coffee
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại đồ uống được làm từ hạt cà phê rang và xay.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like a cup of coffee, please."
"Cho tôi một tách cà phê ạ."
-
"She drinks coffee every morning."
"Cô ấy uống cà phê mỗi sáng."
-
"He spilled coffee on his shirt."
"Anh ấy làm đổ cà phê lên áo."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | coffeemaker | máy pha cà phê |
| Noun | caffeine | chất caffeine gây kích thích thần kinh |
| Adjective | decaffeinated | đã được tách chiết caffeine (cà phê decaf) |
| Noun | coffeeshop | tiệm cà phê |
Synonyms
Antonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
“Coffee” thường được dùng để chỉ đồ uống đã pha. Nó có thể chỉ hạt cà phê, bột cà phê, hoặc cây cà phê, nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt chính là “coffee” ám chỉ một thứ đã sẵn sàng để uống hoặc đang được uống. Có nhiều loại cà phê khác nhau tùy thuộc vào cách pha chế và loại hạt (ví dụ: espresso, latte, cappuccino).
Prepositions
“Coffee with…” chỉ loại cà phê có thêm thành phần (ví dụ: coffee with milk - cà phê sữa). “Coffee without…” chỉ loại cà phê không có thành phần nào đó (ví dụ: coffee without sugar - cà phê không đường).
Collocations (Từ đi kèm)
-
strong strong coffee (cà phê đậm đặc)
-
instant instant coffee (cà phê hòa tan)
-
freshly ground freshly ground coffee (cà phê vừa mới xay)
-
brew brew coffee (pha/nấu cà phê)
-
sip sip coffee (nhâm nhi cà phê)
-
spill spill coffee (làm đổ cà phê)
Idioms
-
wake up and smell the coffee
tỉnh táo lại đi, hãy nhìn thẳng vào thực tế
"You need to wake up and smell the coffee—he's not going to change."
(Bạn cần phải tỉnh táo lại và nhìn vào thực tế đi—anh ta sẽ không thay đổi đâu.)
-
a coffee-table book
loại sách khổ lớn, bìa đẹp dùng để trưng bày trên bàn khách
"She bought a beautiful coffee-table book about Italian art."
(Cô ấy đã mua một cuốn sách ảnh nghệ thuật Ý khổ lớn rất đẹp để trưng bày.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
coffee
danh từMột loại đồ uống được làm từ hạt cà phê rang và xay.
"I'd like a cup of coffee, please."
Grammar Rules
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like my coffee with sugar. |
Tôi thích cà phê của tôi với đường. |
| Phủ định | They don't want any coffee; they prefer tea. |
Họ không muốn cà phê; họ thích trà hơn. |
| Nghi vấn | Does she want some coffee that someone made? |
Cô ấy có muốn một ít cà phê mà ai đó đã pha không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The coffee is hot this morning. |
Cà phê nóng vào sáng nay. |
| Phủ định | The coffee isn't strong enough for me. |
Cà phê không đủ đậm đối với tôi. |
| Nghi vấn | Is the coffee ready yet? |
Cà phê đã sẵn sàng chưa? |
Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I will be drinking coffee at 8 AM tomorrow. |
Tôi sẽ đang uống cà phê vào lúc 8 giờ sáng ngày mai. |
| Phủ định | She won't be making coffee when I arrive. |
Cô ấy sẽ không đang pha cà phê khi tôi đến. |
| Nghi vấn | Will they be serving coffee at the meeting? |
Liệu họ có đang phục vụ cà phê tại cuộc họp không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was drinking coffee when you called. |
Tôi đang uống cà phê khi bạn gọi. |
| Phủ định | She wasn't drinking coffee; she was having tea. |
Cô ấy không uống cà phê; cô ấy đang uống trà. |
| Nghi vấn | Were they drinking coffee at the meeting? |
Họ có đang uống cà phê tại cuộc họp không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee".
