(Top Banner Ad)
chocolate gateau
B1
Danh từ B1 Ẩm thực

chocolate gateau

UK: /ˈtʃɒklət ˈɡætəʊ/ • US: /ˈtʃɔːklət ɡæˈtoʊ/

Nghĩa tiếng Việt

bánh gateau sô cô la bánh ngọt sô cô la (cầu kỳ)
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A rich chocolate cake.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh ngọt sô cô la đậm đà.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She ordered a slice of chocolate gateau for dessert."

    "Cô ấy đã gọi một lát bánh gateau sô cô la cho món tráng miệng."

  • "The chocolate gateau was moist and delicious."

    "Bánh gateau sô cô la mềm ẩm và ngon tuyệt."

  • "He baked a chocolate gateau for her birthday."

    "Anh ấy đã nướng một chiếc bánh gateau sô cô la cho ngày sinh nhật của cô ấy."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chocolate Sô-cô-la (thức ăn hoặc hương vị)
Adjective chocolaty Có vị hoặc mùi giống sô-cô-la
Noun chocolatier Thợ làm sô-cô-la chuyên nghiệp
Noun gateau Bánh ngọt lớn, trang trí cầu kỳ (tiếng Pháp)

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
xocolatl (source of 'chocolate')
Old French
gastel (source of 'gateau')
French
gâteau
English/French Compound
chocolate gateau

Bánh Sang Trọng Pháp (Gateau)

Từ 'gâteau' là tiếng Pháp, chỉ một loại bánh ngọt được làm tỉ mỉ, thường dùng trong các dịp đặc biệt. Nó khác với 'cake' thông thường ở tính chất trang trí và độ phức tạp cao hơn, nhấn mạnh sự sang trọng kiểu Pháp.

Sô-cô-la của người Aztec

Từ 'chocolate' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl (ngôn ngữ của người Aztec) là 'xocolatl'. Ban đầu, nó là một loại đồ uống đắng, cay, thường được dùng trong các nghi lễ tôn giáo. Khi du nhập vào châu Âu, người ta thêm đường để tạo thành món tráng miệng ngọt ngào như ngày nay.

Usage Note

Gateau là một từ tiếng Pháp dùng để chỉ một loại bánh ngọt, thường là bánh nhiều lớp. Trong trường hợp 'chocolate gateau', nó chỉ rõ là bánh ngọt sô cô la. Không giống như 'chocolate cake' đơn thuần, 'chocolate gateau' thường gợi ý một loại bánh cầu kỳ và sang trọng hơn.

Prepositions

of with

‘of chocolate gateau’ thường dùng để chỉ một phần, một lát của bánh. Ví dụ: 'a slice of chocolate gateau'. ‘with chocolate gateau’ thường dùng khi bánh được dùng kèm với thứ gì đó. Ví dụ: 'coffee with chocolate gateau'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chocolate gateau
  • rich a rich chocolate gateau
    (một chiếc bánh gateau sô-cô-la béo ngậy/đậm đà)
  • decadent a decadent chocolate gateau
    (một chiếc bánh gateau sô-cô-la xa hoa/cám dỗ)
  • moist a moist chocolate gateau
    (một chiếc bánh gateau sô-cô-la ẩm mịn)
Verb + chocolate gateau
  • slice to slice a chocolate gateau
    (cắt một chiếc bánh gateau sô-cô-la)
  • devour to devour the chocolate gateau
    (ăn ngấu nghiến chiếc bánh gateau sô-cô-la)
  • serve to serve the chocolate gateau
    (phục vụ bánh gateau sô-cô-la)

Idioms

  • A slice of heaven (in the form of chocolate gateau)

    Cảm giác tuyệt vời, sung sướng tột độ (nhấn mạnh sự ngon miệng, thỏa mãn)

    "After a hard day, that rich chocolate gateau was a slice of heaven."

    (Sau một ngày làm việc vất vả, chiếc bánh gateau sô-cô-la đậm đà đó đúng là một miếng thiên đường.)

  • The ultimate chocolate indulgence

    Thú vui sô-cô-la tuyệt đỉnh; món quà tự thưởng sô-cô-la cao cấp nhất

    "We bought the chocolate gateau for our anniversary because it's the ultimate chocolate indulgence."

    (Chúng tôi mua chiếc bánh gateau sô-cô-la cho lễ kỷ niệm vì nó là sự tự thưởng sô-cô-la tuyệt đỉnh.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chocolate gateau

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh ngọt sô cô la đậm đà.

"She ordered a slice of chocolate gateau for dessert."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
By the time you arrive, I will have been baking a chocolate gateau for three hours.
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã nướng bánh chocolate gateau được ba tiếng rồi.
Phủ định
She won't have been eating chocolate gateau every day, I assure you!
Tôi đảm bảo với bạn, cô ấy sẽ không ăn bánh chocolate gateau mỗi ngày đâu!
Nghi vấn
Will they have been decorating the chocolate gateau all morning when the guests arrive?
Liệu họ sẽ đã trang trí bánh chocolate gateau cả buổi sáng khi khách đến chứ?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate gateau".

Sự khác biệt giữa Cake và Gateau

Trong văn hóa ẩm thực phương Tây, đặc biệt là Pháp, 'gateau' (bánh kem) ngụ ý một món tráng miệng phức tạp, sang trọng, thường được xếp lớp và trang trí cầu kỳ, khác biệt với 'cake' (bánh thường) dùng hàng ngày. Gateau thường được phục vụ tại các bữa tiệc chính thức hoặc nhà hàng cao cấp.

Món tráng miệng Lễ hội

Bánh gateau sô-cô-la là món ăn truyền thống trong nhiều dịp lễ kỷ niệm quan trọng như sinh nhật, đám cưới hoặc Giáng sinh ở châu Âu và Bắc Mỹ. Nó tượng trưng cho sự thịnh vượng, niềm vui và sự nuông chiều bản thân.