(Top Banner Ad)
chlorofluorocarbon (cfc)
C1
danh từ C1 Hóa học, Khoa học môi trường

chlorofluorocarbon (cfc)

UK: /ˌklɔːrəʊˈflʊərəʊˌkɑːbən/ • US: /ˌklɔːroʊˈflʊəroʊˌkɑːrbən/

Nghĩa tiếng Việt

chlorofluorocarbon CFC
Advanced (C1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A chemical compound containing chlorine, fluorine, and carbon atoms. CFCs were formerly used extensively as refrigerants, propellants, and cleaning solvents, but their use has been largely discontinued because of their harmful effect on the ozone layer.

Vietnamese Meaning

Một hợp chất hóa học chứa các nguyên tử clo, flo và cacbon. CFCs đã từng được sử dụng rộng rãi làm chất làm lạnh, chất đẩy và dung môi làm sạch, nhưng việc sử dụng chúng phần lớn đã bị ngừng do tác hại của chúng đối với tầng ôzôn.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The use of chlorofluorocarbons has been banned in many countries due to their ozone-depleting properties."

    "Việc sử dụng chlorofluorocarbons đã bị cấm ở nhiều quốc gia do đặc tính gây suy giảm tầng ôzôn của chúng."

  • "Chlorofluorocarbons were once widely used in refrigerators."

    "Chlorofluorocarbons đã từng được sử dụng rộng rãi trong tủ lạnh."

  • "The Montreal Protocol aimed to phase out the production and consumption of chlorofluorocarbons."

    "Nghị định thư Montreal nhằm mục đích loại bỏ dần việc sản xuất và tiêu thụ chlorofluorocarbons."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun CFC Chất chlorofluorocarbon (dạng viết tắt)
Noun refrigerant Chất làm lạnh
Noun ozone depletion Sự suy giảm tầng ozone
Noun HCFC Hydrochlorofluorocarbon (hợp chất thay thế CFC, ít gây hại hơn)

Related Words

Subject Area

Hóa học, Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Greek
χλωρός (khlōrós)
Latin
fluor (fluorine)
Latin
carbo (coal/carbon)
English (1930s)
chlorofluorocarbon

Tên gọi từ các thành phần

CFC là một từ ghép khoa học, được đặt tên theo chính các nguyên tố cấu tạo nên nó: 'chloro' (Chlorine/Clo), 'fluoro' (Fluorine/Flo) và 'carbon' (Cacbon). Đây là các chất khí tổng hợp được tạo ra lần đầu vào khoảng năm 1930.

Sự ra đời của Freon

CFC ban đầu được xem là một 'phép màu' công nghiệp. Chúng được tổng hợp để thay thế các chất làm lạnh độc hại (như amoniac). Các hợp chất CFC được bán rộng rãi dưới tên thương mại là 'Freon', được sử dụng trong máy lạnh, tủ lạnh và bình xịt.

Usage Note

CFCs là một nhóm các hợp chất hóa học nhân tạo, gây ra sự suy giảm tầng ôzôn khi chúng được giải phóng vào khí quyển. Lưu ý rằng 'CFC' thường được dùng thay thế cho các chất gây suy giảm tầng ôzôn nói chung, bao gồm cả HCFCs (hydrochlorofluorocarbons).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chlorofluorocarbon (cfc)
  • potent potent chlorofluorocarbon (cfc) gases
    (các khí CFC tiềm tàng gây hại (hoạt tính mạnh))
  • synthetic synthetic chlorofluorocarbon (cfc) compounds
    (các hợp chất CFC tổng hợp nhân tạo)
Verb + chlorofluorocarbon (cfc)
  • phase out phase out chlorofluorocarbon (cfc) production
    (loại bỏ dần việc sản xuất CFC)
  • release release chlorofluorocarbon (cfc) into the atmosphere
    (thải khí CFC vào khí quyển)
chlorofluorocarbon (cfc) + Noun
  • emissions chlorofluorocarbon (cfc) emissions
    (lượng khí thải CFC)
  • alternatives search for chlorofluorocarbon (cfc) alternatives
    (tìm kiếm các chất thay thế CFC)

Idioms

  • CFCs and the ozone layer

    CFC và tầng ozone (Cụm từ chỉ mối liên hệ giữa hóa chất và thiệt hại môi trường)

    "The relationship between CFCs and the ozone layer was the central environmental crisis of the 1980s."

    (Mối quan hệ giữa CFC và tầng ozone là cuộc khủng hoảng môi trường trọng tâm trong những năm 1980.)

  • CFC freeze

    Đóng băng (ngừng tăng) sản xuất CFC (Thuật ngữ trong các hiệp ước môi trường)

    "The first step of the global treaty involved a CFC freeze to limit further atmospheric damage."

    (Bước đầu tiên của hiệp ước toàn cầu liên quan đến việc đóng băng sản xuất CFC để hạn chế thiệt hại khí quyển thêm nữa.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chlorofluorocarbon (cfc)

danh từ
Lật mặt

Một hợp chất hóa học chứa các nguyên tử clo, flo và cacbon. CFCs đã từng được sử dụng rộng rãi làm chất làm lạnh, chất đẩy và dung môi làm sạch, nhưng việc sử dụng chúng phần lớn đã bị ngừng do tác hại của chúng đối với tầng ôzôn.

"The use of chlorofluorocarbons has been banned in many countries due to their ozone-depleting properties."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chlorofluorocarbon (cfc)".

Lỗ thủng tầng Ozone

CFC là nguyên nhân chính gây ra 'lỗ thủng' trên tầng ozone (ozone hole) được phát hiện lần đầu tiên trên Nam Cực vào những năm 1980. Vấn đề này đã trở thành biểu tượng toàn cầu về tác động môi trường của hóa chất công nghiệp.

Nghị định thư Montreal

Do sự nguy hiểm của CFC, Nghị định thư Montreal (Montreal Protocol, 1987) đã được ký kết. Đây được coi là một trong những hiệp ước môi trường quốc tế thành công nhất, khi các quốc gia đồng lòng loại bỏ gần như hoàn toàn việc sản xuất CFC, cho phép tầng ozone dần hồi phục.