chow mein
Danh từNghĩa tiếng Việt
Định nghĩa & Giải nghĩa 'Chow mein'
Giải nghĩa Tiếng Việt
Một món ăn kiểu Mỹ gốc Hoa bao gồm mì xào với rau và thường có thịt.
Definition (English Meaning)
A Chinese-American dish consisting of stir-fried noodles with vegetables and usually meat.
Ví dụ Thực tế với 'Chow mein'
-
"I ordered chow mein for dinner."
"Tôi đã gọi món chow mein cho bữa tối."
-
"This restaurant serves delicious chow mein."
"Nhà hàng này phục vụ món chow mein rất ngon."
-
"I prefer chow mein to fried rice."
"Tôi thích chow mein hơn cơm chiên."
Từ loại & Từ liên quan của 'Chow mein'
Các dạng từ (Word Forms)
- Noun: chow mein
Đồng nghĩa (Synonyms)
Trái nghĩa (Antonyms)
Từ liên quan (Related Words)
Lĩnh vực (Subject Area)
Ghi chú Cách dùng 'Chow mein'
Mẹo sử dụng (Usage Notes)
Chow mein là một món ăn phổ biến trong ẩm thực Trung Quốc-Mỹ. Nó thường được so sánh với lo mein, nhưng chow mein thường được xào giòn hơn. Điểm khác biệt chính giữa hai món này là cách chế biến mì. Chow mein mì được xào giòn hoặc áp chảo, trong khi lo mein mì được luộc và trộn với nước sốt.
Giới từ đi kèm (Prepositions)
Chưa có giải thích cách dùng giới từ.
Ngữ pháp ứng dụng với 'Chow mein'
Rule: parts-of-speech-modal-verbs
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định |
I should order chow mein for dinner tonight.
|
Tôi nên gọi mì xào cho bữa tối nay. |
| Phủ định |
You must not eat all the chow mein yourself!
|
Bạn không được ăn hết chỗ mì xào một mình! |
| Nghi vấn |
Could we have chow mein instead of pizza?
|
Chúng ta có thể ăn mì xào thay vì pizza không? |