(Top Banner Ad)
chlamydia
C1
Danh từ C1 Y học

chlamydia

UK: /kləˈmɪdiə/ • US: /kləˈmɪdiə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh Chlamydia nhiễm Chlamydia
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A common sexually transmitted infection (STI) caused by the bacterium Chlamydia trachomatis.

Vietnamese Meaning

Một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She tested positive for chlamydia at her annual checkup."

    "Cô ấy có kết quả dương tính với chlamydia trong lần khám sức khỏe định kỳ hàng năm."

  • "Chlamydia is often asymptomatic, making early detection crucial."

    "Chlamydia thường không có triệu chứng, khiến việc phát hiện sớm trở nên rất quan trọng."

  • "Treatment for chlamydia usually involves a course of antibiotics."

    "Điều trị chlamydia thường bao gồm một đợt dùng kháng sinh."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chlamydia vi khuẩn chlamydia hoặc bệnh lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn này gây ra
Adjective chlamydial thuộc về hoặc liên quan đến vi khuẩn chlamydia (ví dụ: chlamydial infection)

Synonyms

Related Words

gonorrhea (bệnh lậu)syphilis (bệnh giang mai)pelvic inflammatory disease (PID) (bệnh viêm vùng chậu)

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
khlamús
New Latin
Chlamydia

Nguồn gốc 'Chiếc áo choàng'

Cái tên 'chlamydia' bắt nguồn từ từ 'chlamys' trong tiếng Hy Lạp cổ đại, có nghĩa là 'áo choàng' hoặc 'áo khoác'. Khi các nhà khoa học lần đầu tiên quan sát vi khuẩn này dưới kính hiển vi, họ nhận thấy chúng bao quanh nhân tế bào vật chủ theo cách giống như một chiếc áo choàng đang bao phủ cơ thể.

Usage Note

Chlamydia là một bệnh nhiễm trùng phổ biến và thường không có triệu chứng, đặc biệt là ở phụ nữ. Nó có thể gây ra các biến chứng nghiêm trọng nếu không được điều trị, bao gồm bệnh viêm vùng chậu (PID) ở phụ nữ và vô sinh ở cả nam và nữ. Khác với các bệnh lây truyền qua đường tình dục khác như lậu (gonorrhea) hay giang mai (syphilis) ở chỗ triệu chứng có thể kín đáo hơn, khiến việc phát hiện trở nên khó khăn hơn. Tuy nhiên, cả ba bệnh đều nguy hiểm nếu không được điều trị.

Prepositions

with

"Chlamydia with..." có thể được dùng để chỉ sự đồng nhiễm với một bệnh khác (ví dụ: "Chlamydia with gonorrhea").

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + chlamydia
  • contract contract chlamydia
    (nhiễm khuẩn chlamydia)
  • treat treat chlamydia
    (điều trị bệnh chlamydia)
  • screen for screen for chlamydia
    (sàng lọc bệnh chlamydia)
  • test for test for chlamydia
    (xét nghiệm tìm vi khuẩn chlamydia)
Adjective + chlamydia
  • asymptomatic asymptomatic chlamydia
    (nhiễm chlamydia không có triệu chứng)
  • untreated untreated chlamydia
    (bệnh chlamydia không được điều trị)

Idioms

  • The silent infection

    Căn bệnh nhiễm trùng thầm lặng

    "Because it often shows no symptoms, chlamydia is frequently referred to as the silent infection."

    (Vì thường không biểu hiện triệu chứng, chlamydia thường được gọi là căn bệnh nhiễm trùng thầm lặng.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chlamydia

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến do vi khuẩn Chlamydia trachomatis gây ra.

"She tested positive for chlamydia at her annual checkup."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chlamydia".

Nhận thức về sức khỏe tình dục

Ở nhiều quốc gia phương Tây, chlamydia là bệnh lây truyền qua đường tình dục (STI) phổ biến nhất. Các chiến dịch y tế công cộng thường xuyên nhắc nhở người trẻ tuổi đi xét nghiệm định kỳ vì bệnh có thể gây vô sinh nếu không được phát hiện kịp thời.

Xóa bỏ định kiến

Trong văn hóa hiện đại, có một nỗ lực lớn nhằm giảm bớt sự kỳ thị (stigma) xung quanh các bệnh như chlamydia để khuyến khích mọi người cởi mở hơn trong việc thảo luận về sức khỏe tình dục với bạn đời và bác sĩ.