(Top Banner Ad)
chow mein
A2
Danh từ A2 Ẩm thực

chow mein

UK: /tʃaʊ ˈmeɪn/ • US: /tʃaʊ ˈmeɪn/

Nghĩa tiếng Việt

mì xào mì xào giòn
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A Chinese-American dish consisting of stir-fried noodles with vegetables and usually meat.

Vietnamese Meaning

Một món ăn kiểu Mỹ gốc Hoa bao gồm mì xào với rau và thường có thịt.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "I ordered chow mein for dinner."

    "Tôi đã gọi món chow mein cho bữa tối."

  • "This restaurant serves delicious chow mein."

    "Nhà hàng này phục vụ món chow mein rất ngon."

  • "I prefer chow mein to fried rice."

    "Tôi thích chow mein hơn cơm chiên."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun chow Thức ăn (từ lóng không chính thức)
Noun mein Mì sợi (thường dùng trong các tên món ăn gốc Hoa)
Noun lo mein Mì trộn hoặc mì xào mềm

Related Words

Subject Area

Ẩm thực

Etymology (Nguồn gốc)

Taishanese Chinese
cháu-mín
Mandarin Chinese
chǎo miàn
English
chow mein

Nguồn gốc tên gọi

Từ 'chow mein' bắt nguồn từ cụm từ tiếng Quảng Đông 'cháu-mín'. Trong đó, 'chow' (炒) có nghĩa là xào và 'mein' (麵) có nghĩa là mì sợi. Món ăn này theo chân những người nhập cư Trung Quốc đến Hoa Kỳ vào giữa thế kỷ 19 và nhanh chóng trở thành một phần không thể thiếu của ẩm thực Trung Hoa tại phương Tây.

Usage Note

Chow mein là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc-Mỹ. Nó thường được so sánh với lo mein, nhưng chow mein thường được xào giòn hơn. Điểm khác biệt chính giữa hai món này là cách chế biến mì. Chow mein mì được xào giòn hoặc áp chảo, trong khi lo mein mì được luộc và trộn với nước sốt.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + chow mein
  • chicken chicken chow mein
    (mì xào gà)
  • vegetable vegetable chow mein
    (mì xào rau củ)
  • crispy crispy chow mein
    (mì xào giòn)
Verb + chow mein
  • order order some chow mein
    (gọi món mì xào)
  • stir-fry stir-fry the chow mein
    (xào mì)

Idioms

  • Chow down

    Ăn một cách nhiệt tình, ăn ngấu nghiến

    "We were so hungry that we started to chow down as soon as the chow mein arrived."

    (Chúng tôi đói đến nỗi bắt đầu ăn ngấu nghiến ngay khi món mì xào được bưng ra.)

  • Soft chow mein

    Mì xào mềm (đối lập với kiểu xào giòn)

    "I prefer soft chow mein over the crispy version found in some takeouts."

    (Tôi thích mì xào mềm hơn là phiên bản mì xào giòn thường thấy ở các cửa hàng mua mang về.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

chow mein

Danh từ
Lật mặt

Một món ăn kiểu Mỹ gốc Hoa bao gồm mì xào với rau và thường có thịt.

"I ordered chow mein for dinner."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Modal Verbs (Động từ khuyết thiếu)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should order chow mein for dinner tonight.
Tôi nên gọi mì xào cho bữa tối nay.
Phủ định
You must not eat all the chow mein yourself!
Bạn không được ăn hết chỗ mì xào một mình!
Nghi vấn
Could we have chow mein instead of pizza?
Chúng ta có thể ăn mì xào thay vì pizza không?

Rule: Yes/No Questions (Câu hỏi Yes/No)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
He ate chow mein for dinner.
Anh ấy đã ăn mì xào cho bữa tối.
Phủ định
Do you not like chow mein?
Bạn không thích mì xào à?
Nghi vấn
Did she order chow mein?
Cô ấy đã gọi món mì xào phải không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "chow mein".

Sự khác biệt Đông - Tây

Ở Hoa Kỳ, 'chow mein' thường được phục vụ theo hai kiểu: mì xào mềm (kiểu truyền thống hơn) và mì xào giòn (mì được chiên sâu cho đến khi cứng lại, sau đó rưới nước sốt lên). Kiểu mì giòn là một biến thể đặc trưng của ẩm thực Trung Hoa tại Mỹ.

Món ăn 'Takeout' kinh điển

Chow mein là một trong những món ăn biểu tượng nhất trong thực đơn đồ ăn Trung Hoa mua mang về (Chinese takeout) tại các nước phương Tây, thường được đựng trong những chiếc hộp giấy màu trắng đặc trưng.