(Top Banner Ad)
chocolate cake
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chocolate cake

UK: /ˈtʃɒklət keɪk/ • US: /ˈtʃɑːklət keɪk/

Nghĩa tiếng Việt

bánh sô cô la bánh gato sô cô la
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A cake flavored with chocolate.

Vietnamese Meaning

Một loại bánh có hương vị sô cô la.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She baked a delicious chocolate cake for his birthday."

    "Cô ấy đã nướng một chiếc bánh sô cô la ngon tuyệt cho ngày sinh nhật của anh ấy."

  • "I'd like a slice of chocolate cake, please."

    "Tôi muốn một lát bánh sô cô la."

  • "This chocolate cake is so moist and rich!"

    "Chiếc bánh sô cô la này thật ẩm và đậm đà!"

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun Chocolate Socola (nguyên liệu chính)
Noun Chocolatier Người làm socola chuyên nghiệp
Adjective Chocolaty Có vị hoặc mùi giống socola
Noun Cakewalk Một việc gì đó rất dễ dàng

Synonyms

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
xocolātl
Spanish
chocolate
Old Norse
kaka
Middle English
cake
Modern English
chocolate cake

Sự ra đời của bánh socola

Mặc dù socola đã được tiêu thụ từ lâu dưới dạng thức uống, nhưng chiếc bánh socola đầu tiên chỉ xuất hiện vào khoảng năm 1886 tại Mỹ. Trước đó, socola chủ yếu được dùng làm lớp phủ hoặc nhân, cho đến khi các đầu bếp bắt đầu trộn bột cacao trực tiếp vào cốt bánh.

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'chocolate' bắt nguồn từ tiếng Nahuatl của người Aztec, trong khi 'cake' có gốc từ tiếng Bắc Âu cổ 'kaka', dùng để chỉ một loại bánh mì dẹt được nướng chín hai mặt.

Usage Note

Đây là một loại bánh ngọt phổ biến. 'Chocolate cake' thường dùng để chỉ bánh gato sô cô la, có thể có nhiều lớp hoặc một lớp duy nhất, phủ kem hoặc không. Không nên nhầm lẫn với 'chocolate bar' (thanh sô cô la) hoặc 'chocolate pudding' (bánh pudding sô cô la).

Prepositions

of with

'Chocolate cake of [một loại sô cô la cụ thể]' chỉ loại sô cô la được sử dụng (ví dụ: chocolate cake of dark chocolate). 'Chocolate cake with [một thành phần bổ sung]' chỉ thành phần đi kèm (ví dụ: chocolate cake with nuts).

Collocations (Từ đi kèm)

Adjectives + chocolate cake
  • Rich rich chocolate cake
    (bánh socola đậm đà, béo ngậy)
  • Moist moist chocolate cake
    (bánh socola mềm ẩm (không bị khô))
  • Decadent decadent chocolate cake
    (bánh socola cực kỳ sang chảnh và ngọt ngào)
  • Homemade homemade chocolate cake
    (bánh socola tự làm tại nhà)
Verbs + chocolate cake
  • Bake bake a chocolate cake
    (nướng một chiếc bánh socola)
  • Indulge in indulge in a chocolate cake
    (thưởng thức/nuông chiều bản thân với bánh socola)
  • Slice slice the chocolate cake
    (cắt lát bánh socola)

Idioms

  • A piece of cake

    Dễ ợt, dễ như ăn cháo

    "Don't worry about the exam, it's a piece of cake."

    (Đừng lo về bài kiểm tra, nó dễ ợt ấy mà.)

  • The icing on the cake

    Niềm vui bất ngờ, điều tốt đẹp thêm vào

    "Winning the prize was great, but the extra day off was the icing on the cake."

    (Giành giải thưởng đã tuyệt rồi, nhưng có thêm một ngày nghỉ đúng là niềm vui nhân đôi.)

  • Death by chocolate

    Món ăn có lượng socola cực lớn (thường dùng để mô tả các loại bánh siêu đậm vị)

    "This dessert is definitely death by chocolate!"

    (Món tráng miệng này đúng là toàn socola là socola!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chocolate cake

Danh từ
Lật mặt

Một loại bánh có hương vị sô cô la.

"She baked a delicious chocolate cake for his birthday."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes chocolate cake.
Anh ấy thích bánh sô-cô-la.
Phủ định
I do not eat chocolate cake every day.
Tôi không ăn bánh sô-cô-la mỗi ngày.
Nghi vấn
Does she make chocolate cake?
Cô ấy có làm bánh sô-cô-la không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate cake".

Biểu tượng của sự ăn mừng

Trong văn hóa phương Tây, bánh socola là lựa chọn hàng đầu cho các bữa tiệc sinh nhật và ngày kỷ niệm vì nó tượng trưng cho sự sang trọng và niềm hạnh phúc.

Món ăn an ủi (Comfort Food)

Bánh socola thường được coi là 'comfort food' tối thượng. Khi ai đó cảm thấy buồn, một lát bánh socola ấm nóng được coi là liều thuốc tinh thần hữu hiệu giúp cải thiện tâm trạng.