(Top Banner Ad)
picky
B2
adjective B2 Chung

picky

UK: /ˈpɪki/ • US: /ˈpɪki/

Nghĩa tiếng Việt

kén chọn khó tính cầu kỳ kén cá chọn canh
Upper Intermediate (B2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

Having very specific requirements and hard to please

Vietnamese Meaning

Khó tính, kén chọn, cầu kỳ

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "My daughter is a very picky eater."

    "Con gái tôi rất kén ăn."

  • "She's very picky about her clothes."

    "Cô ấy rất kén chọn quần áo."

  • "Don't be so picky! Just eat it."

    "Đừng có kén cá chọn canh thế! Cứ ăn đi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb pick chọn, hái, lượm
Noun pick sự lựa chọn, cái chọn, lượt chọn
Noun picker người hái, người chọn, người thu hoạch
Noun pickiness sự kén chọn, tính kỹ tính, sự khó tính

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Chung

Etymology (Nguồn gốc)

Old English
pīcian
Middle English
piken
English
pick
English
picky

Nguồn gốc của 'picky'

Từ 'picky' bắt nguồn từ động từ 'pick', có nghĩa là chọn lựa hoặc hái lượm. Ban đầu, 'pick' trong tiếng Anh cổ (pīcian) có nghĩa là chọc hoặc đâm xuyên. Dần dần, nghĩa của nó phát triển thành hành động chọn lọc cẩn thận, giống như cách người ta 'hái' quả mọng hay hoa. Khi thêm hậu tố '-y' (mang ý nghĩa 'đầy đủ' hoặc 'có tính chất') vào 'pick', chúng ta có 'picky', dùng để mô tả một người rất kỹ tính và kén chọn, luôn 'lựa' và 'chọn' những gì họ thích một cách tỉ mỉ.

Usage Note

Thường được sử dụng để mô tả người có yêu cầu cụ thể và khó làm hài lòng, đặc biệt là về thức ăn, nhưng cũng có thể áp dụng cho các lĩnh vực khác như quần áo, đối tác, hoặc các tiêu chuẩn nói chung. 'Picky' mang sắc thái tiêu cực hơn 'selective' hoặc 'discerning', cho thấy sự khó chịu hoặc phiền toái khi đáp ứng các yêu cầu đó. Khác với 'fussy', picky có xu hướng tập trung vào việc lựa chọn, còn fussy tập trung vào sự bực bội và khó chịu khi mọi thứ không như ý.

Prepositions

about with

'Picky about' được dùng khi nói về những thứ mà ai đó kén chọn. Ví dụ: 'He's very picky about his coffee.' 'Picky with' ít phổ biến hơn nhưng vẫn có thể được dùng, mang ý nghĩa tương tự.

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + picky
  • extremely extremely picky
    (cực kỳ kén chọn)
  • overly overly picky
    (quá kén chọn)
  • terribly terribly picky
    (rất kén chọn (thường theo nghĩa tiêu cực))
Verb + picky
  • be be picky
    (kén chọn, khó tính)
  • get get picky
    (trở nên kén chọn)
  • become become picky
    (trở thành người kén chọn)
Picky + Preposition
  • about picky about food
    (kén ăn)
  • about picky about clothes
    (kén chọn quần áo)
  • with picky with choices
    (kỹ tính trong các lựa chọn)
Picky + Noun
  • eater picky eater
    (người kén ăn)
  • person picky person
    (người kỹ tính, người khó tính)

Idioms

  • Don't be picky!

    Đừng kén chọn quá!

    "This is the last piece of cake. Don't be picky!"

    (Đây là miếng bánh cuối cùng rồi. Đừng kén chọn quá!)

  • You can't afford to be picky.

    Bạn không thể kén chọn được (trong hoàn cảnh này).

    "Jobs are scarce, so you can't afford to be picky about salary."

    (Việc làm khan hiếm, vì vậy bạn không thể kén chọn về mức lương được.)

  • Picky, picky, picky!

    Kén chọn quá đi thôi! (thường dùng để trách yêu hoặc châm chọc)

    "You don't like this, you don't like that. Picky, picky, picky!"

    (Cái này bạn cũng không thích, cái kia bạn cũng không thích. Kén chọn quá đi thôi!)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

picky

adjective
Lật mặt

Khó tính, kén chọn, cầu kỳ

"My daughter is a very picky eater."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Reported Speech (Câu Tường thuật)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She said that she was a picky eater.
Cô ấy nói rằng cô ấy là một người kén ăn.
Phủ định
He told me that he wasn't picky about movies.
Anh ấy nói với tôi rằng anh ấy không kén chọn về phim.
Nghi vấn
She asked if I was picky about my coffee.
Cô ấy hỏi liệu tôi có kén chọn về cà phê của mình không.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "picky".

Người kén ăn và lo lắng của cha mẹ

Trong nhiều nền văn hóa phương Tây, việc có những đứa trẻ 'kén ăn' (picky eaters) là một mối lo ngại phổ biến của các bậc cha mẹ. Điều này thường dẫn đến các cuộc thảo luận về dinh dưỡng, những khó khăn trong bữa ăn và các chiến lược để khuyến khích trẻ thử món ăn mới. Có rất nhiều lời khuyên và sản phẩm trên thị trường hướng đến các bậc cha mẹ có con kén ăn.

Sự kén chọn trong xã hội tiêu dùng

Trong các xã hội tiêu dùng hiện đại, việc có vô số lựa chọn về sản phẩm và dịch vụ có thể khiến các cá nhân trở nên 'kén chọn' hơn. Người tiêu dùng ngày nay thường tìm kiếm những tính năng, thương hiệu hoặc trải nghiệm cụ thể phù hợp hoàn hảo với sở thích cá nhân, thay vì chấp nhận những gì có sẵn.