(Top Banner Ad)
gonorrhea
C1
Danh từ C1 Y học

gonorrhea

UK: /ˌɡɒnərəˈiːə/ • US: /ˌɡɑːnərəˈiːə/

Nghĩa tiếng Việt

bệnh lậu lậu mủ
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A venereal disease involving inflammatory discharge from the urethra or vagina.

Vietnamese Meaning

Một bệnh lây truyền qua đường tình dục, gây ra tình trạng viêm và chảy mủ từ niệu đạo hoặc âm đạo.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "He was diagnosed with gonorrhea."

    "Anh ấy được chẩn đoán mắc bệnh lậu."

  • "Gonorrhea is a common sexually transmitted infection."

    "Bệnh lậu là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục phổ biến."

  • "Regular screening can help prevent the spread of gonorrhea."

    "Việc sàng lọc thường xuyên có thể giúp ngăn ngừa sự lây lan của bệnh lậu."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun gonorrhea Bệnh lậu (một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra)
Adjective gonorrheal Thuộc về hoặc liên quan đến bệnh lậu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Y học

Etymology (Nguồn gốc)

Ancient Greek
γονόρροια (gonórrhoia)
Ancient Greek
γόνος (gónos)
Ancient Greek
ῥοία (rhoía)
Late Latin
gonorrhoea
English
gonorrhea

Nguồn gốc tên gọi 'dòng chảy của tinh dịch'

Từ 'gonorrhea' có nguồn gốc từ tiếng Hy Lạp cổ, 'gonórrhoia', được ghép từ 'gónos' (tinh dịch, hạt giống) và 'rhoía' (dòng chảy). Tên gọi này được bác sĩ Hy Lạp Galen đặt ra vào khoảng thế kỷ thứ 2 sau Công nguyên, mô tả sai lầm bệnh này là sự chảy ra của tinh dịch, thay vì mủ do nhiễm trùng. Điều này phản ánh sự hiểu biết y học còn hạn chế vào thời điểm đó.

Usage Note

Gonorrhea là một bệnh nhiễm trùng do vi khuẩn Neisseria gonorrhoeae gây ra. Nó lây lan qua quan hệ tình dục bằng đường âm đạo, hậu môn hoặc miệng. Các triệu chứng có thể bao gồm đau khi đi tiểu, chảy mủ từ bộ phận sinh dục và đau vùng chậu. Nếu không được điều trị, bệnh lậu có thể dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng, chẳng hạn như bệnh viêm vùng chậu (PID) ở phụ nữ và vô sinh ở cả nam và nữ.

Prepositions

of

Gonorrhea *of* the throat: Chỉ bệnh lậu ở họng, thường do quan hệ tình dục bằng miệng.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + gonorrhea
  • untreated untreated gonorrhea
    (bệnh lậu không được điều trị)
  • acute acute gonorrhea
    (bệnh lậu cấp tính)
  • chronic chronic gonorrhea
    (bệnh lậu mãn tính)
  • disseminated disseminated gonorrhea
    (bệnh lậu lan tỏa)
Verb + gonorrhea
  • contract contract gonorrhea
    (mắc bệnh lậu)
  • treat treat gonorrhea
    (điều trị bệnh lậu)
  • diagnose diagnose gonorrhea
    (chẩn đoán bệnh lậu)
  • transmit transmit gonorrhea
    (lây truyền bệnh lậu)
  • prevent prevent gonorrhea
    (phòng ngừa bệnh lậu)
Noun + of/for + gonorrhea
  • symptoms symptoms of gonorrhea
    (triệu chứng của bệnh lậu)
  • treatment treatment for gonorrhea
    (phương pháp điều trị bệnh lậu)
  • screening screening for gonorrhea
    (sàng lọc bệnh lậu)

Idioms

  • to contract gonorrhea

    Mắc bệnh lậu (qua tiếp xúc, thường là tình dục)

    "He contracted gonorrhea after unprotected sex during his trip."

    (Anh ấy đã mắc bệnh lậu sau quan hệ tình dục không an toàn trong chuyến đi của mình.)

  • to get tested for gonorrhea

    Đi xét nghiệm bệnh lậu (để kiểm tra xem có bị nhiễm bệnh hay không)

    "It's important to get tested for gonorrhea if you suspect exposure or have symptoms."

    (Điều quan trọng là phải đi xét nghiệm bệnh lậu nếu bạn nghi ngờ bị phơi nhiễm hoặc có triệu chứng.)

  • to treat gonorrhea

    Điều trị bệnh lậu (bằng thuốc hoặc phương pháp y tế)

    "Doctors typically treat gonorrhea with a course of antibiotics."

    (Các bác sĩ thường điều trị bệnh lậu bằng một đợt kháng sinh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

gonorrhea

Danh từ
Lật mặt

Một bệnh lây truyền qua đường tình dục, gây ra tình trạng viêm và chảy mủ từ niệu đạo hoặc âm đạo.

"He was diagnosed with gonorrhea."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Gonorrhea is a sexually transmitted infection.
Bệnh lậu là một bệnh nhiễm trùng lây truyền qua đường tình dục.
Phủ định
Gonorrhea is not always symptomatic in women.
Bệnh lậu không phải lúc nào cũng có triệu chứng ở phụ nữ.
Nghi vấn
Is gonorrhea easily treatable with antibiotics?
Bệnh lậu có dễ dàng điều trị bằng kháng sinh không?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The doctor confirmed that the patient had gonorrhea.
Bác sĩ xác nhận bệnh nhân bị bệnh lậu.
Phủ định
The test results showed that he didn't have gonorrhea.
Kết quả xét nghiệm cho thấy anh ấy không bị bệnh lậu.
Nghi vấn
What are the potential complications of untreated gonorrhea?
Những biến chứng tiềm ẩn của bệnh lậu không được điều trị là gì?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gonorrhea".

Sự kỳ thị xã hội và bệnh lậu

Giống như nhiều bệnh lây truyền qua đường tình dục (STIs) khác, bệnh lậu thường đi kèm với sự kỳ thị xã hội đáng kể. Điều này có thể khiến người bệnh ngần ngại tìm kiếm sự giúp đỡ y tế, dẫn đến các biến chứng sức khỏe nghiêm trọng và góp phần làm lây lan bệnh trong cộng đồng. Việc giáo dục và xóa bỏ định kiến là rất quan trọng để khuyến khích điều trị và phòng ngừa.

Tác động lịch sử và y tế công cộng

Bệnh lậu đã là một vấn đề sức khỏe cộng đồng trong nhiều thế kỷ. Trong quá khứ, việc thiếu kiến thức và phương pháp điều trị hiệu quả đã dẫn đến các biến chứng nghiêm trọng như vô sinh. Ngày nay, mặc dù có thể điều trị bằng kháng sinh, sự gia tăng các chủng vi khuẩn kháng thuốc đặt ra thách thức lớn cho y tế công cộng trên toàn thế giới, thúc đẩy các chiến dịch nâng cao nhận thức và phòng ngừa.