(Top Banner Ad)
corner
A2
Danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Toán học, Địa lý, Kinh doanh

corner

UK: /ˈkɔːnə(r)/ • US: /ˈkɔːrnər/

Nghĩa tiếng Việt

góc khu vực tình thế khó khăn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A place where two or more sides or edges meet.

Vietnamese Meaning

Một vị trí nơi hai hoặc nhiều cạnh hoặc mặt gặp nhau.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The cat was sleeping in the corner of the room."

    "Con mèo đang ngủ trong góc phòng."

  • "The shop is on the corner of Main Street and Oak Avenue."

    "Cửa hàng nằm ở góc đường Main Street và Oak Avenue."

  • "He turned the corner and disappeared from sight."

    "Anh ấy rẽ vào góc phố và biến mất khỏi tầm mắt."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun cornerstone Đá góc, nền tảng; điều quan trọng nhất
Adjective cornered Bị dồn vào chân tường, không còn lối thoát

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Toán học, Địa lý, Kinh doanh

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*g̑er-
Latin
cornu
Old French
corne
Middle English
corner

Nguồn gốc của 'corner'

Từ 'corner' bắt nguồn từ tiếng Latin 'cornu', có nghĩa là 'sừng' hoặc 'góc nhọn'. Hình dung những góc nhọn của một cái sừng, bạn sẽ hiểu tại sao từ này được dùng để chỉ những góc của một vật thể hoặc một căn phòng. Sau đó, nó du nhập vào tiếng Pháp cổ rồi đến tiếng Anh.

Usage Note

Từ 'corner' chỉ một điểm giao nhau, thường là góc của một vật thể hoặc một không gian. Nó có thể ám chỉ đến một vị trí cụ thể (góc phố) hoặc một khu vực (góc phòng). Sự sắc thái nằm ở tính chất xác định vị trí giới hạn.

Prepositions

in at on

in: Diễn tả vị trí bên trong một góc kín (in the corner of the room). at: Diễn tả vị trí chính xác tại góc (at the corner of the street). on: Diễn tả vị trí trên một góc cạnh (on the corner of the table).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + corner
  • sharp sharp corner
    (góc nhọn)
  • dark dark corner
    (góc tối)
  • empty empty corner
    (góc trống)
Verb + corner
  • turn turn a corner
    (rẽ vào một góc)
  • stand stand in the corner
    (đứng ở góc (phòng))
  • sweep sweep the corner
    (quét góc (phòng))

Idioms

  • to turn the corner

    vượt qua giai đoạn khó khăn, chuyển biến tốt hơn

    "The company has finally turned the corner and is now making a profit."

    (Cuối cùng thì công ty cũng đã vượt qua giai đoạn khó khăn và giờ đang có lợi nhuận.)

  • to be in a tight corner

    ở trong tình thế khó khăn, bị dồn vào chân tường

    "He's in a tight corner after losing all that money gambling."

    (Anh ta đang ở trong tình thế khó khăn sau khi thua hết tiền bạc vào cờ bạc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

corner

Danh từ
Lật mặt

Một vị trí nơi hai hoặc nhiều cạnh hoặc mặt gặp nhau.

"The cat was sleeping in the corner of the room."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "corner".

Putting Someone in the Corner

Ở nhiều nền văn hóa phương Tây, việc phạt một đứa trẻ bằng cách bắt chúng đứng trong góc phòng được coi là một hình thức kỷ luật nhẹ. Hành động này nhằm mục đích khiến đứa trẻ suy ngẫm về hành vi sai trái của mình.