(Vị trí top_banner)
Hình ảnh minh họa ý nghĩa của từ chow mein
A2

chow mein

Danh từ

Nghĩa tiếng Việt

mì xào mì xào giòn
Đang học
(Vị trí vocab_main_banner)

Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chow mein'

Giải nghĩa Tiếng Việt

Một món ăn kiểu Mỹ gốc Hoa bao gồm mì xào với rau và thường có thịt.

Definition (English Meaning)

A Chinese-American dish consisting of stir-fried noodles with vegetables and usually meat.

Ví dụ Thực tế với 'Chow mein'

  • "I ordered chow mein for dinner."

    "Tôi đã gọi món chow mein cho bữa tối."

  • "This restaurant serves delicious chow mein."

    "Nhà hàng này phục vụ món chow mein rất ngon."

  • "I prefer chow mein to fried rice."

    "Tôi thích chow mein hơn cơm chiên."

(Vị trí vocab_tab1_inline)

Từ loại & Từ liên quan của 'Chow mein'

Các dạng từ (Word Forms)

  • Noun: chow mein
(Vị trí vocab_tab2_inline)

Đồng nghĩa (Synonyms)

Chưa có từ đồng nghĩa.

Trái nghĩa (Antonyms)

Chưa có từ trái nghĩa.

Từ liên quan (Related Words)

Lĩnh vực (Subject Area)

Ẩm thực

Ghi chú Cách dùng 'Chow mein'

Mẹo sử dụng (Usage Notes)

Chow mein là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc-Mỹ. Nó thường được so sánh với lo mein, nhưng chow mein thường được xào giòn hơn. Điểm khác biệt chính giữa hai món này là cách chế biến mì. Chow mein mì được xào giòn hoặc áp chảo, trong khi lo mein mì được luộc và trộn với nước sốt.

Giới từ đi kèm (Prepositions)

Không có giới từ đi kèm cụ thể.

Chưa có giải thích cách dùng giới từ.

Ngữ pháp ứng dụng với 'Chow mein'

Rule: parts-of-speech-modal-verbs

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
I should order chow mein for dinner tonight.
Tôi nên gọi mì xào cho bữa tối nay.
Phủ định
You must not eat all the chow mein yourself!
Bạn không được ăn hết chỗ mì xào một mình!
Nghi vấn
Could we have chow mein instead of pizza?
Chúng ta có thể ăn mì xào thay vì pizza không?
(Vị trí vocab_tab4_inline)