choreography
Nghĩa tiếng Việt
Definition & Meaning
English Definition
The art or practice of designing sequences of movements of physical bodies (especially in dance or on stage).
Vietnamese Meaning
Nghệ thuật hoặc thực hành thiết kế các chuỗi chuyển động của cơ thể (đặc biệt là trong khiêu vũ hoặc trên sân khấu).
Media Context
Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).
Examples
-
"The choreography of the dance was both innovative and beautiful."
"Phần biên đạo múa của điệu nhảy vừa sáng tạo vừa đẹp mắt."
-
"She is known for her experimental choreography."
"Cô ấy nổi tiếng với phần biên đạo thử nghiệm của mình."
-
"The show features stunning choreography."
"Buổi biểu diễn có phần biên đạo múa tuyệt đẹp."
Word Family (Họ từ)
| POS | Word | Meaning |
|---|---|---|
| Noun | choreographer | Người biên đạo múa, người thiết kế các bước nhảy |
| Verb | choreograph | Biên đạo, sắp xếp hoặc thiết kế các bước nhảy/chuyển động |
| Adjective | choreographic | Thuộc về biên đạo múa hoặc nghệ thuật biên đạo |
Synonyms
Related Words
Subject Area
Etymology (Nguồn gốc)
Usage Note
Choreography liên quan đến việc tạo ra cấu trúc và trình tự các bước nhảy, chuyển động và hình thức biểu diễn để tạo ra một tác phẩm hoàn chỉnh. Nó bao gồm việc xem xét nhịp điệu, không gian, năng lượng và các yếu tố khác để truyền tải một thông điệp hoặc kể một câu chuyện.
Prepositions
Ví dụ: 'the choreography of the ballet' (choreography của vở ballet), 'choreography for the musical' (choreography cho vở nhạc kịch). Giới từ 'of' thường chỉ mối quan hệ sở hữu hoặc thành phần. Giới từ 'for' chỉ mục đích.
Collocations (Từ đi kèm)
-
Intricate Intricate choreography (Biên đạo phức tạp, tinh xảo)
-
Innovative Innovative choreography (Biên đạo đổi mới, sáng tạo)
-
Flawless Flawless choreography (Biên đạo không chút tì vết)
-
Create Create choreography (Sáng tạo biên đạo múa)
-
Devise Devise the choreography (Lên kế hoạch/thiết kế biên đạo)
-
Master Master the choreography (Nắm vững hoặc thực hiện thành thạo biên đạo)
-
Fighting Fighting choreography (Biên đạo cảnh chiến đấu (trong phim, sân khấu))
-
Stage Stage choreography (Biên đạo sân khấu (tổng thể chuyển động trên sân khấu))
Idioms
-
The political choreography
Sự sắp đặt/dàn dựng chính trị (các hành động được tính toán trước)
"The meeting was flawless, clearly the result of careful political choreography."
(Buổi họp diễn ra không chút sai sót, rõ ràng là kết quả của sự sắp đặt chính trị cẩn thận.)
-
The choreography of everyday life
Sự sắp xếp, trình tự diễn ra của cuộc sống thường nhật
"She found comfort in the simple choreography of everyday life—coffee, work, reading."
(Cô ấy tìm thấy sự thoải mái trong trình tự đơn giản của cuộc sống thường nhật—cà phê, làm việc, đọc sách.)
Interactive Flashcard
Click the card to flip and test your memory.
choreography
Danh từNghệ thuật hoặc thực hành thiết kế các chuỗi chuyển động của cơ thể (đặc biệt là trong khiêu vũ hoặc trên sân khấu).
"The choreography of the dance was both innovative and beautiful."
Grammar Rules
Rule: Adverbs (Trạng từ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dancers moved choreographically across the stage. |
Các vũ công di chuyển một cách biên đạo trên sân khấu. |
| Phủ định | He didn't choreographically plan the performance; it was mostly improvised. |
Anh ấy không lên kế hoạch biên đạo cho buổi biểu diễn; nó hầu hết là ngẫu hứng. |
| Nghi vấn | Did she choreographically design the entire ballet? |
Cô ấy có thiết kế biên đạo cho toàn bộ vở ballet không? |
Rule: The Period/Full Stop (Dấu chấm)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The ballet's choreography was both innovative and challenging. |
Biên đạo múa của vở ballet vừa mang tính đột phá vừa đầy thử thách. |
| Phủ định | The dance performance lacked the complexity of professional choreography. |
Màn trình diễn khiêu vũ thiếu sự phức tạp của biên đạo múa chuyên nghiệp. |
| Nghi vấn | Does the modern dance company emphasize choreographic experimentation? |
Công ty múa đương đại có nhấn mạnh vào thử nghiệm biên đạo không? |
Rule: Active Voice (Câu Chủ động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dance company showcased innovative choreography in their latest performance. |
Công ty múa đã trình diễn хореография sáng tạo trong buổi biểu diễn mới nhất của họ. |
| Phủ định | The play didn't feature any complicated choreography. |
Vở kịch không có хореография phức tạp nào. |
| Nghi vấn | Does this ballet require precise choreography? |
Vở балет này có đòi hỏi хореография chính xác không? |
Rule: Inversion (Phép Đảo ngữ)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dance company presented stunning choreography for their new performance. |
Công ty múa đã trình bày những хореография tuyệt vời cho buổi biểu diễn mới của họ. |
| Phủ định | Not only did the dancers perform with precision, but also the choreography was innovative. |
Không chỉ các vũ công biểu diễn một cách chính xác, mà хореография cũng rất sáng tạo. |
| Nghi vấn | Should the choreographer require any changes, the dancers are prepared to adapt. |
Nếu хореограф yêu cầu bất kỳ thay đổi nào, các vũ công đã sẵn sàng thích ứng. |
Rule: Passive Voice (Câu Bị động)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The intricate choreography of the ballet is admired by audiences worldwide. |
Những vũ đạo phức tạp của vở ballet được khán giả trên toàn thế giới ngưỡng mộ. |
| Phủ định | The improvisational dance was not choreographed in advance. |
Điệu nhảy ngẫu hứng không được biên đạo trước. |
| Nghi vấn | Was the fight scene choreographically designed for maximum impact? |
Cảnh đánh nhau có được thiết kế biên đạo để tạo hiệu ứng tối đa không? |
Rule: Past Simple Tense (Thì Quá khứ Đơn)
| Loại câu | Ví dụ Tiếng Anh | Bản dịch Tiếng Việt |
|---|---|---|
| Khẳng định | The dance group's choreography was innovative and captivating. |
Biên đạo múa của nhóm nhảy rất sáng tạo và quyến rũ. |
| Phủ định | The play did not include any choreography; it was purely dialogue-driven. |
Vở kịch không bao gồm bất kỳ biên đạo múa nào; nó hoàn toàn dựa trên lời thoại. |
| Nghi vấn | Did the director approve the choreographic changes before the final performance? |
Đạo diễn có chấp thuận những thay đổi về biên đạo múa trước buổi biểu diễn cuối cùng không? |
Cultural Context
Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "choreography".
