(Top Banner Ad)
stir
B1
động từ B1 Đời sống hàng ngày

stir

UK: /stɜː/ • US: /stɜːr/

Nghĩa tiếng Việt

khuấy đảo trộn lay động gây xáo trộn
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To move a spoon or other implement round and round in a liquid or other substance in order to mix it thoroughly.

Vietnamese Meaning

Khuấy, đảo, trộn đều (bằng thìa hoặc dụng cụ khác) một chất lỏng hoặc chất khác bằng cách di chuyển vòng tròn để trộn đều.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She stirred the coffee with a spoon."

    "Cô ấy khuấy cà phê bằng thìa."

  • "Stir the sauce constantly to prevent burning."

    "Hãy khuấy nước sốt liên tục để tránh bị cháy."

  • "The news stirred up a lot of controversy."

    "Tin tức đã gây ra rất nhiều tranh cãi."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb stir khuấy, trộn, làm lay động, làm cử động
Noun stir sự khuấy động, sự xáo trộn, sự ồn ào
Noun stirrer người/vật khuấy, kẻ gây rối
Adjective stirring khuấy động, làm lay động cảm xúc, hào hứng
Noun stirrings những dấu hiệu khởi đầu (của một cảm xúc, hoạt động)

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Germanic
*sturjaną
Old English
styrian
Middle English
stiren
Modern English
stir

Nguồn gốc từ 'stir'

Từ 'stir' trong tiếng Anh hiện đại có nguồn gốc từ 'styrian' trong tiếng Anh cổ, mang ý nghĩa là 'di chuyển, khuấy động'. Nó bắt nguồn sâu xa hơn từ tiếng Proto-Germanic '*sturjaną'. Qua hàng trăm năm, ý nghĩa cơ bản về việc làm cho một thứ gì đó chuyển động hoặc trộn lẫn vẫn được duy trì, từ đó phát triển thêm các nghĩa bóng về khuấy động cảm xúc hoặc gây ra sự náo động.

Usage Note

Động từ 'stir' thường được sử dụng để chỉ hành động khuấy trộn nhẹ nhàng, thường là để kết hợp các thành phần hoặc làm tan một chất. Nó khác với 'mix' (trộn) ở chỗ 'mix' có thể bao gồm nhiều hành động hơn, không nhất thiết phải khuấy tròn. 'Agitate' (khuấy động) mang ý nghĩa mạnh mẽ hơn, thường dùng để khuấy động một chất gây ra sự xáo trộn đáng kể.

Prepositions

with into

'Stir with' được dùng để chỉ dụng cụ được sử dụng để khuấy. Ví dụ: 'Stir the soup with a spoon.' 'Stir into' được dùng để chỉ chất được khuấy vào một chất khác. Ví dụ: 'Stir the sugar into the tea.'

Collocations (Từ đi kèm)

Verb + STIR (Chỉ hành động khuấy)
  • gently gently stir the mixture
    (khuấy nhẹ hỗn hợp)
  • continually continually stir the sauce
    (khuấy liên tục nước sốt)
  • thoroughly thoroughly stir the ingredients
    (khuấy đều các nguyên liệu)
STIR + Noun (Đối tượng được khuấy)
  • the sugar stir the sugar into the coffee
    (khuấy đường vào cà phê)
  • the batter stir the batter until smooth
    (khuấy bột cho đến khi mịn)
  • the pot stir the pot (nghĩa đen)
    (khuấy nồi)
Phrasal Verbs with STIR
  • up stir up trouble
    (gây rắc rối, khuấy động)
  • in stir in the cheese
    (trộn phô mai vào)
  • into stir the eggs into the flour
    (trộn trứng vào bột)

Idioms

  • stir the pot

    khuấy động tình hình, gây rắc rối hoặc tranh cãi

    "He loves to stir the pot by bringing up controversial topics."

    (Anh ấy thích gây rắc rối bằng cách đưa ra các chủ đề gây tranh cãi.)

  • not stir a finger/muscle

    không nhúc nhích, không làm gì cả, không giúp đỡ gì

    "Despite the emergency, he didn't stir a finger to help."

    (Mặc dù có tình huống khẩn cấp, anh ấy vẫn không nhúc nhích ngón tay nào để giúp đỡ.)

  • stir up a hornet's nest

    chọc tổ ong vò vẽ, gây ra một loạt rắc rối hoặc phản ứng dữ dội

    "His comments on the budget stirred up a hornet's nest among the opposition."

    (Những bình luận của anh ấy về ngân sách đã chọc tổ ong vò vẽ trong phe đối lập.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stir

động từ
Lật mặt

Khuấy, đảo, trộn đều (bằng thìa hoặc dụng cụ khác) một chất lỏng hoặc chất khác bằng cách di chuyển vòng tròn để trộn đều.

"She stirred the coffee with a spoon."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stir".

Nghệ thuật Nấu ăn 'Stir-fry'

Kỹ thuật 'stir-fry' (xào) là một phương pháp nấu ăn phổ biến có nguồn gốc từ Trung Quốc và được áp dụng rộng rãi trong ẩm thực toàn cầu, đặc biệt là ở phương Tây. Nó liên quan đến việc khuấy đảo nhanh các nguyên liệu nhỏ trên lửa lớn trong chảo lòng sâu (wok). Từ 'stir' ở đây mô tả chính hành động khuấy liên tục để đảm bảo thức ăn chín đều và giữ được độ giòn.

Khuấy động Cảm xúc

Trong văn hóa phương Tây, 'stir' thường được dùng một cách ẩn dụ để nói về việc khuấy động hoặc khơi gợi cảm xúc mạnh mẽ. Một bài phát biểu 'stirring speech' (bài phát biểu khuấy động) là một bài có khả năng truyền cảm hứng, kích thích lòng yêu nước, hoặc sự tức giận trong khán giả. Điều này cho thấy 'stir' không chỉ là một hành động vật lý mà còn có sức mạnh tác động đến tinh thần con người.