(Top Banner Ad)
greenhouse gas
B2
danh từ B2 Khoa học môi trường

greenhouse gas

UK: /ˈɡriːnˌhaʊs ˈɡæs/ • US: /ˈɡriːnˌhaʊs ˈɡæs/

Nghĩa tiếng Việt

khí nhà kính
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A gas that contributes to the greenhouse effect by absorbing infrared radiation, e.g., carbon dioxide and chlorofluorocarbons.

Vietnamese Meaning

Một loại khí góp phần vào hiệu ứng nhà kính bằng cách hấp thụ bức xạ hồng ngoại, ví dụ như carbon dioxide và chlorofluorocarbons.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "Carbon dioxide is a major greenhouse gas."

    "Carbon dioxide là một loại khí nhà kính chính."

  • "The reduction of greenhouse gas emissions is crucial to combatting climate change."

    "Việc giảm lượng khí thải nhà kính là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu."

  • "The concentration of greenhouse gases in the atmosphere is increasing."

    "Nồng độ khí nhà kính trong khí quyển đang tăng lên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun greenhouse nhà kính (cấu trúc dùng để trồng cây)
Noun gas khí, chất khí
Adjective gaseous dạng khí, thể khí
Noun greenhouse effect hiệu ứng nhà kính (quá trình khí quyển giữ nhiệt)
Noun carbon dioxide (CO2) carbon dioxide (một loại khí nhà kính chính)
Noun methane (CH4) khí mê-tan (một loại khí nhà kính mạnh)

Related Words

Subject Area

Khoa học môi trường

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*grōnaz
Old English
grēne
Middle English
grene
Modern English
green
Proto-Germanic
*hūsan
Old English
hūs
Middle English
hous
Modern English
house
Dutch (coined by Jan Baptista van Helmont)
gas
English (17th Century)
gas

Nguồn gốc của 'greenhouse gas'

'Greenhouse gas' là một thuật ngữ ghép hiện đại. Từ 'greenhouse' (nhà kính) xuất hiện từ thế kỷ 18, ghép từ 'green' (xanh, chỉ cây cối) và 'house' (ngôi nhà), dùng để chỉ một cấu trúc giúp cây cối phát triển trong môi trường ấm áp, được kiểm soát. Từ 'gas' (khí) được nhà hóa học người Hà Lan Jan Baptista van Helmont đặt ra vào thế kỷ 17, lấy cảm hứng từ từ 'chaos' (hỗn độn). Thuật ngữ 'greenhouse gas' ra đời vào cuối thế kỷ 19, đầu thế kỷ 20, khi các nhà khoa học nhận ra rằng một số loại khí trong bầu khí quyển Trái Đất có khả năng giữ nhiệt, tương tự như cách một nhà kính giữ nhiệt, dẫn đến hiện tượng 'hiệu ứng nhà kính'.

Usage Note

Cụm từ này thường được sử dụng trong bối cảnh biến đổi khí hậu và các vấn đề môi trường. Nó đề cập đến các loại khí trong khí quyển ngăn chặn nhiệt thoát ra khỏi Trái Đất, dẫn đến sự nóng lên toàn cầu. Khác với 'air pollution' (ô nhiễm không khí) có phạm vi rộng hơn, 'greenhouse gas' chỉ các khí có khả năng gây hiệu ứng nhà kính.

Prepositions

of emissions

‘Of’ thường được dùng để chỉ bản chất hoặc thành phần của khí nhà kính. Ví dụ: “The increase of greenhouse gases…”. ‘Emissions’ thường dùng để chỉ sự thải ra của khí nhà kính. Ví dụ: “Greenhouse gas emissions…”

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + greenhouse gas
  • major major greenhouse gas
    (khí nhà kính chính)
  • potent potent greenhouse gas
    (khí nhà kính mạnh/tiềm năng)
  • atmospheric atmospheric greenhouse gas
    (khí nhà kính trong khí quyển)
  • anthropogenic anthropogenic greenhouse gas
    (khí nhà kính do con người gây ra)
Verb + greenhouse gas
  • emit emit greenhouse gas
    (phát thải khí nhà kính)
  • release release greenhouse gas
    (thải ra khí nhà kính)
  • reduce reduce greenhouse gas
    (giảm khí nhà kính)
  • trap trap greenhouse gas
    (giữ/bẫy khí nhà kính)
Greenhouse gas + Noun
  • emissions greenhouse gas emissions
    (lượng khí nhà kính phát thải)
  • levels greenhouse gas levels
    (nồng độ/mức độ khí nhà kính)
  • reduction greenhouse gas reduction
    (sự giảm thiểu khí nhà kính)
  • inventory greenhouse gas inventory
    (báo cáo kiểm kê khí nhà kính)

