(Top Banner Ad)
dancer
A2
noun A2 Nghệ thuật, Giải trí

dancer

UK: /ˈdɑːnsər/ • US: /ˈdænsər/

Nghĩa tiếng Việt

vũ công người nhảy múa
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

A person who dances, especially professionally.

Vietnamese Meaning

Một người nhảy múa, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "She is a talented dancer and performs regularly."

    "Cô ấy là một vũ công tài năng và biểu diễn thường xuyên."

  • "The dancers were dressed in colorful costumes."

    "Các vũ công mặc trang phục đầy màu sắc."

  • "He dreamed of becoming a professional dancer."

    "Anh ấy mơ ước trở thành một vũ công chuyên nghiệp."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Verb dance nhảy, múa, khiêu vũ
Noun dance điệu nhảy, điệu múa; buổi khiêu vũ
Noun (Gerund) dancing việc nhảy múa, khiêu vũ

Synonyms

Related Words

Subject Area

Nghệ thuật, Giải trí

Etymology (Nguồn gốc)

Frankish
*dintjan
Old French
dancier
Middle English
dauncen
Modern English
dance -> dancer

Nguồn gốc từ 'Dancer'

Từ 'dancer' (vũ công) được hình thành bằng cách thêm hậu tố '-er' (chỉ người) vào động từ 'dance' (nhảy, múa). Bản thân từ 'dance' có một hành trình thú vị. Nó du nhập vào tiếng Anh từ tiếng Pháp cổ 'dancier', nhưng nguồn gốc xa hơn của nó không hoàn toàn chắc chắn. Một giả thuyết phổ biến cho rằng nó bắt nguồn từ tiếng Frankish '*dintjan', có nghĩa là 'run rẩy' hoặc 'di chuyển tới lui'. Hình ảnh này gợi lên những chuyển động nhanh, nhịp nhàng của một người đang nhảy múa.

Usage Note

Từ 'dancer' dùng để chỉ người thực hiện các điệu nhảy. Nó có thể chỉ người nhảy nghiệp dư hoặc chuyên nghiệp. Sự khác biệt với các từ như 'ballerina' (nữ vũ công ba lê) hoặc 'breakdancer' (người nhảy breakdance) nằm ở sự cụ thể của loại hình nhảy múa.

Prepositions

of with

'Dancer of': thường dùng để chỉ thành viên của một đoàn, ví dụ 'a dancer of the Royal Ballet'. 'Dancer with': thường dùng để chỉ người nhảy cùng ai đó, ví dụ 'a dancer with exceptional talent'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + dancer
  • professional dancer
    (vũ công chuyên nghiệp)
  • talented dancer
    (vũ công tài năng)
  • graceful dancer
    (vũ công duyên dáng, uyển chuyển)
  • lead dancer
    (vũ công chính)
Noun + dancer
  • ballet dancer
    (diễn viên múa ba lê)
  • backup dancer
    (vũ công phụ họa)
  • belly dancer
    (vũ công múa bụng)
  • tap dancer
    (vũ công nhảy thiết hài (tap dance))
Verb + dancer
  • watch the dancers
    (xem các vũ công biểu diễn)
  • hire a dancer
    (thuê một vũ công)
  • train as a dancer
    (đào tạo để trở thành vũ công)

Idioms

  • (to be) a born dancer

    Một người có tài năng khiêu vũ bẩm sinh, nhảy múa một cách tự nhiên và xuất sắc.

    "From the way she moves to the music, you can tell she's a born dancer."

    (Nhìn cách cô ấy chuyển động theo điệu nhạc, bạn có thể biết cô ấy là một vũ công bẩm sinh.)

  • (to be) light on one's feet like a dancer

    Di chuyển một cách nhanh nhẹn, uyển chuyển và nhẹ nhàng (thường dùng để miêu tả người không ngờ tới lại có thể làm vậy).

    "For a big guy, he's surprisingly light on his feet like a dancer."

    (So với một người to con, anh ấy nhanh nhẹn một cách đáng ngạc nhiên, cứ như một vũ công vậy.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

dancer

noun
Lật mặt

Một người nhảy múa, đặc biệt là một cách chuyên nghiệp.

"She is a talented dancer and performs regularly."

Nghe phát âm

Grammar Rules

Rule: Wh- Questions (Câu hỏi Wh-)

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
The dancer performed gracefully on stage.
Vũ công biểu diễn duyên dáng trên sân khấu.
Phủ định
That dancer isn't performing tonight due to an injury.
Vũ công đó không biểu diễn tối nay vì bị thương.
Nghi vấn
Who is the best dancer in the competition?
Ai là vũ công giỏi nhất trong cuộc thi?

Rule: The structure 'used to' (Cấu trúc 'used to')

Loại câu Ví dụ Tiếng Anh Bản dịch Tiếng Việt
Khẳng định
She used to be a professional dancer before her injury.
Cô ấy từng là một vũ công chuyên nghiệp trước khi bị thương.
Phủ định
He didn't use to be a dancer, he was a musician.
Anh ấy đã từng không phải là một vũ công, anh ấy là một nhạc sĩ.
Nghi vấn
Did you use to be a dancer when you were younger?
Bạn có từng là một vũ công khi còn trẻ không?

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "dancer".

Hệ thống cấp bậc trong Ba Lê

Trong các công ty ba lê chuyên nghiệp ở phương Tây, vũ công được phân theo cấp bậc nghiêm ngặt. Vị trí cao nhất là 'Principal Dancer' (vũ công chính), những ngôi sao của đoàn. Họ đảm nhận các vai chính và được công chúng ngưỡng mộ. Dưới họ là 'Soloists' (vũ công đơn) và 'Corps de Ballet' (vũ đoàn), những người múa tập thể. Trở thành một 'Principal Dancer' là ước mơ của mọi diễn viên múa ba lê.

Vũ công trong phim Hollywood

Trong Thời kỳ Vàng của Hollywood (những năm 1930-1950), các vũ công như Fred Astaire và Gene Kelly đã trở thành những biểu tượng văn hóa. Họ không chỉ là những vũ công xuất sắc mà còn là những diễn viên được yêu mến, đưa khiêu vũ trở thành một phần quan trọng của nghệ thuật điện ảnh. Hình ảnh người vũ công lịch lãm, tài năng trong các bộ phim nhạc kịch đã định hình nhận thức của công chúng về nghề này trong nhiều thập kỷ.