chop suey
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
A dish of Chinese-American cuisine consisting of stir-fried meat or seafood with vegetables, served with rice.
Vietnamese Meaning
Một món ăn trong ẩm thực Trung-Mỹ bao gồm thịt hoặc hải sản xào với rau, ăn kèm với cơm.
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"I ordered chop suey for dinner at the Chinese restaurant."
"Tôi đã gọi món chop suey cho bữa tối tại nhà hàng Trung Quốc."
-
"The restaurant specializes in Americanized Chinese food, like chop suey and General Tso's chicken."
"Nhà hàng chuyên về các món ăn Trung Quốc kiểu Mỹ, như chop suey và gà Tướng Tso."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | chop suey | Món chop suey (món ăn Mỹ gốc Hoa gồm thịt, trứng và rau trộn trong nước sốt sền sệt). |
| Noun Compound | chicken chop suey | Món chop suey với thịt gà. |
| Adjective/Classifier | chop-suey parlor | Quán ăn phục vụ món chop suey (nhà hàng Trung Hoa kiểu Mỹ). |
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Chop suey là một món ăn được cho là có nguồn gốc từ Hoa Kỳ, không phải Trung Quốc. Nó thường được coi là một món ăn bình dân, giá rẻ và nhanh chóng.
Collocations (Từ đi kèm)
-
order order chop suey (Gọi món chop suey)
-
make/cook make/cook chop suey (Nấu/chế biến món chop suey)
-
eat eat chop suey (Ăn món chop suey)
-
authentic authentic chop suey (Món chop suey chính thống (thường ám chỉ phong cách cổ điển của Mỹ))
-
cheap cheap chop suey (Món chop suey giá rẻ)
-
vegetable vegetable chop suey (Chop suey rau củ)
-
beef beef chop suey (Chop suey thịt bò)
Idioms
-
A cultural chop suey
Một mớ hỗn độn văn hóa; sự pha trộn lộn xộn (thường mang tính tiêu cực, thiếu bản sắc).
"The music festival was a real cultural chop suey, mixing genres without coherence."
(Lễ hội âm nhạc đó thực sự là một mớ hỗn độn văn hóa, trộn lẫn nhiều thể loại mà không có sự gắn kết.)
-
To be all chop suey
Trở nên lộn xộn, hỗn loạn; mọi thứ không rõ ràng hoặc không có tổ chức.
"After the reorganization, the whole department became all chop suey."
(Sau khi tái cơ cấu, toàn bộ phòng ban trở nên lộn xộn cả lên.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
chop suey
Danh từMột món ăn trong ẩm thực Trung-Mỹ bao gồm thịt hoặc hải sản xào với rau, ăn kèm với cơm.
"I ordered chop suey for dinner at the Chinese restaurant."
Grammar Rules
Rule: Present Simple Tense (Thì Hiện tại Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | She likes chop suey for lunch. |
Cô ấy thích ăn chop suey vào bữa trưa. |
| Phủ định | They do not eat chop suey every day. |
Họ không ăn chop suey mỗi ngày. |
| Nghi vấn | Do you know how to cook chop suey? |
Bạn có biết nấu món chop suey không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chop suey".
