(Top Banner Ad)
stage
A2
danh từ A2 Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học

stage

UK: /steɪdʒ/ • US: /steɪdʒ/

Nghĩa tiếng Việt

sân khấu giai đoạn thời kỳ dàn dựng tổ chức
Elementary (A2)
(Content Banner Ad)

Definition & Meaning

English Definition

a platform in a theatre or hall on which actors, entertainers, or speakers perform.

Vietnamese Meaning

sân khấu (nơi diễn viên, nghệ sĩ hoặc diễn giả biểu diễn); giai đoạn, thời kỳ.

Media Context

Interactive Examples (Tap video to Pause/Play).

Examples

  • "The actors walked onto the stage."

    "Các diễn viên bước lên sân khấu."

  • "The project is in its final stage."

    "Dự án đang ở giai đoạn cuối."

  • "He's at the stage where he can walk alone."

    "Anh ấy đang ở giai đoạn có thể tự đi một mình."

Word Family (Họ từ)

POSWordMeaning
Adjective staged được dàn dựng, được sắp đặt trước (như một vở kịch)
Noun staging sự dàn dựng (một vở kịch), việc tổ chức một sự kiện; giàn giáo
Adverb onstage trên sân khấu (chỉ vị trí)
Adjective onstage thuộc về hoặc diễn ra trên sân khấu
Adverb backstage ở hậu trường, sau sân khấu
Noun backstage khu vực hậu trường
Adverb offstage ngoài sân khấu, không còn trên sân khấu

Synonyms

Related Words

Subject Area

Đời sống hàng ngày, Nghệ thuật, Khoa học

Etymology (Nguồn gốc)

Proto-Indo-European
*steh₂-
Latin
stare
Vulgar Latin
*staticum
Old French
estage
Middle English
stage

Nguồn gốc của 'stage'

Từ 'stage' có nguồn gốc từ tiếng Pháp cổ 'estage', ban đầu có nghĩa là 'nơi đứng', 'vị trí' hoặc 'tầng của một ngôi nhà'. Nó lại xuất phát từ tiếng Latinh 'stare' có nghĩa là 'đứng'. Theo thời gian, nghĩa của từ đã phát triển để chỉ một nền cao nơi các buổi biểu diễn diễn ra, hoặc một giai đoạn trong một quá trình. Như vậy, ý tưởng cơ bản về 'một nơi để đứng' hoặc 'một vị trí được xác định' vẫn được giữ lại qua các thế kỷ.

Usage Note

Nghĩa 'sân khấu' thường dùng trong ngữ cảnh biểu diễn nghệ thuật. Nghĩa 'giai đoạn' dùng để chỉ một phần của một quá trình phát triển. Ví dụ: 'development stage'. Cần phân biệt với 'phase' cũng có nghĩa là giai đoạn, nhưng 'phase' thường mang tính tuần hoàn hơn.

Prepositions

on off

'on stage' nghĩa là 'trên sân khấu', chỉ vị trí. 'off stage' nghĩa là 'ngoài sân khấu' hoặc 'không còn trên sân khấu'.

Collocations (Từ đi kèm)

Adjective + stage
  • early early stage
    (giai đoạn đầu)
  • final final stage
    (giai đoạn cuối cùng)
  • critical critical stage
    (giai đoạn then chốt, giai đoạn nguy kịch)
  • different different stages
    (các giai đoạn khác nhau)
Verb + stage
  • reach a reach a stage
    (đạt đến một giai đoạn)
  • set the set the stage
    (tạo tiền đề, chuẩn bị cho (một sự kiện))
  • take the take the stage
    (lên sân khấu (để biểu diễn hoặc phát biểu))
Stage + Noun
  • stage stage fright
    (chứng sợ sân khấu, run khi biểu diễn trước đám đông)
  • stage stage manager
    (quản lý sân khấu (trong nhà hát))
Prepositional phrases
  • on on stage
    (trên sân khấu)
  • at this at this stage
    (ở giai đoạn này)

Idioms

  • set the stage for something

    tạo tiền đề, tạo điều kiện cho điều gì đó xảy ra

    "The economic reforms set the stage for rapid growth."

    (Các cải cách kinh tế đã tạo tiền đề cho sự tăng trưởng nhanh chóng.)

  • take center stage

    trở thành tâm điểm chú ý, giữ vai trò quan trọng nhất

    "The climate crisis has taken center stage in global politics."

    (Khủng hoảng khí hậu đã trở thành tâm điểm trong chính trị toàn cầu.)

  • be at a critical stage

    đang ở giai đoạn then chốt, quan trọng hoặc nguy kịch

    "The negotiations are now at a critical stage."

    (Các cuộc đàm phán hiện đang ở giai đoạn then chốt.)

Interactive Flashcard

Click the card to flip and test your memory.

stage

danh từ
Lật mặt

sân khấu (nơi diễn viên, nghệ sĩ hoặc diễn giả biểu diễn); giai đoạn, thời kỳ.

"The actors walked onto the stage."

Nghe phát âm

Grammar Rules

No specific grammar rules found for this term.

Cultural Context

Khám phá các khía cạnh văn hóa và xã hội thú vị xoay quanh từ "stage".

Thế giới là một sân khấu

Một trong những trích dẫn nổi tiếng nhất về 'stage' đến từ vở kịch 'As You Like It' của William Shakespeare: 'All the world's a stage, And all the men and women merely players.' (Cả thế giới là một sân khấu, và tất cả đàn ông, đàn bà chỉ là những diễn viên). Trích dẫn này thể hiện quan niệm rằng cuộc đời của con người giống như một vở kịch, với mỗi người đóng các vai trò khác nhau trong những giai đoạn khác nhau của cuộc đời.

Sân khấu trong nghệ thuật và xã hội

Sân khấu không chỉ là một không gian vật lý cho các buổi biểu diễn kịch, ca nhạc, múa, mà còn là một khái niệm mạnh mẽ trong ngôn ngữ và tư duy phương Tây. Nó đại diện cho nơi công chúng được chứng kiến, nơi mọi hành động và lời nói đều có tầm quan trọng. 'Lên sân khấu' (taking the stage) tượng trưng cho việc nắm giữ sự chú ý, còn 'hậu trường' (backstage) lại ám chỉ những hoạt động bí mật hoặc ít được biết đến.