(Top Banner Ad)
choosy
B2
adjective B2 Tổng quát

choosy

UK: /ˈtʃuːzi/ • US: /ˈtʃuːzi/

Nghĩa tiếng Việt

kén cá chọn canh khó chiều cầu toàn quá mức
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

very careful in choosing; difficult to please

Vietnamese Meaning

kén chọn, khó tính, cầu kỳ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She's very choosy about the men she dates."

    "Cô ấy rất kén chọn những người đàn ông mà cô ấy hẹn hò."

  • "Don't be so choosy! Just pick one."

    "Đừng kén chọn quá! Cứ chọn một cái đi."

  • "He's too choosy to find a wife."

    "Anh ta quá kén chọn nên khó mà tìm được vợ."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb choose chọn lựa
Noun choice sự lựa chọn
Noun choosiness tính kén chọn
Adjective chosen được chọn lọc, được tuyển chọn

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Tổng quát

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*geus-
Proto-Germanic
*keusaną
Old English
cēosan
Middle English
chosen
Modern English
choosy

Gốc rễ từ việc nếm thử

Từ 'choosy' bắt nguồn từ gốc từ PIE '*geus-', có nghĩa là nếm hoặc thưởng thức. Điều này gợi ý rằng việc kén chọn ban đầu liên quan đến việc thưởng thức đồ ăn một cách kỹ lưỡng để chọn ra thứ ngon nhất.

Sự xuất hiện muộn màng

Dù động từ 'choose' đã có từ thời Trung cổ, nhưng tính từ 'choosy' chỉ mới xuất hiện vào khoảng giữa thế kỷ 19 (năm 1860). Nó được tạo ra bằng cách thêm hậu tố '-y' vào động từ để mô tả một tính cách hay soi xét.

Usage Note

Từ 'choosy' thường được dùng để diễn tả việc ai đó rất cẩn thận và kỹ lưỡng trong việc lựa chọn, thường đến mức khó làm hài lòng họ. Nó mang sắc thái hơi tiêu cực, ngụ ý rằng người đó có thể quá khắt khe hoặc khó tính. So với các từ đồng nghĩa như 'selective' (có chọn lọc), 'discriminating' (biết phân biệt), 'choosy' mang ý nghĩa mạnh hơn về sự khó khăn trong việc thỏa mãn. Trong khi 'selective' và 'discriminating' có thể mang ý nghĩa tích cực, thể hiện sự tinh tế và gu thẩm mỹ, thì 'choosy' thường ngụ ý sự cầu kỳ quá mức.

Prepositions

about over

Khi đi với 'about' hoặc 'over', 'choosy' chỉ ra đối tượng mà người đó kén chọn. Ví dụ: 'He's very choosy about/over his clothes' (Anh ấy rất kén chọn quần áo).

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + Choosy
  • extremely extremely choosy
    (cực kỳ kén chọn)
  • very very choosy
    (rất kén chọn)
  • bit a bit choosy
    (hơi kén chọn một chút)
Choosy + Preposition
  • about choosy about food
    (kén ăn)
  • about choosy about friends
    (kén chọn bạn bè)
Verb + Choosy
  • can afford to be can afford to be choosy
    (có quyền được kén chọn (do có nhiều ưu thế))
  • become become choosy
    (trở nên kén chọn)

Idioms

  • Beggars can't be choosers

    Ăn mày còn đòi xôi gấc / Kẻ đi xin thì không có quyền đòi hỏi.

    "The hotel was old, but since it was the only one available, beggars can't be choosers."

    (Khách sạn đó hơi cũ, nhưng vì đó là cái duy nhất còn phòng nên đành chịu thôi, ăn mày không thể đòi xôi gấc được.)

  • Pick and choose

    Kén cá chọn canh / Lựa chọn một cách kỹ lưỡng.

    "You can't just pick and choose the rules you want to follow."

    (Bạn không thể cứ thích thì chọn rồi làm theo những quy định mà bạn muốn được.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

choosy

adjective
Lật mặt

kén chọn, khó tính, cầu kỳ

"She's very choosy about the men she dates."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Noun Clauses (Mệnh đề Danh từ)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
That she is so choosy about her coffee is well-known.
Việc cô ấy quá kén chọn về cà phê của mình là điều ai cũng biết.
Phủ định
It's not surprising that he isn't choosy when it comes to free food.
Không có gì ngạc nhiên khi anh ấy không kén chọn khi nói đến đồ ăn miễn phí.
Nghi vấn
Is it true that she is choosy about which brand of water she drinks?
Có đúng là cô ấy kén chọn về nhãn hiệu nước mà cô ấy uống không?

Rule: Possessive Case (Sở hữu cách)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
My brother's choosy taste in music makes it hard to pick a song for our road trip.
Sở thích kén chọn âm nhạc của anh trai tôi khiến việc chọn một bài hát cho chuyến đi đường của chúng tôi trở nên khó khăn.
Phủ định
The students' choosy attitude towards assignments didn't reflect in their overall performance.
Thái độ kén chọn của các học sinh đối với các bài tập không phản ánh trong kết quả học tập chung của họ.
Nghi vấn
Is Sarah and Tom's choosy opinion on the restaurant going to change the location for the party?
Liệu ý kiến kén chọn của Sarah và Tom về nhà hàng có làm thay đổi địa điểm tổ chức bữa tiệc không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choosy".

Nghịch lý của sự lựa chọn

Trong văn hóa phương Tây hiện đại, sự 'choosy' thường gắn liền với 'The Paradox of Choice'. Khi có quá nhiều lựa chọn (trong siêu thị hoặc ứng dụng hẹn hò), con người trở nên kén chọn quá mức, dẫn đến lo âu và khó lòng hài lòng với quyết định của mình.

Kén chọn trong ẩm thực

Ở các nước nói tiếng Anh, 'choosy eaters' (người kén ăn) thường được coi là một đặc điểm tính cách cần được tôn trọng về mặt cá nhân, thay vì bị xem là khiếm nhã như trong một số văn hóa tập thể phương Đông.