(Top Banner Ad)
chimney
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày

chimney

UK: /ˈtʃɪmni/ • US: /ˈtʃɪmni/

Nghĩa tiếng Việt

ống khói
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A vertical channel or pipe which conducts smoke and combustion gases up from a fire or furnace and typically through the roof of a building.

Vietnamese Meaning

Ống khói; một kênh dẫn thẳng đứng hoặc ống dẫn khói và khí đốt từ lửa hoặc lò nung lên và thường đi qua mái của một tòa nhà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Santa Claus came down the chimney."

    "Ông già Noel chui xuống ống khói."

  • "The chimney needs to be cleaned before winter."

    "Ống khói cần được làm sạch trước mùa đông."

  • "Thick smoke poured from the chimney."

    "Khói dày đặc bốc ra từ ống khói."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun (Compound) chimney stack Cấu trúc ống khói lớn, thường chỉ ống khói công nghiệp
Noun (Compound) chimney sweep Người quét dọn ống khói
Noun (Compound) chimneypiece Mặt lò sưởi hoặc kệ trang trí phía trên lò sưởi
Noun (Attribute) chimney pot Phần ống khói bằng gốm hoặc kim loại nhô lên trên đỉnh ống khói

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
kaminos (κᾰ́μῑνος)
Latin
caminus
Old French
cheminée
Middle English
chimenee
Modern English
chimney

Từ Lò Nướng đến Ống Khói

Từ 'chimney' có nguồn gốc sâu xa từ tiếng Hy Lạp cổ là *kaminos*, mang nghĩa là lò sưởi hoặc lò nướng. Khi du nhập vào tiếng La-tinh (*caminus*), nó vẫn giữ nghĩa là 'lò sưởi' hoặc 'bếp lửa'. Mãi đến tiếng Pháp cổ (*cheminée*), từ này mới được dùng để chỉ cấu trúc ống dẫn khói thực tế nhô lên từ mái nhà, một phát minh kiến trúc quan trọng.

Usage Note

Từ 'chimney' thường được dùng để chỉ một cấu trúc xây dựng kiên cố, thường làm bằng gạch, đá hoặc kim loại, có chức năng dẫn khói từ lò sưởi, lò nướng hoặc các thiết bị đốt nhiên liệu khác ra ngoài. Đôi khi, nó cũng được dùng để chỉ một ống khói công nghiệp lớn hơn, nhưng trong ngữ cảnh đó, từ 'smokestack' hoặc 'stack' có thể được sử dụng phổ biến hơn.

Prepositions

on up

'On' có thể được dùng để chỉ vị trí của vật gì đó liên quan đến ống khói, ví dụ: 'There's a bird on the chimney.' ('Có một con chim trên ống khói.'). 'Up' thường được dùng để diễn tả hướng di chuyển của khói: 'The smoke goes up the chimney.' ('Khói bay lên ống khói.')

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chimney
  • tall a tall chimney
    (một ống khói cao)
  • smoking a smoking chimney
    (một ống khói đang nhả khói)
  • disused a disused chimney
    (một ống khói không còn sử dụng)
Verb + chimney
  • clean to clean the chimney
    (quét dọn ống khói)
  • sweep to sweep the chimney
    (quét ống khói)
  • smoke pours from smoke pours from the chimney
    (khói tuôn ra từ ống khói)
Noun + chimney
  • factory factory chimney
    (ống khói nhà máy (ống khói công nghiệp))
  • fireplace fireplace chimney
    (ống khói lò sưởi)

Idioms

  • To smoke like a chimney

    Hút thuốc rất nhiều, hút thuốc như ống khói (chỉ người nghiện thuốc lá nặng)

    "He coughs constantly because he smokes like a chimney."

    (Anh ấy ho liên tục vì anh ấy hút thuốc như ống khói.)

  • Chimney sweep’s holiday

    Ngày nghỉ ngơi hiếm hoi, ngày nghỉ của người lao động (ám chỉ ngày nghỉ Lễ tháng Năm của những người quét ống khói)

    "I finally got a chimney sweep’s holiday after months of working overtime."

    (Cuối cùng tôi cũng có một ngày nghỉ hiếm hoi sau nhiều tháng làm việc ngoài giờ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chimney

danh từ
Lật mặt

Ống khói; một kênh dẫn thẳng đứng hoặc ống dẫn khói và khí đốt từ lửa hoặc lò nung lên và thường đi qua mái của một tòa nhà.

"Santa Claus came down the chimney."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chimney".

Ông Già Noel và Ống Khói

Trong văn hóa phương Tây, ống khói gắn liền với truyền thuyết Giáng Sinh. Người ta tin rằng Ông Già Noel (Santa Claus) sử dụng ống khói để đi vào nhà và đặt quà dưới cây thông Noel, tượng trưng cho việc phân phát niềm vui và sự ấm áp.

Ống Khói Công Nghiệp (Smokestacks)

Trong thế kỷ 19 và đầu thế kỷ 20, các ống khói nhà máy (smokestacks) đã trở thành biểu tượng của Cách mạng Công nghiệp và sự thịnh vượng kinh tế. Tuy nhiên, ngày nay chúng cũng thường gắn liền với vấn đề ô nhiễm không khí và biến đổi khí hậu.