(Top Banner Ad)
std
B2
noun B2 Y học, Công nghệ thông tin, Thống kê

std

UK: /ˈstændəd/ • US: /ˈstændərd/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lây truyền qua đường tình dục tiêu chuẩn độ lệch chuẩn
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Abbreviation for sexually transmitted disease.

Vietnamese Meaning

Viết tắt của bệnh lây truyền qua đường tình dục.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He tested positive for an STD."

    "Anh ấy có kết quả dương tính với một bệnh lây truyền qua đường tình dục."

  • "The company aims to meet the highest safety stds."

    "Công ty hướng đến việc đáp ứng các tiêu chuẩn an toàn cao nhất."

  • "We need to develop std operating procedures."

    "Chúng ta cần xây dựng các quy trình vận hành tiêu chuẩn."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun sexually transmitted disease Bệnh lây truyền qua đường tình dục (dạng đầy đủ của STD)
Noun STI Nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục (viết tắt của 'sexually transmitted infection', một thuật ngữ khác hoặc đôi khi được ưu tiên dùng hơn STD)
Noun venereal disease Bệnh hoa liễu (một thuật ngữ cũ hơn dùng để chỉ STD)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Y học, Công nghệ thông tin, Thống kê

Etymology (Nguồn gốc)

English
sexually transmitted disease
English
STD (abbreviation, emerged in medical discourse)

Nguồn gốc của 'STD'

'STD' là một từ viết tắt tiếng Anh của cụm từ 'sexually transmitted disease', có nghĩa là 'bệnh lây truyền qua đường tình dục'. Việc sử dụng từ viết tắt này trở nên phổ biến trong y học và ngôn ngữ hàng ngày để nói về các bệnh này một cách ngắn gọn và tiện lợi hơn. Nó bắt đầu được dùng rộng rãi từ khoảng giữa thế kỷ 20, thay thế cho các thuật ngữ cũ hơn như 'venereal disease' (bệnh hoa liễu).

Usage Note

Thường được sử dụng trong ngữ cảnh y học và sức khỏe cộng đồng. Mang tính thông tục, thân mật hơn so với 'sexually transmitted infection' (STI).

Collocations (Từ đi kèm)

Động từ + STD
  • contract to contract an STD
    (mắc bệnh STD)
  • get to get an STD
    (bị nhiễm STD)
  • diagnose to diagnose an STD
    (chẩn đoán bệnh STD)
  • treat to treat an STD
    (điều trị bệnh STD)
  • prevent to prevent STDs
    (ngăn ngừa các bệnh STD)
STD + Danh từ
  • testing STD testing
    (xét nghiệm STD)
  • clinic STD clinic
    (phòng khám STD)
  • prevention STD prevention
    (phòng ngừa STD)
  • rates STD rates
    (tỷ lệ mắc STD)
Tính từ + STD
  • common common STDs
    (các bệnh STD phổ biến)
  • severe severe STD
    (bệnh STD nghiêm trọng)
  • chronic chronic STD
    (bệnh STD mãn tính)

Idioms

  • to contract an STD

    mắc (nhiễm) bệnh lây truyền qua đường tình dục

    "He contracted an STD after unprotected sex."

    (Anh ấy đã mắc bệnh STD sau khi quan hệ tình dục không an toàn.)

  • STD awareness

    nhận thức về bệnh lây truyền qua đường tình dục

    "Public health campaigns aim to raise STD awareness among young adults."

    (Các chiến dịch y tế công cộng nhằm nâng cao nhận thức về STD trong giới trẻ.)

  • STD prevention

    phòng ngừa bệnh lây truyền qua đường tình dục

    "Education about safe sex is crucial for STD prevention."

    (Giáo dục về tình dục an toàn là yếu tố quan trọng để phòng ngừa STD.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

std

noun
Lật mặt

Viết tắt của bệnh lây truyền qua đường tình dục.

"He tested positive for an STD."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "std".

Sự kỳ thị và Nhận thức

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, và trên toàn cầu, các bệnh STD thường mang theo một sự kỳ thị xã hội đáng kể. Điều này có thể khiến người bệnh ngần ngại tìm kiếm sự trợ giúp y tế, xét nghiệm hoặc thảo luận cởi mở về tình trạng của mình. Do đó, các chiến dịch y tế công cộng thường tập trung vào việc giảm bớt sự kỳ thị, khuyến khích xét nghiệm định kỳ và giáo dục về tình dục an toàn để bảo vệ sức khỏe cộng đồng.

Y tế công cộng và Giáo dục giới tính

Các bệnh STD là một mối lo ngại lớn đối với sức khỏe cộng đồng ở nhiều quốc gia. Chính phủ và các tổ chức y tế thường đầu tư vào các chương trình giáo dục giới tính tại trường học, cung cấp thông tin về cách phòng tránh STD, tầm quan trọng của việc sử dụng bao cao su và xét nghiệm thường xuyên. Nhiều quốc gia cũng cung cấp dịch vụ xét nghiệm và điều trị STD miễn phí hoặc với chi phí thấp để đảm bảo mọi người đều có thể tiếp cận.