Idioms

  • greenhouse gas emissions

    lượng khí nhà kính phát thải (khí thải gây hiệu ứng nhà kính)

    "Reducing greenhouse gas emissions is crucial for combating climate change."

    (Giảm lượng khí nhà kính phát thải là rất quan trọng để chống lại biến đổi khí hậu.)

  • greenhouse gas effect

    hiệu ứng khí nhà kính (mặc dù thường gọi là 'the greenhouse effect', chỉ quá trình khí quyển giữ nhiệt)

    "The increasing greenhouse gas effect contributes to global warming."

    (Hiệu ứng khí nhà kính ngày càng tăng góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.)

  • greenhouse gas footprint

    dấu chân khí nhà kính (tổng lượng khí nhà kính mà một cá nhân/tổ chức tạo ra)

    "Many companies are striving to reduce their greenhouse gas footprint through sustainable practices."

    (Nhiều công ty đang nỗ lực giảm dấu chân khí nhà kính của mình thông qua các thực hành bền vững.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

greenhouse gas

danh từ
Lật mặt

Một loại khí góp phần vào hiệu ứng nhà kính bằng cách hấp thụ bức xạ hồng ngoại, ví dụ như carbon dioxide và chlorofluorocarbons.

"Carbon dioxide is a major greenhouse gas."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Adverbial Clauses (Mệnh đề Trạng ngữ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Because the concentration of greenhouse gas increases, the Earth's temperature rises.
Bởi vì nồng độ khí nhà kính tăng lên, nhiệt độ Trái Đất tăng.
Phủ định
Unless we reduce greenhouse gas emissions, the effects of climate change will worsen.
Trừ khi chúng ta giảm lượng khí thải nhà kính, các tác động của biến đổi khí hậu sẽ trở nên tồi tệ hơn.
Nghi vấn
If greenhouse gas emissions continue at the current rate, what will be the consequences for future generations?
Nếu lượng khí thải nhà kính tiếp tục ở mức hiện tại, hậu quả đối với các thế hệ tương lai sẽ là gì?

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
Greenhouse gas emissions contribute to global warming.
Khí thải nhà kính góp phần vào sự nóng lên toàn cầu.
Phủ định
Reducing greenhouse gas emissions is not easy.
Việc giảm phát thải khí nhà kính không hề dễ dàng.
Nghi vấn
What greenhouse gas is most responsible for trapping heat in the atmosphere?
Khí nhà kính nào chịu trách nhiệm lớn nhất trong việc giữ nhiệt trong khí quyển?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "greenhouse gas".

Biến đổi khí hậu và Hiệp định Paris

Khí nhà kính là nguyên nhân chính của biến đổi khí hậu toàn cầu. Nhận thức về vấn đề này đã thúc đẩy nhiều quốc gia tham gia các hiệp định quốc tế như Hiệp định Paris (Paris Agreement). Mục tiêu của hiệp định này là giữ cho mức tăng nhiệt độ toàn cầu dưới 2°C (tốt nhất là 1.5°C) so với thời kỳ tiền công nghiệp, chủ yếu bằng cách cắt giảm mạnh mẽ lượng khí nhà kính phát thải.

Dấu chân carbon (Carbon Footprint)

Khái niệm 'dấu chân carbon' (carbon footprint) trở nên phổ biến như một cách để đo lường tổng lượng khí nhà kính mà một cá nhân, tổ chức, sự kiện hoặc sản phẩm tạo ra trong một khoảng thời gian nhất định. Nó bao gồm cả carbon dioxide và các khí nhà kính khác. Việc giảm 'dấu chân carbon' là một mục tiêu văn hóa và xã hội quan trọng ở nhiều nước phương Tây, khuyến khích tiêu dùng bền vững và các hoạt động thân thiện với môi trường.