(Top Banner Ad)
chocolate coffee
A2
Danh từ ghép A2 Đồ uống, Ẩm thực

chocolate coffee

UK: /ˈtʃɒklət ˈkɒfi/ • US: /ˈtʃɑːklət ˈkɔːfi/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê sô cô la cà phê vị sô cô la
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Coffee flavored with chocolate.

Vietnamese Meaning

Cà phê có hương vị sô cô la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered a chocolate coffee at the cafe."

    "Tôi đã gọi một ly cà phê sô cô la ở quán cà phê."

  • "She loves to start her day with a chocolate coffee."

    "Cô ấy thích bắt đầu ngày mới với một ly cà phê sô cô la."

  • "This chocolate coffee has a rich and creamy taste."

    "Ly cà phê sô cô la này có vị đậm đà và béo ngậy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mocha Cà phê sô cô la (tên gọi khác của cà phê pha sữa và siro sô cô la).
Noun chocoholic Người cực kỳ thích hoặc nghiện sô cô la.
Adjective chocolatey Có mùi vị hoặc kết cấu giống sô cô la.
Noun coffee shop Quán cà phê.

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
xocolatl
Arabic
qahwah
Spanish / Italian
chocolate / caffè
English
chocolate coffee

Cuộc Gặp Gỡ Lịch Sử Giữa Hai Hương Vị

Từ ‘Chocolate’ bắt nguồn từ tiếng Nahuatl (Mexico cổ đại) và ‘Coffee’ có nguồn gốc từ tiếng Ả Rập. Sự kết hợp giữa hai nguyên liệu mang tính toàn cầu này—ca cao và cà phê—đã tạo ra món đồ uống mới phổ biến từ thế kỷ 17 trở đi. Đây là sự giao thoa văn hóa giữa sự đắng nhẹ của cà phê và vị ngọt, béo của sô cô la.

Mocha – Tên gọi thương mại

Mặc dù ‘chocolate coffee’ là tên mô tả, thức uống nổi tiếng nhất thuộc nhóm này là Mocha. Mocha được đặt tên theo cảng Mocha (nay thuộc Yemen), nơi từng là trung tâm xuất khẩu cà phê lớn vào thế kỷ 15, mặc dù bản thân cảng này không nổi tiếng về sô cô la, nhưng tên gọi này đã gắn liền với sự pha trộn cà phê và ca cao.

Usage Note

Chỉ một loại đồ uống kết hợp hương vị của cà phê và sô cô la. Thường được dùng để chỉ các loại đồ uống như mocha (cà phê mocha) hoặc các biến thể tương tự. Cần phân biệt với việc chỉ đơn giản thêm sô cô la vào cà phê.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chocolate coffee (Describing Quality)
  • rich rich chocolate coffee
    (cà phê sô cô la đậm đà/giàu hương vị)
  • iced iced chocolate coffee
    (cà phê sô cô la đá)
  • creamy creamy chocolate coffee
    (cà phê sô cô la béo ngậy)
Verb + chocolate coffee (Actions)
  • order order a chocolate coffee
    (gọi một ly cà phê sô cô la)
  • sip sip the chocolate coffee
    (nhấm nháp cà phê sô cô la)
  • prepare prepare chocolate coffee
    (chuẩn bị/pha cà phê sô cô la)

Idioms

  • A perfect blend of chocolate coffee

    Sự pha trộn/hòa quyện tuyệt vời của cà phê sô cô la (thường dùng để khen hương vị)

    "This cafe offers a perfect blend of chocolate coffee, balancing bitterness and sweetness."

    (Quán cà phê này cung cấp sự pha trộn cà phê sô cô la hoàn hảo, cân bằng giữa vị đắng và vị ngọt.)

  • My go-to chocolate coffee

    Món cà phê sô cô la ruột/thức uống ưa thích thường xuyên

    "When I feel stressed, this is my go-to chocolate coffee for comfort."

    (Khi tôi cảm thấy căng thẳng, đây là món cà phê sô cô la ruột của tôi để tìm sự thoải mái.)

  • Chocolate coffee moment

    Khoảnh khắc tận hưởng cà phê sô cô la (dùng để chỉ khoảng thời gian thư giãn cá nhân)

    "I need a quiet chocolate coffee moment before starting work."

    (Tôi cần một khoảnh khắc cà phê sô cô la yên tĩnh trước khi bắt đầu công việc.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chocolate coffee

Danh từ ghép
Lật mặt

Cà phê có hương vị sô cô la.

"I ordered a chocolate coffee at the cafe."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate coffee".

Thức Uống Tráng Miệng

Trong văn hóa phương Tây, cà phê sô cô la (nhất là Mocha) thường được coi là một loại 'cà phê tráng miệng' (dessert coffee) hoặc thức uống giải trí. Nó có lượng calo và đường cao hơn cà phê truyền thống và thường được thưởng thức vào buổi chiều hoặc những dịp đặc biệt, thay vì buổi sáng sớm để tỉnh táo.

Sự Thoải Mái Cá Nhân (Comfort Drink)

Chocolate coffee là biểu tượng của sự nuông chiều bản thân và sự thoải mái (comfort). Trong mùa đông, một tách cà phê sô cô la nóng có thể được xem là một nghi thức tự chăm sóc, mang lại cảm giác ấm áp và thư giãn sau một ngày dài.