(Top Banner Ad)
coffee
A1
danh từ A1 Đồ uống, Văn hóa

coffee

UK: /ˈkɒfi/ • US: /ˈkɔːfi/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê
Beginner (A1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A drink made from roasted and ground coffee beans.

Vietnamese Meaning

Một loại đồ uống được làm từ hạt cà phê rang và xay.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a cup of coffee, please."

    "Cho tôi một tách cà phê ạ."

  • "She drinks coffee every morning."

    "Cô ấy uống cà phê mỗi sáng."

  • "He spilled coffee on his shirt."

    "Anh ấy làm đổ cà phê lên áo."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun coffeemaker máy pha cà phê
Noun caffeine chất caffeine gây kích thích thần kinh
Adjective decaffeinated đã được tách chiết caffeine (cà phê decaf)
Noun coffeeshop tiệm cà phê

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đồ uống, Văn hóa

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
qahwa
Ottoman Turkish
kahve
Dutch
koffie
English
coffee

Huyền thoại về những chú dê nhảy múa

Theo truyền thuyết, một người chăn dê ở Ethiopia tên là Kaldi nhận thấy đàn dê của mình bỗng nhiên nhảy múa phấn khích sau khi ăn những quả mọng màu đỏ từ một loại cây lạ. Ông đã mang những hạt này đến cho các tu sĩ, và từ đó thức uống giúp tỉnh táo này bắt đầu được lan truyền khắp thế giới.

Usage Note

“Coffee” thường được dùng để chỉ đồ uống đã pha. Nó có thể chỉ hạt cà phê, bột cà phê, hoặc cây cà phê, nhưng ít phổ biến hơn. Sự khác biệt chính là “coffee” ám chỉ một thứ đã sẵn sàng để uống hoặc đang được uống. Có nhiều loại cà phê khác nhau tùy thuộc vào cách pha chế và loại hạt (ví dụ: espresso, latte, cappuccino).

Prepositions

with without

“Coffee with…” chỉ loại cà phê có thêm thành phần (ví dụ: coffee with milk - cà phê sữa). “Coffee without…” chỉ loại cà phê không có thành phần nào đó (ví dụ: coffee without sugar - cà phê không đường).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + coffee
  • strong strong coffee
    (cà phê đậm đặc)
  • instant instant coffee
    (cà phê hòa tan)
  • freshly ground freshly ground coffee
    (cà phê vừa mới xay)
Verb + coffee
  • brew brew coffee
    (pha/nấu cà phê)
  • sip sip coffee
    (nhâm nhi cà phê)
  • spill spill coffee
    (làm đổ cà phê)

Idioms

  • wake up and smell the coffee

    tỉnh táo lại đi, hãy nhìn thẳng vào thực tế

    "You need to wake up and smell the coffee—he's not going to change."

    (Bạn cần phải tỉnh táo lại và nhìn vào thực tế đi—anh ta sẽ không thay đổi đâu.)

  • a coffee-table book

    loại sách khổ lớn, bìa đẹp dùng để trưng bày trên bàn khách

    "She bought a beautiful coffee-table book about Italian art."

    (Cô ấy đã mua một cuốn sách ảnh nghệ thuật Ý khổ lớn rất đẹp để trưng bày.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

coffee

danh từ
Lật mặt

Một loại đồ uống được làm từ hạt cà phê rang và xay.

"I'd like a cup of coffee, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like my coffee with sugar.
Tôi thích cà phê của tôi với đường.
Phủ định
They don't want any coffee; they prefer tea.
Họ không muốn cà phê; họ thích trà hơn.
Nghi vấn
Does she want some coffee that someone made?
Cô ấy có muốn một ít cà phê mà ai đó đã pha không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The coffee is hot this morning.
Cà phê nóng vào sáng nay.
Phủ định
The coffee isn't strong enough for me.
Cà phê không đủ đậm đối với tôi.
Nghi vấn
Is the coffee ready yet?
Cà phê đã sẵn sàng chưa?

Rule: Future Continuous Tense (Thì Tương lai Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I will be drinking coffee at 8 AM tomorrow.
Tôi sẽ đang uống cà phê vào lúc 8 giờ sáng ngày mai.
Phủ định
She won't be making coffee when I arrive.
Cô ấy sẽ không đang pha cà phê khi tôi đến.
Nghi vấn
Will they be serving coffee at the meeting?
Liệu họ có đang phục vụ cà phê tại cuộc họp không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was drinking coffee when you called.
Tôi đang uống cà phê khi bạn gọi.
Phủ định
She wasn't drinking coffee; she was having tea.
Cô ấy không uống cà phê; cô ấy đang uống trà.
Nghi vấn
Were they drinking coffee at the meeting?
Họ có đang uống cà phê tại cuộc họp không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "coffee".

Văn hóa Coffee Break

Ở nhiều nước phương Tây, 'coffee break' là một phần không thể thiếu trong ngày làm việc. Đây là khoảng nghỉ ngắn để nhân viên thư giãn và giao lưu, giúp tái tạo năng lượng và thường được coi là quyền lợi không chính thức tại công sở.

The Third Place (Không gian thứ ba)

Trong văn hóa Mỹ và Châu Âu, quán cà phê thường được coi là 'không gian thứ ba'—một nơi nằm giữa nhà (thứ nhất) và nơi làm việc (thứ hai), nơi mọi người có thể tự do kết nối cộng đồng hoặc làm việc một mình một cách thoải mái.