(Top Banner Ad)
assemble
B1
Động từ B1 Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Sản xuất

assemble

UK: /əˈsembl/ • US: /əˈsembl/

Nghĩa tiếng Việt

tập hợp lắp ráp tổ hợp
Intermediate (B1)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

To gather together in one place for a common purpose.

Vietnamese Meaning

Tập hợp lại ở một nơi vì một mục đích chung.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The workers assemble the cars on the production line."

    "Công nhân lắp ráp ô tô trên dây chuyền sản xuất."

  • "The company assembles computers in its factory."

    "Công ty lắp ráp máy tính tại nhà máy của mình."

  • "Please assemble all the documents for the meeting."

    "Vui lòng tập hợp tất cả các tài liệu cho cuộc họp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Noun assembly
Noun assembler
Verb disassemble
Verb reassemble
Verb preassemble

Synonyms

Antonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Kỹ thuật, Sản xuất

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*sem-
Latin
ad- + simul
Old French
assembler
Middle English
assemblen
Modern English
assemble

Nguồn gốc từ 'cùng nhau'

Từ 'assemble' có nguồn gốc từ tiếng Latin 'ad-' (nghĩa là 'tới') và 'simul' (nghĩa là 'cùng một lúc'). Ý tưởng cốt lõi là 'mang mọi thứ hoặc mọi người lại với nhau tại cùng một nơi, cùng một thời điểm'. Ban đầu, nó chỉ việc mọi người tụ tập, sau này mở rộng sang cả việc ghép các bộ phận lại với nhau.

Usage Note

Từ 'assemble' thường được sử dụng để chỉ việc tập hợp người hoặc các bộ phận lại với nhau. Nó mang sắc thái trang trọng hơn so với 'gather' hoặc 'collect' và thường được sử dụng trong các ngữ cảnh chính thức hoặc khi có một mục đích cụ thể. Ví dụ: 'The students assembled in the hall' (Học sinh tập trung ở hội trường) ám chỉ một sự kiện có tổ chức hơn là 'The students gathered in the hall'. Khi nói về việc lắp ráp các bộ phận, 'assemble' nhấn mạnh việc tạo ra một sản phẩm hoàn chỉnh từ các thành phần riêng lẻ.

Prepositions

for in

'assemble for' được sử dụng để chỉ mục đích của việc tập hợp lại (ví dụ: 'assemble for a meeting'). 'assemble in' được sử dụng để chỉ địa điểm tập hợp (ví dụ: 'assemble in the auditorium').

Collocations (Từ đi kèm)

Adverb + assemble
  • quickly assemble
    (lắp ráp/tụ tập nhanh chóng)
  • carefully assemble
    (lắp ráp một cách cẩn thận)
  • easily assemble
    (lắp ráp dễ dàng)
assemble + Noun
  • assemble a team
    (thành lập một đội)
  • assemble furniture
    (lắp ráp đồ nội thất)
  • assemble evidence
    (thu thập bằng chứng)
  • assemble a collection
    (tập hợp một bộ sưu tập)
Noun + assemble
  • crowds assemble
    (đám đông tụ tập)
  • guests assemble
    (khách mời tập trung lại)
  • the parts assemble
    (các bộ phận được lắp ráp)

Idioms

  • assemble one's thoughts/ideas

    Sắp xếp suy nghĩ hoặc ý tưởng một cách mạch lạc trước khi nói hoặc viết.

    "She paused for a moment to assemble her thoughts before answering the difficult question."

    (Cô ấy dừng lại một chút để sắp xếp lại suy nghĩ trước khi trả lời câu hỏi khó.)

  • [Group name], assemble!

    Một câu khẩu lệnh mang tính biểu tượng, kêu gọi một nhóm tập hợp lại, thường dùng trong văn hóa đại chúng (nổi tiếng nhất là 'Avengers, assemble!').

    "The coach yelled, 'Team, assemble by the whiteboard for our final strategy!'"

    (Huấn luyện viên hét lên: 'Cả đội, tập hợp lại bên bảng trắng để nghe chiến thuật cuối cùng!')

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

assemble

Động từ
Lật mặt

Tập hợp lại ở một nơi vì một mục đích chung.

"The workers assemble the cars on the production line."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "assemble".

Quyền hội họp trong văn hoá phương Tây

Trong nhiều nền dân chủ phương Tây, 'quyền hội họp ôn hòa' (the right to peacefully assemble) là một quyền cơ bản của công dân, được ghi trong hiến pháp. Quyền này cho phép mọi người tụ tập để biểu tình, tuần hành, hoặc bày tỏ quan điểm chung. Khái niệm này có nguồn gốc từ các hội đồng công dân ở Hy Lạp cổ đại.

Cuộc cách mạng dây chuyền lắp ráp (Assembly Line)

Đầu thế kỷ 20, Henry Ford đã phổ biến dây chuyền lắp ráp trong ngành sản xuất ô tô. Đây là một quy trình mà sản phẩm sẽ di chuyển qua một dãy các công nhân, mỗi người sẽ 'assemble' (lắp ráp) một bộ phận cụ thể. Phương pháp này đã cách mạng hóa ngành công nghiệp, cho phép sản xuất hàng loạt với tốc độ và hiệu quả chưa từng có.