cheesecake
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A rich dessert consisting of a filling made primarily of soft cheese, eggs, and sugar, on a crust or base made of crushed cookies, graham crackers, or pastry.
Vietnamese Meaning
Một loại bánh ngọt phong phú bao gồm phần nhân làm chủ yếu từ pho mát mềm, trứng và đường, trên lớp vỏ hoặc đế làm từ bánh quy nghiền, bánh quy giòn graham hoặc bột nhão.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"She ordered a slice of strawberry cheesecake for dessert."
"Cô ấy đã gọi một miếng bánh cheesecake dâu tây cho món tráng miệng."
-
"This bakery makes the best New York-style cheesecake."
"Tiệm bánh này làm bánh cheesecake kiểu New York ngon nhất."
-
"I'm making a no-bake cheesecake for the party."
"Tôi đang làm một chiếc bánh cheesecake không cần nướng cho bữa tiệc."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun (compound) | cheesecake | Bánh phô mai (một loại bánh ngọt làm từ phô mai mềm, trứng, đường và đế bánh vụn) |
| Adjective (from 'cheese') | cheesy | Sến sẩm, rẻ tiền (ví dụ: a cheesy movie); hoặc có vị phô mai (ví dụ: cheesy pasta). Lưu ý: từ này liên quan đến 'cheese', không phải trực tiếp từ 'cheesecake'. |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Cheesecake thường được phục vụ lạnh và có nhiều biến thể hương vị khác nhau, như trái cây, sô cô la, hoặc caramel. Nó được biết đến với kết cấu mịn màng và hương vị ngọt ngào.
Prepositions
‘of’ thường được dùng để chỉ thành phần (ví dụ: a slice of cheesecake). ‘with’ thường được dùng để chỉ hương vị hoặc topping (ví dụ: cheesecake with strawberries).
Collocations (Từ đi kèm)
-
delicious cheesecake (bánh phô mai ngon tuyệt)
-
creamy cheesecake (bánh phô mai béo mịn)
-
homemade cheesecake (bánh phô mai nhà làm)
-
New York-style cheesecake (bánh phô mai kiểu New York)
-
bake a cheesecake (nướng một cái bánh phô mai)
-
make a cheesecake (làm một cái bánh phô mai)
-
have some cheesecake for dessert (ăn bánh phô mai cho món tráng miệng)
-
order a cheesecake (gọi một cái bánh phô mai)
-
a slice of cheesecake (một lát bánh phô mai)
-
a piece of cheesecake (một miếng bánh phô mai)
-
the recipe for the cheesecake (công thức của món bánh phô mai)
Idioms
-
cheesecake (slang)
Chỉ những bức ảnh gợi cảm, khoe đường cong cơ thể của phụ nữ, đặc biệt phổ biến vào giữa thế kỷ 20 (tương tự ảnh 'pin-up'). Đây là một từ lóng cũ.
"In the 1950s, many magazines featured cheesecake photos of famous actresses."
(Vào những năm 1950, nhiều tạp chí đăng ảnh 'cheesecake' của các nữ diễn viên nổi tiếng.)
-
beefcake (slang)
Tương tự như 'cheesecake', nhưng dùng để chỉ những bức ảnh khoe cơ bắp của những người đàn ông hấp dẫn. Cả hai từ đều là tiếng lóng không trang trọng.
"The firefighter calendar was full of beefcake shots."
(Cuốn lịch của lính cứu hỏa đầy những bức ảnh 'beefcake'.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
cheesecake
danh từMột loại bánh ngọt phong phú bao gồm phần nhân làm chủ yếu từ pho mát mềm, trứng và đường, trên lớp vỏ hoặc đế làm từ bánh quy nghiền, bánh quy giòn graham hoặc bột nhão.
"She ordered a slice of strawberry cheesecake for dessert."
Grammar Rules
Rule: Gerund (Danh động từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Baking cheesecake is her favorite pastime. |
Nướng bánh cheesecake là thú vui tiêu khiển yêu thích của cô ấy. |
| Phủ định | She doesn't mind eating cheesecake but dislikes baking it. |
Cô ấy không ngại ăn bánh cheesecake nhưng không thích nướng nó. |
| Nghi vấn | Is enjoying cheesecake considered a guilty pleasure? |
Thưởng thức bánh cheesecake có được coi là một niềm vui tội lỗi không? |
Rule: Interjections (Thán từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | Wow, this cheesecake is absolutely divine! |
Ồ, chiếc bánh cheesecake này thật sự tuyệt vời! |
| Phủ định | Oh no, I accidentally dropped my cheesecake! |
Ôi không, tôi vô tình làm rơi bánh cheesecake của mình rồi! |
| Nghi vấn | Hey, is that a cheesecake I see? |
Này, có phải là một chiếc bánh cheesecake mà tôi thấy không? |
Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cheesecake is delicious. |
Bánh phô mai này rất ngon. |
| Phủ định | Is the cheesecake not ready yet? |
Bánh phô mai vẫn chưa sẵn sàng sao? |
| Nghi vấn | Is this your cheesecake? |
Đây có phải là bánh phô mai của bạn không? |
Rule: Near Future with 'be going to' (Tương lai gần với 'be going to')
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | I am going to buy a cheesecake for her birthday. |
Tôi sẽ mua một chiếc bánh cheesecake cho sinh nhật cô ấy. |
| Phủ định | She is not going to make a cheesecake because she is on a diet. |
Cô ấy sẽ không làm bánh cheesecake vì cô ấy đang ăn kiêng. |
| Nghi vấn | Are they going to order a cheesecake for the party? |
Họ có định đặt một chiếc bánh cheesecake cho bữa tiệc không? |
Rule: Future Perfect Continuous Tense (Thì Tương lai Hoàn thành Tiếp diễn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | By the time you arrive, I will have been baking cheesecakes for three hours. |
Đến lúc bạn đến, tôi sẽ đã nướng bánh cheesecake được ba tiếng rồi. |
| Phủ định | By next week, she won't have been eating cheesecake for a month. |
Đến tuần sau, cô ấy sẽ không còn ăn bánh cheesecake trong một tháng nữa. |
| Nghi vấn | Will they have been selling cheesecakes at the bakery for five years by the end of this year? |
Đến cuối năm nay, họ sẽ đã bán bánh cheesecake tại tiệm bánh được năm năm rồi phải không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "cheesecake".
