child
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một người trẻ tuổi, thường là dưới tuổi dậy thì hoặc dưới độ tuổi trưởng thành theo luật định.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"Every child has the right to education."
"Mọi trẻ em đều có quyền được giáo dục."
-
"She has three children: two boys and a girl."
"Cô ấy có ba đứa con: hai trai và một gái."
-
"The park was full of children playing."
"Công viên đầy trẻ con đang chơi đùa."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ "child" thường dùng để chỉ một người còn nhỏ, chưa trưởng thành về mặt sinh học và/hoặc pháp lý. Nó có thể mang sắc thái trung lập hoặc yêu thương, tùy thuộc vào ngữ cảnh. Cần phân biệt với "infant" (trẻ sơ sinh), "toddler" (trẻ chập chững biết đi), "teenager" (thiếu niên). "Kid" là một từ đồng nghĩa ít trang trọng hơn.
Prepositions
"child of" dùng để chỉ con của ai đó (ví dụ: "He is the child of famous actors"). "child to" ít phổ biến hơn, thường xuất hiện trong các diễn đạt mang tính văn chương hoặc trang trọng, thể hiện mối quan hệ thuộc về (ví dụ: "This land is a child to the mountains").
Collocations (Từ đi kèm)
-
only only child (Con một)
-
spoiled spoiled child (Đứa trẻ hư, đứa trẻ được nuông chiều)
-
adopted adopted child (Con nuôi)
-
misbehaving misbehaving child (Đứa trẻ cư xử không đúng mực)
-
raise raise a child (Nuôi dạy một đứa trẻ)
-
discipline discipline a child (Rèn luyện/kỷ luật một đứa trẻ)
-
look after look after a child (Trông nom, chăm sóc một đứa trẻ)
-
school school child (Học sinh (đang đi học))
-
child child safety (An toàn trẻ em)
-
child child benefit (Trợ cấp nuôi con)
Idioms
-
Child's play
Việc dễ dàng, trò trẻ con
"The math homework was child's play for the gifted student."
(Bài tập toán này quá dễ dàng (trò trẻ con) đối với học sinh giỏi đó.)
-
Like a child in a candy store
Vô cùng phấn khích, choáng ngợp trước nhiều lựa chọn
"When he entered the technology convention, he was like a child in a candy store."
(Khi bước vào hội nghị công nghệ, anh ấy phấn khích như một đứa trẻ trong cửa hàng kẹo vậy.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
child
nounMột người trẻ tuổi, thường là dưới tuổi dậy thì hoặc dưới độ tuổi trưởng thành theo luật định.
"Every child has the right to education."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | That child reminds me of myself when I was younger. |
Đứa trẻ đó làm tôi nhớ đến bản thân mình khi còn bé. |
| Phủ định | None of the children wanted to play with him because of his childish behavior. |
Không đứa trẻ nào muốn chơi với cậu bé vì hành vi trẻ con của cậu. |
| Nghi vấn | Whose child is this, and why is he wandering around alone? |
Đây là con của ai, và tại sao nó lại đi lang thang một mình? |
Rule: Commas (Dấu phẩy)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child, eager and excited, ran towards the playground. |
Đứa trẻ, háo hức và phấn khích, chạy về phía sân chơi. |
| Phủ định | He is not childish, immature, or irresponsible. |
Anh ấy không hề trẻ con, non nớt hay vô trách nhiệm. |
| Nghi vấn | Child, are you feeling unwell? |
Con à, con cảm thấy không khỏe sao? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child is happy, isn't he? |
Đứa trẻ hạnh phúc, phải không? |
| Phủ định | That child isn't coming, is he? |
Đứa trẻ đó không đến, phải không? |
| Nghi vấn | The child acts childish, doesn't he? |
Đứa trẻ đó hành động trẻ con, phải không? |
Rule: Past Perfect Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She had believed that the childish behavior had stopped before she met him. |
Cô ấy đã tin rằng hành vi trẻ con đã dừng lại trước khi cô ấy gặp anh ta. |
| Phủ định | They had not known he had been a child actor before they saw the interview. |
Họ đã không biết anh ấy từng là một diễn viên nhí trước khi họ xem cuộc phỏng vấn. |
| Nghi vấn | Had the child finished his homework before his friends arrived? |
Đứa trẻ đã hoàn thành bài tập về nhà trước khi bạn bè nó đến phải không? |
Rule: Past Perfect Continuous Tense (Thì Quá khứ Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The children had been playing in the mud for hours before their mother found them. |
Những đứa trẻ đã chơi trong bùn hàng giờ trước khi mẹ chúng tìm thấy chúng. |
| Phủ định | He hadn't been acting childish for long before he realized it was annoying everyone. |
Anh ấy đã không cư xử trẻ con được lâu trước khi nhận ra điều đó đang làm phiền mọi người. |
| Nghi vấn | Had the child been crying before the teacher intervened? |
Đứa trẻ đã khóc trước khi giáo viên can thiệp phải không? |
Rule: Present Perfect Continuous (Thì Hiện tại Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My child has been acting childish lately because he wants a new toy. |
Con tôi dạo gần đây cư xử trẻ con vì nó muốn một món đồ chơi mới. |
| Phủ định | She hasn't been treating him like a child; she expects too much from him. |
Cô ấy đã không đối xử với nó như một đứa trẻ; cô ấy mong đợi quá nhiều từ nó. |
| Nghi vấn | Has the child been sleeping well recently? |
Dạo gần đây đứa trẻ ngủ có ngon giấc không? |
Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The child's toy is a red car. |
Đồ chơi của đứa trẻ là một chiếc xe hơi màu đỏ. |
| Phủ định | That is not the child's fault; he didn't break the vase. |
Đó không phải là lỗi của đứa trẻ; nó không làm vỡ bình hoa. |
| Nghi vấn | Is this the child's drawing, or did an adult create it? |
Đây là bức vẽ của đứa trẻ, hay là do người lớn tạo ra? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "child".
