introducing solid foods: Is the baby showing signs of readiness? |
Bạn có đang cho bé ăn dặm: Bé có đang cho thấy những dấu hiệu sẵn sàng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "solid foods".
