(Top Banner Ad)
mocha
B1
Danh từ B1 Thực phẩm và Đồ uống

mocha

UK: /ˈmɒkə/ • US: /ˈmoʊkə/

Nghĩa tiếng Việt

cà phê mocha hương vị mocha
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A flavouring, often used in coffee or chocolate drinks, resembling the taste of chocolate and coffee.

Vietnamese Meaning

Một hương liệu, thường được sử dụng trong cà phê hoặc đồ uống sô cô la, có hương vị tương tự như sô cô la và cà phê.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I'd like a mocha with whipped cream, please."

    "Tôi muốn một cốc mocha với kem tươi, làm ơn."

  • "She ordered a large mocha from the coffee shop."

    "Cô ấy đã gọi một cốc mocha cỡ lớn từ quán cà phê."

  • "This chocolate cake has a subtle mocha flavor."

    "Bánh sô cô la này có một hương vị mocha tinh tế."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun mocha Cà phê mocha (thức uống); màu mocha (màu nâu đỏ)
Adjective mocha Có hương vị mocha; có màu mocha

Synonyms

Related Words

Subject Area

Thực phẩm và Đồ uống

Etymology (Nguồn gốc)

Arabic
المخا (al-Makhā)
English
Mocha

Nguồn gốc từ thành phố cảng lịch sử

Từ "mocha" có nguồn gốc từ tên thành phố cảng Al Mukha (hay Mocha) ở Yemen. Vào thế kỷ 15 đến 17, Al Mukha là một trung tâm thương mại cà phê lớn nhất thế giới, nơi xuất khẩu những hạt cà phê Arabica chất lượng cao đi khắp nơi. Ban đầu, "mocha" dùng để chỉ loại hạt cà phê được vận chuyển từ cảng này, nổi tiếng với hương vị sô cô la tự nhiên đặc trưng.

Usage Note

Mocha thường chỉ sự kết hợp hương vị giữa cà phê và sô cô la. Nó có thể là một loại cà phê pha trộn, một loại siro, hoặc một loại bột dùng để tạo hương vị. Đôi khi, 'mocha' còn được dùng để chỉ một loại cà phê có nguồn gốc từ Yemen.

Prepositions

with in

Mocha được sử dụng 'with' để diễn tả sự kết hợp với một loại đồ uống khác. Ví dụ: 'mocha with whipped cream'. Sử dụng 'in' để chỉ mocha là một thành phần của đồ uống. Ví dụ: 'mocha in a latte'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + mocha
  • iced iced mocha
    (mocha đá)
  • hot hot mocha
    (mocha nóng)
  • rich rich mocha
    (ly mocha đậm đà)
  • creamy creamy mocha
    (mocha sánh mịn)
Verb + mocha
  • order order a mocha
    (gọi một ly mocha)
  • drink drink a mocha
    (uống một ly mocha)
  • enjoy enjoy a mocha
    (thưởng thức một ly mocha)
  • make make a mocha
    (pha một ly mocha)
Noun + mocha
  • mocha mocha latte
    (latte vị mocha)
  • mocha mocha ice cream
    (kem vị mocha)
  • mocha mocha cake
    (bánh gato vị mocha)

Idioms

  • Iced mocha

    Cà phê mocha đá

    "I'll have an iced mocha, please."

    (Làm ơn cho tôi một ly mocha đá.)

  • Mocha-flavored

    Có hương vị mocha

    "These cookies are mocha-flavored."

    (Những chiếc bánh quy này có hương vị mocha.)

  • Mocha blend

    Hỗn hợp cà phê mocha

    "This coffee shop offers a unique mocha blend."

    (Quán cà phê này cung cấp một hỗn hợp mocha độc đáo.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

mocha

Danh từ
Lật mặt

Một hương liệu, thường được sử dụng trong cà phê hoặc đồ uống sô cô la, có hương vị tương tự như sô cô la và cà phê.

"I'd like a mocha with whipped cream, please."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I like to drink mocha in the morning.
Tôi thích uống mocha vào buổi sáng.
Phủ định
I prefer not to order a mocha today.
Hôm nay tôi không muốn gọi một ly mocha.
Nghi vấn
Do you want to have a mocha with me?
Bạn có muốn uống mocha với tôi không?

Rule: Nouns (Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I ordered a mocha this morning.
Tôi đã gọi một ly mocha sáng nay.
Phủ định
She doesn't like mocha.
Cô ấy không thích mocha.
Nghi vấn
Do you want some mocha?
Bạn có muốn một chút mocha không?

Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My favorite drink in the morning is a mocha.
Đồ uống yêu thích của tôi vào buổi sáng là một ly mocha.
Phủ định
She doesn't like mocha because it is too sweet.
Cô ấy không thích mocha vì nó quá ngọt.
Nghi vấn
Do you want a mocha with extra chocolate?
Bạn có muốn một ly mocha với thêm sô cô la không?

Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She likes mocha, doesn't she?
Cô ấy thích mocha, đúng không?
Phủ định
They don't sell mocha here, do they?
Họ không bán mocha ở đây, phải không?
Nghi vấn
Mocha is delicious, isn't it?
Mocha rất ngon, phải không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She is having a mocha.
Cô ấy đang uống một ly mocha.
Phủ định
Are you not drinking a mocha?
Bạn không uống mocha sao?
Nghi vấn
Is this mocha delicious?
Ly mocha này có ngon không?

Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I am going to order a mocha at the coffee shop later.
Tôi dự định sẽ gọi một ly mocha ở quán cà phê lát nữa.
Phủ định
She is not going to make mocha at home because she is out of chocolate.
Cô ấy sẽ không tự pha mocha ở nhà vì cô ấy hết sô cô la rồi.
Nghi vấn
Are you going to add whipped cream to your mocha?
Bạn có định thêm kem tươi vào ly mocha của bạn không?

Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I was drinking a mocha while waiting for the train.
Tôi đang uống một ly mocha trong khi chờ tàu.
Phủ định
She wasn't making a mocha when I called her.
Cô ấy không pha mocha khi tôi gọi cho cô ấy.
Nghi vấn
Were they selling mocha at the cafe yesterday afternoon?
Họ có bán mocha ở quán cà phê chiều hôm qua không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mocha".

Từ hạt cà phê đến thức uống và màu sắc

Ban đầu, "mocha" là tên gọi của một loại hạt cà phê đặc biệt được trồng ở Yemen. Theo thời gian, nó dần được dùng để chỉ thức uống pha cà phê với sô cô la và sữa, trở thành một loại đồ uống phổ biến trên toàn cầu, đặc biệt được yêu thích bởi hương vị ngọt ngào, đậm đà. Ngoài ra, "mocha" còn được dùng để mô tả một tông màu nâu đỏ đặc trưng, gợi nhớ đến màu của cà phê hoặc sô cô la.

Biểu tượng của sự tinh tế và hương vị ngọt ngào

Trong văn hóa cà phê hiện đại, mocha thường được xem là một lựa chọn "sang chảnh" hoặc "chiều chuộng bản thân" nhờ sự kết hợp hài hòa giữa vị đắng của cà phê espresso, vị ngọt của sô cô la và sự béo ngậy của sữa. Nó thường là thức uống yêu thích vào buổi chiều hoặc như một món tráng miệng lỏng, mang lại cảm giác thư giãn và ấm áp.