(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chocolate milk
A2

chocolate milk

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

sữa sô cô la
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chocolate milk'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một loại thức uống được làm bằng cách trộn hương vị sô cô la với sữa.

Definition (English Meaning)

A beverage made by mixing chocolate flavoring with milk.

Ví dụ Thực tế với 'Chocolate milk'

  • "My son loves to drink chocolate milk after school."

    "Con trai tôi thích uống sữa sô cô la sau giờ học."

  • "She poured herself a glass of chocolate milk."

    "Cô ấy tự rót cho mình một cốc sữa sô cô la."

  • "The cafeteria offers chocolate milk and white milk."

    "Nhà ăn cung cấp sữa sô cô la và sữa trắng."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chocolate milk'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chocolate milk
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Chocolate milk'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chocolate milk là một thức uống phổ biến, đặc biệt là đối với trẻ em. Nó thường được coi là một cách để khuyến khích trẻ em uống sữa, mặc dù nó có chứa đường. Có nhiều loại hương vị sô cô la và loại sữa khác nhau có thể được sử dụng để làm chocolate milk.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chocolate milk'

Rule: clauses-relative-clauses

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cafe, which sells delicious chocolate milk, is always crowded.
Quán cà phê, nơi bán sữa sô cô la ngon tuyệt, luôn đông đúc.
Phủ định
The child, who usually loves chocolate milk, didn't want any today.
Đứa trẻ, thường rất thích sữa sô cô la, hôm nay lại không muốn uống chút nào.
Nghi vấn
Is chocolate milk the drink that you wanted after your workout?
Sữa sô cô la có phải là thức uống mà bạn muốn sau khi tập luyện không?

Rule: parts-of-speech-pronouns

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes chocolate milk with his breakfast.
Anh ấy thích sữa sô cô la với bữa sáng của mình.
Phủ định
They don't drink chocolate milk after dinner.
Họ không uống sữa sô cô la sau bữa tối.
Nghi vấn
Do you want some chocolate milk?
Bạn có muốn một ít sữa sô cô la không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)