chocolate milk
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
Vietnamese Meaning
Một loại thức uống được làm bằng cách trộn hương vị sô cô la với sữa.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"My son loves to drink chocolate milk after school."
"Con trai tôi thích uống sữa sô cô la sau giờ học."
-
"She poured herself a glass of chocolate milk."
"Cô ấy tự rót cho mình một cốc sữa sô cô la."
-
"The cafeteria offers chocolate milk and white milk."
"Nhà ăn cung cấp sữa sô cô la và sữa trắng."
Word Family (Họ từ)
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chocolate milk là một thức uống phổ biến, đặc biệt là đối với trẻ em. Nó thường được coi là một cách để khuyến khích trẻ em uống sữa, mặc dù nó có chứa đường. Có nhiều loại hương vị sô cô la và loại sữa khác nhau có thể được sử dụng để làm chocolate milk.
Collocations (Từ đi kèm)
-
cold cold chocolate milk (sữa sô cô la lạnh)
-
low-fat low-fat chocolate milk (sữa sô cô la ít béo)
-
organic organic chocolate milk (sữa sô cô la hữu cơ)
-
drink drink chocolate milk (uống sữa sô cô la)
-
mix mix up some chocolate milk (pha một ít sữa sô cô la)
-
chug chug the chocolate milk (uống ực một hơi hết ly sữa sô cô la)
-
carton of a carton of chocolate milk (một hộp sữa sô cô la (thường là hộp giấy))
-
glass of a glass of chocolate milk (một ly sữa sô cô la)
Idioms
-
Chocolate milk fix.
Cơn thèm sữa sô cô la (thường dùng khi cần một lượng đường hoặc sự thoải mái nhanh chóng).
"I had a terrible headache this afternoon, but a chocolate milk fix helped."
(Chiều nay tôi bị đau đầu kinh khủng, nhưng một ly sữa sô cô la đã giúp tôi đỡ hơn.)
-
Chocolate milk mustache.
Mép sữa sô cô la (ám chỉ vết sữa còn dính trên môi trên, đặc biệt là của trẻ em).
"Wipe your face, you’ve got a chocolate milk mustache!"
(Lau mặt đi, con bị dính “ria” sữa sô cô la rồi kìa!)
-
Taste like chocolate milk and sunshine.
Tuyệt vời, ngon lành và gợi nhớ tuổi thơ (mang ý nghĩa tích cực, ấm áp).
"That new dessert tastes like chocolate milk and sunshine."
(Món tráng miệng mới đó ngon tuyệt vời và gợi nhớ cảm giác ấm áp, tươi sáng của tuổi thơ.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chocolate milk
Danh từMột loại thức uống được làm bằng cách trộn hương vị sô cô la với sữa.
"My son loves to drink chocolate milk after school."
Grammar Rules
Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The cafe, which sells delicious chocolate milk, is always crowded. |
Quán cà phê, nơi bán sữa sô cô la ngon tuyệt, luôn đông đúc. |
| Phủ định | The child, who usually loves chocolate milk, didn't want any today. |
Đứa trẻ, thường rất thích sữa sô cô la, hôm nay lại không muốn uống chút nào. |
| Nghi vấn | Is chocolate milk the drink that you wanted after your workout? |
Sữa sô cô la có phải là thức uống mà bạn muốn sau khi tập luyện không? |
Rule: Pronouns (Đại từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | He likes chocolate milk with his breakfast. |
Anh ấy thích sữa sô cô la với bữa sáng của mình. |
| Phủ định | They don't drink chocolate milk after dinner. |
Họ không uống sữa sô cô la sau bữa tối. |
| Nghi vấn | Do you want some chocolate milk? |
Bạn có muốn một ít sữa sô cô la không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate milk".
