(Top Banner Ad)
chocolate milk
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chocolate milk

UK: /ˈtʃɒklət mɪlk/ • US: /ˈtʃɔːklət mɪlk/

Nghĩa tiếng Việt

sữa sô cô la
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A beverage made by mixing chocolate flavoring with milk.

Vietnamese Meaning

Một loại thức uống được làm bằng cách trộn hương vị sô cô la với sữa.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My son loves to drink chocolate milk after school."

    "Con trai tôi thích uống sữa sô cô la sau giờ học."

  • "She poured herself a glass of chocolate milk."

    "Cô ấy tự rót cho mình một cốc sữa sô cô la."

  • "The cafeteria offers chocolate milk and white milk."

    "Nhà ăn cung cấp sữa sô cô la và sữa trắng."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective chocolaty Có vị hoặc mùi sô cô la
Noun chocolatier Thợ làm sô cô la; người bán sô cô la cao cấp
Adjective milky Trắng đục như sữa; có nhiều sữa
Verb milk Vắt sữa (động vật); bóc lột

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Nahuatl
xocolatl (source of 'chocolate')
Proto-Germanic
*meluks (source of 'milk')
English (17th Century)
chocolate milk (The compound beverage)

Nguồn gốc của Sô cô la và Sữa

Sữa sô cô la là sự kết hợp của hai lịch sử. Ca cao (chocolate) có nguồn gốc từ Trung Mỹ và được người Maya và Aztec sử dụng. Còn sữa (milk) là thức uống cơ bản ở châu Âu. Người châu Âu bắt đầu trộn sô cô la (thường là sô cô la nóng) với sữa sau khi sô cô la được đưa đến châu lục này.

Người phát minh ra công thức hiện đại

Việc hòa tan bột ca cao vào sữa ở dạng phổ biến hiện đại thường được ghi nhận cho Sir Hans Sloane, một nhà sưu tầm người Ireland, vào cuối thế kỷ 17 sau khi ông đến Jamaica. Ông ban đầu dùng nó như một loại thuốc bổ, và sau này công thức của ông được Cadbury thương mại hóa.

Usage Note

Chocolate milk là một thức uống phổ biến, đặc biệt là đối với trẻ em. Nó thường được coi là một cách để khuyến khích trẻ em uống sữa, mặc dù nó có chứa đường. Có nhiều loại hương vị sô cô la và loại sữa khác nhau có thể được sử dụng để làm chocolate milk.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chocolate milk
  • cold cold chocolate milk
    (sữa sô cô la lạnh)
  • low-fat low-fat chocolate milk
    (sữa sô cô la ít béo)
  • organic organic chocolate milk
    (sữa sô cô la hữu cơ)
Verb + chocolate milk
  • drink drink chocolate milk
    (uống sữa sô cô la)
  • mix mix up some chocolate milk
    (pha một ít sữa sô cô la)
  • chug chug the chocolate milk
    (uống ực một hơi hết ly sữa sô cô la)
Noun + chocolate milk
  • carton of a carton of chocolate milk
    (một hộp sữa sô cô la (thường là hộp giấy))
  • glass of a glass of chocolate milk
    (một ly sữa sô cô la)

Idioms

  • Chocolate milk fix.

    Cơn thèm sữa sô cô la (thường dùng khi cần một lượng đường hoặc sự thoải mái nhanh chóng).

    "I had a terrible headache this afternoon, but a chocolate milk fix helped."

    (Chiều nay tôi bị đau đầu kinh khủng, nhưng một ly sữa sô cô la đã giúp tôi đỡ hơn.)

  • Chocolate milk mustache.

    Mép sữa sô cô la (ám chỉ vết sữa còn dính trên môi trên, đặc biệt là của trẻ em).

    "Wipe your face, you’ve got a chocolate milk mustache!"

    (Lau mặt đi, con bị dính “ria” sữa sô cô la rồi kìa!)

  • Taste like chocolate milk and sunshine.

    Tuyệt vời, ngon lành và gợi nhớ tuổi thơ (mang ý nghĩa tích cực, ấm áp).

    "That new dessert tastes like chocolate milk and sunshine."

    (Món tráng miệng mới đó ngon tuyệt vời và gợi nhớ cảm giác ấm áp, tươi sáng của tuổi thơ.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chocolate milk

Danh từ
Lật mặt

Một loại thức uống được làm bằng cách trộn hương vị sô cô la với sữa.

"My son loves to drink chocolate milk after school."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Relative Clauses (Mệnh đề Quan hệ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The cafe, which sells delicious chocolate milk, is always crowded.
Quán cà phê, nơi bán sữa sô cô la ngon tuyệt, luôn đông đúc.
Phủ định
The child, who usually loves chocolate milk, didn't want any today.
Đứa trẻ, thường rất thích sữa sô cô la, hôm nay lại không muốn uống chút nào.
Nghi vấn
Is chocolate milk the drink that you wanted after your workout?
Sữa sô cô la có phải là thức uống mà bạn muốn sau khi tập luyện không?

Rule: Pronouns (Đại từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He likes chocolate milk with his breakfast.
Anh ấy thích sữa sô cô la với bữa sáng của mình.
Phủ định
They don't drink chocolate milk after dinner.
Họ không uống sữa sô cô la sau bữa tối.
Nghi vấn
Do you want some chocolate milk?
Bạn có muốn một ít sữa sô cô la không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chocolate milk".

Thức uống phổ biến ở trường học

Ở Mỹ và Canada, sữa sô cô la là thức uống được cung cấp phổ biến nhất trong các chương trình ăn trưa tại trường tiểu học và trung học. Đối với nhiều người phương Tây, mùi vị của sữa sô cô la gắn liền với ký ức về thời đi học và sự thoải mái.

Nước uống phục hồi cơ bắp

Trong những năm gần đây, sữa sô cô la đã trở nên phổ biến trong giới thể thao như một thức uống phục hồi cơ bắp (recovery drink). Tỷ lệ carbohydrate và protein tự nhiên (khoảng 4:1) trong sữa sô cô la được cho là lý tưởng để giúp vận động viên bổ sung glycogen sau khi tập luyện cường độ cao.