mocha
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A flavouring, often used in coffee or chocolate drinks, resembling the taste of chocolate and coffee.
Vietnamese Meaning
Một hương liệu, thường được sử dụng trong cà phê hoặc đồ uống sô cô la, có hương vị tương tự như sô cô la và cà phê.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I'd like a mocha with whipped cream, please."
"Tôi muốn một cốc mocha với kem tươi, làm ơn."
-
"She ordered a large mocha from the coffee shop."
"Cô ấy đã gọi một cốc mocha cỡ lớn từ quán cà phê."
-
"This chocolate cake has a subtle mocha flavor."
"Bánh sô cô la này có một hương vị mocha tinh tế."
Word Family (Họ từ)
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Mocha thường chỉ sự kết hợp hương vị giữa cà phê và sô cô la. Nó có thể là một loại cà phê pha trộn, một loại siro, hoặc một loại bột dùng để tạo hương vị. Đôi khi, 'mocha' còn được dùng để chỉ một loại cà phê có nguồn gốc từ Yemen.
Prepositions
Mocha được sử dụng 'with' để diễn tả sự kết hợp với một loại đồ uống khác. Ví dụ: 'mocha with whipped cream'. Sử dụng 'in' để chỉ mocha là một thành phần của đồ uống. Ví dụ: 'mocha in a latte'.
Collocations (Từ đi kèm)
-
iced iced mocha (mocha đá)
-
hot hot mocha (mocha nóng)
-
rich rich mocha (ly mocha đậm đà)
-
creamy creamy mocha (mocha sánh mịn)
-
order order a mocha (gọi một ly mocha)
-
drink drink a mocha (uống một ly mocha)
-
enjoy enjoy a mocha (thưởng thức một ly mocha)
-
make make a mocha (pha một ly mocha)
-
mocha mocha latte (latte vị mocha)
-
mocha mocha ice cream (kem vị mocha)
-
mocha mocha cake (bánh gato vị mocha)
Idioms
-
Iced mocha
Cà phê mocha đá
"I'll have an iced mocha, please."
(Làm ơn cho tôi một ly mocha đá.)
-
Mocha-flavored
Có hương vị mocha
"These cookies are mocha-flavored."
(Những chiếc bánh quy này có hương vị mocha.)
-
Mocha blend
Hỗn hợp cà phê mocha
"This coffee shop offers a unique mocha blend."
(Quán cà phê này cung cấp một hỗn hợp mocha độc đáo.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
mocha
Danh từMột hương liệu, thường được sử dụng trong cà phê hoặc đồ uống sô cô la, có hương vị tương tự như sô cô la và cà phê.
"I'd like a mocha with whipped cream, please."
Grammar Rules
Rule: Infinitives (Động từ nguyên mẫu)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I like to drink mocha in the morning. |
Tôi thích uống mocha vào buổi sáng. |
| Phủ định | I prefer not to order a mocha today. |
Hôm nay tôi không muốn gọi một ly mocha. |
| Nghi vấn | Do you want to have a mocha with me? |
Bạn có muốn uống mocha với tôi không? |
Rule: Nouns (Danh từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I ordered a mocha this morning. |
Tôi đã gọi một ly mocha sáng nay. |
| Phủ định | She doesn't like mocha. |
Cô ấy không thích mocha. |
| Nghi vấn | Do you want some mocha? |
Bạn có muốn một chút mocha không? |
Rule: Subject-Verb Agreement (Sự hòa hợp giữa Chủ ngữ và Động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | My favorite drink in the morning is a mocha. |
Đồ uống yêu thích của tôi vào buổi sáng là một ly mocha. |
| Phủ định | She doesn't like mocha because it is too sweet. |
Cô ấy không thích mocha vì nó quá ngọt. |
| Nghi vấn | Do you want a mocha with extra chocolate? |
Bạn có muốn một ly mocha với thêm sô cô la không? |
Rule: Tag Questions (Câu hỏi đuôi)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes mocha, doesn't she? |
Cô ấy thích mocha, đúng không? |
| Phủ định | They don't sell mocha here, do they? |
Họ không bán mocha ở đây, phải không? |
| Nghi vấn | Mocha is delicious, isn't it? |
Mocha rất ngon, phải không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She is having a mocha. |
Cô ấy đang uống một ly mocha. |
| Phủ định | Are you not drinking a mocha? |
Bạn không uống mocha sao? |
| Nghi vấn | Is this mocha delicious? |
Ly mocha này có ngon không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to order a mocha at the coffee shop later. |
Tôi dự định sẽ gọi một ly mocha ở quán cà phê lát nữa. |
| Phủ định | She is not going to make mocha at home because she is out of chocolate. |
Cô ấy sẽ không tự pha mocha ở nhà vì cô ấy hết sô cô la rồi. |
| Nghi vấn | Are you going to add whipped cream to your mocha? |
Bạn có định thêm kem tươi vào ly mocha của bạn không? |
Rule: Past Continuous Tense (Thì Quá khứ Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I was drinking a mocha while waiting for the train. |
Tôi đang uống một ly mocha trong khi chờ tàu. |
| Phủ định | She wasn't making a mocha when I called her. |
Cô ấy không pha mocha khi tôi gọi cho cô ấy. |
| Nghi vấn | Were they selling mocha at the cafe yesterday afternoon? |
Họ có bán mocha ở quán cà phê chiều hôm qua không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "mocha".
