gateau
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rich cake, typically one containing layers of cream or fruit.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh ngọt giàu hương vị, thường có nhiều lớp kem hoặc trái cây.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a chocolate gateau for her birthday."
"Cô ấy đã đặt một chiếc bánh gateau sô cô la cho ngày sinh nhật của mình."
-
"The patisserie is famous for its delicious gateaux."
"Tiệm bánh ngọt nổi tiếng với những chiếc gateau ngon tuyệt."
-
"We had a beautiful gateau at the wedding reception."
"Chúng tôi đã có một chiếc gateau tuyệt đẹp tại tiệc cưới."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | gateaux | (Số nhiều của 'gateau') Nhiều chiếc bánh ngọt kiểu Pháp, thường cầu kỳ và nhiều lớp, hoặc các loại bánh gato đặc biệt. Đây là dạng số nhiều được giữ nguyên từ tiếng Pháp. |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Từ 'gateau' thường được dùng để chỉ các loại bánh ngọt phức tạp, có nhiều lớp và trang trí cầu kỳ, khác với các loại bánh đơn giản hơn như 'cake' (bánh bông lan thông thường) hay 'pastry' (bánh ngọt nói chung). Nó mang ý nghĩa sang trọng và tinh tế hơn.
Collocations (Từ đi kèm)
-
rich rich gateau (bánh gato đậm đà/giàu vị)
-
chocolate chocolate gateau (bánh gato sô cô la)
-
layered layered gateau (bánh gato nhiều lớp)
-
light light gateau (bánh gato nhẹ)
-
fruit fruit gateau (bánh gato trái cây)
-
make make a gateau (làm một chiếc bánh gato)
-
bake bake a gateau (nướng một chiếc bánh gato)
-
decorate decorate a gateau (trang trí một chiếc bánh gato)
-
slice slice a gateau (cắt một chiếc bánh gato)
-
serve serve a gateau (phục vụ bánh gato)
-
Black Forest Black Forest gateau (bánh Black Forest)
-
Opera Opera gateau (bánh Opera)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
gateau
danh từMột loại bánh ngọt giàu hương vị, thường có nhiều lớp kem hoặc trái cây.
"She ordered a chocolate gateau for her birthday."
Grammar Rules
No specific grammar rules found for this term.
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "gateau".
