(Top Banner Ad)
chitin
C1
noun C1 Sinh học, Hóa học

chitin

UK: /ˈkaɪtɪn/ • US: /ˈkaɪtɪn/

Nghĩa tiếng Việt

kitin
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A polysaccharide consisting of β-(1,4)-N-acetylglucosamine, found in the exoskeletons of arthropods, cell walls of fungi, and certain other organisms.

Vietnamese Meaning

Một polysaccharide bao gồm β-(1,4)-N-acetylglucosamine, được tìm thấy trong bộ xương ngoài của động vật chân đốt, thành tế bào của nấm và một số sinh vật khác.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Chitin is a major component of the exoskeletons of insects."

    "Chitin là một thành phần chính của bộ xương ngoài của côn trùng."

  • "The rigid exoskeleton of the beetle is made of chitin."

    "Bộ xương ngoài cứng cáp của con bọ cánh cứng được làm từ chitin."

  • "Researchers are exploring new applications for chitin in biomedicine."

    "Các nhà nghiên cứu đang khám phá những ứng dụng mới của chitin trong y sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chitinous Thuộc về kitin; có chứa kitin; giống như kitin (Ví dụ: lớp vỏ kitin).
Noun chitosan Kitosan (một polymer sinh học quan trọng, được tổng hợp từ kitin, thường dùng trong y học và nông nghiệp).
Noun chitinase Enzyme kitinaza (một loại enzyme có khả năng phân hủy kitin).

Synonyms

Related Words

Subject Area

Sinh học, Hóa học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khitōn (χιτών)
French (1823)
chitine
English
chitin

Nguồn gốc của 'Áo Giáp'

Từ 'chitin' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'khitōn', nghĩa là áo choàng, áo giáp, hoặc áo tunic. Tên gọi này rất phù hợp vì kitin là vật chất tạo nên bộ xương ngoài cứng cáp, như một lớp áo giáp bảo vệ, của côn trùng, giáp xác (như tôm, cua), và cả thành tế bào của nấm.

Sự Khám Phá Khoa Học

Kitin được nhà khoa học Pháp Henri Braconnot lần đầu tiên cô lập từ nấm vào năm 1811. Tuy nhiên, mãi đến năm 1823, Charles Hatchett mới đặt tên chính thức cho hợp chất này là 'chitine', sau đó được Anh ngữ hóa thành 'chitin'.

Usage Note

Chitin là một polymer tự nhiên rất cứng và không hòa tan trong nước, axit loãng và kiềm. Nó có cấu trúc tương tự cellulose. Chitin tạo thành một thành phần cấu trúc quan trọng trong tự nhiên, mang lại sự bảo vệ và hỗ trợ.

Prepositions

in from

in: chỉ vị trí nơi chitin được tìm thấy (e.g., chitin in the exoskeletons). from: chỉ nguồn gốc của chitin (e.g., chitin from fungi).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + Chitin
  • rigid rigid chitin
    (kitin cứng/bộ xương ngoài cứng)
  • fungal fungal chitin
    (kitin trong nấm (kitin thành tế bào của nấm))
  • natural natural chitin source
    (nguồn kitin tự nhiên)
Noun + Chitin (Compounds)
  • chitin chitin exoskeleton
    (bộ xương ngoài bằng kitin)
  • chitin chitin layer
    (lớp kitin)
  • chitin chitin structure
    (cấu trúc kitin)
Verb + Chitin
  • synthesize synthesize chitin
    (tổng hợp kitin)
  • break down break down chitin
    (phân hủy kitin)

Idioms

  • Chitin Synthesis Inhibitor (CSI)

    Chất ức chế tổng hợp kitin (thuật ngữ quan trọng trong kiểm soát dịch hại, ngăn côn trùng tạo vỏ mới).

    "Farmers use Chitin Synthesis Inhibitors to control certain pests."

    (Nông dân sử dụng Chất Ức chế Tổng hợp Kitin để kiểm soát một số loại sâu bọ.)

  • Chitin degradation pathway

    Con đường phân hủy kitin (quá trình sinh học mà kitin bị enzyme phân giải).

    "The microbes utilize the chitin degradation pathway to obtain carbon and nitrogen."

    (Các vi khuẩn sử dụng con đường phân hủy kitin để lấy carbon và nitơ.)

  • Shedding the chitinous layer (molting)

    Lột bỏ lớp vỏ kitin (quá trình lột xác của côn trùng/giáp xác).

    "Crabs must shed their chitinous layer to grow larger."

    (Cua phải lột bỏ lớp vỏ kitin để phát triển lớn hơn.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chitin

noun
Lật mặt

Một polysaccharide bao gồm β-(1,4)-N-acetylglucosamine, được tìm thấy trong bộ xương ngoài của động vật chân đốt, thành tế bào của nấm và một số sinh vật khác.

"Chitin is a major component of the exoskeletons of insects."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Zero Conditional (Câu Điều kiện Loại 0)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
If a crustacean molts, its chitinous shell is replaced.
Nếu một loài giáp xác lột xác, lớp vỏ kitin của nó sẽ được thay thế.
Phủ định
When chitin is exposed to certain enzymes, it doesn't remain intact.
Khi chitin tiếp xúc với một số enzyme nhất định, nó không còn nguyên vẹn.
Nghi vấn
If you add acid to chitin, does it dissolve?
Nếu bạn thêm axit vào chitin, nó có hòa tan không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chitin".

Vai trò của Kitin trong Sinh Học

Kitin là một trong những polymer sinh học phong phú nhất trên Trái Đất, chỉ đứng sau cellulose. Nó là thành phần cấu tạo chính của lớp vỏ ngoài của toàn bộ ngành Chân khớp (Arthropods) – nhóm động vật lớn nhất thế giới, bao gồm côn trùng, nhện và giáp xác.

Ứng dụng Công nghiệp của Chitosan

Mặc dù 'chitin' là một thuật ngữ khoa học, dẫn xuất của nó là 'chitosan' lại có ứng dụng rộng rãi trong đời sống. Chitosan, được chiết xuất từ vỏ tôm, cua, được sử dụng trong y học (băng bó vết thương, chỉ khâu tự tiêu), lọc nước (hấp thụ kim loại nặng) và nông nghiệp (tăng cường miễn dịch cho cây trồng).